← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
葛根 · Ge Gen

Cát căn · Ge Gen

Pueraria lobata (Willd.) Ohwi · Rễ

Tên và bộ phận dùng

Dây leo lâu năm có lá kép ba lá chét, hoa tím thành chùm và quả đậu; rễ to nhiều tinh bột, dược liệu cắt lát xơ.

Bối cảnh cổ truyền

Giải cơ, sinh tân, thăng dương là công năng truyền thống; không chứng minh trị tăng huyết áp, tiểu đường hay sốt.

Bằng chứng hiện đại

HKBU mô tả miếng rễ dày trắng ngà, mặt ngoài nâu nhạt, xơ dẻo; phân biệt với các loài Pueraria khác.

An toàn

Có isoflavone có thể tương tác hormone/thuốc; thận trọng bệnh gan, thai kỳ, bệnh nhạy hormone và thuốc đường huyết.

Phối hợp trong tài liệu

Cát căn thường đi cùng Thăng ma, Bạch thược và Cam thảo trong bài cổ giải cơ; không dùng làm thuốc hạ áp hay trị sốt tự thân.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ở bụi cỏ ven đường, trên sườn đồi, nơi ẩm ướt. Phân bố ở Liêu Ninh, Hà Bắc, Hà Nam, Sơn Đông, Sơn Tây, An Huy, Giang Tây, Hồ Nam, Hồ Bắc, Giang Tô, Chiết Giang, Phúc Kiến, Đài Loan, Quảng Đông, Quảng Tây, Tứ Xuyên, Quý Châu, Vân Nam, Thiểm Tây, Cam Túc, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Hồ Nam, Hà Nam, Quảng Đông, Chiết Giang, Tứ Xuyên, v.v. Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Khai quật vào mùa thu đông, cắt thành lát hoặc củ khi còn tươi và sấy khô

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Xác nhận Pueraria lobata; tránh thu dây leo dại khi chưa định danh.
  2. Authenticate Pueraria lobata; do not collect unidentified wild vines.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Ghi chép thực vật học HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa, đậu quả: Ra hoa: Tháng 4 đến tháng 8, đậu quả: Tháng 8 đến tháng 10 Nơi sống và phân bố: Mọc ở bụi cỏ ven đường, trên sườn đồi, nơi ẩm ướt. Phân bố ở Liêu Ninh, Hà Bắc, Hà Nam, Sơn Đông, Sơn Tây, An Huy, Giang Tây, Hồ Nam, Hồ Bắc, Giang Tô, Chiết Giang, Phúc Kiến, Đài Loan, Quảng Đông, Quảng Tây, Tứ Xuyên, Quý Châu, Vân Nam, Thiểm Tây, Cam Túc, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Hồ Nam, Hà Nam, Quảng Đông, Chiết Giang, Tứ Xuyên, v.v. Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Khai quật vào mùa thu đông, cắt thành lát hoặc củ khi còn tươi và sấy khô

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Chai Ge Jie Ji Tang / Bupleurum and Pueraria Muscle-Resolving Decoction

Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Giải phóng thịt và thanh nhiệt

Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.

Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)

Bupleuri Radix (Chai Hu) 6g, Puerariae Lobatae Radix (Gan Ge) 9g, Glycyrrhizae Radix et Rhizoma (Gan Cao) 3g, Scutellariae Radix (Huang Qin) 6g, Notopterygii Rhizoma et Radix (Qiang Huo) 3g, Angelicae Dahuricae Radix (Bai Zhi) 3g, Paeoniae Radix Alba (Shao Yao) 6g, Platycodonis Radix (Jie Geng) 3g, Gypsum Fibrosum (Shi Gao) 3g

Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.

Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗