

Mộc hương · Mu Xiang
Aucklandia costus Falc. (syn. Aucklandia lappa) · Rễ
Tên và bộ phận dùng
Mộc hương là rễ thơm hình trụ màu nâu xám, có rãnh dọc; mặt cắt đôi khi thấy chấm dầu sẫm.
Bối cảnh cổ truyền
Hành khí, giảm đau bụng là mô tả cổ truyền; đau bụng dữ dội hoặc kéo dài cần đánh giá y tế. HKBU notes Aucklandia lappa has protected status; wild commercial trade is restricted. Medicinal root is yellow-brown, firm, aromatic.
Bằng chứng hiện đại
Nghiên cứu về costunolide và tinh dầu không làm mất đi rủi ro nguồn gốc, nhầm loài hay tương tác.
An toàn
Tinh dầu có thể kích ứng; thận trọng bệnh gan, thai kỳ và thuốc chuyển hóa tại gan. Chỉ chọn nguồn nuôi trồng hợp pháp, không mua nguồn hoang dại.
Phối hợp trong tài liệu
Mộc hương phối trong các bài hành khí cùng Chỉ xác hoặc Sa nhân tùy văn bản; phối hợp không phải hướng dẫn chữa đau bụng.
Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Chưa tìm thấy nguồn đủ tin cậy cho đúng loài về sinh cảnh, quy trình trồng và tuổi thu hái. Không dùng kinh nghiệm của cây cùng họ để đoán thời gian; cần bổ sung tài liệu nông học trước khi đưa khuyến nghị.
TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Chỉ dùng nguyên liệu trồng/nuôi hợp pháp có hồ sơ; nguồn hoang dại của Aucklandia lappa bị bảo vệ và thương mại quốc tế bị hạn chế.
- Thu rễ từ vùng canh tác được phép, làm sạch đất và rễ phụ theo tiêu chuẩn nguồn.
- Phơi/sấy rễ nguyên, cắt lát sau khi đủ khô; chỉ chế biến dạng chích theo chuyên luận chính thức.
- Kiểm tra mùi thơm mạnh, mặt cắt có chấm dầu và không mốc; lưu hồ sơ nguồn bền vững.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Cách đọc lượng phối hợp
Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.
Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Shen Su Yin / Ginseng and Perilla Beverage
Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Tăng cường khí, giải phóng bên ngoài, điều chỉnh khí và làm tan đờm
Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.









Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)
Ginseng Radix et Rhizoma (Ren Shen) 3 fen (6g), Perillae Folium (Zi Su Ye) 3 fen (6g), Puerariae Lobatae Radix (Ge Gen) 3 fen (6g), Pinelliae Rhizoma (Ban Xia) 3 fen (6g), Peucedani Radix (Qian Hu) 3 fen (6g), Poria (Fu Ling) 3 fen (6g), Aurantii Fructus (Zhi Qiao) 0.5 liang (4g), Platycodonis Radix (Jie Geng) 0.5 liang (4g), Aucklandiae Radix (Mu Xiang) 0.5 liang (4g), Citri Reticulatae Pericarpium (Chen Pi) 0.5 liang (4g), Glycyrrhizae Radix et Rhizoma (Zhi Gan Cao) 0.5 liang (4g)
Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.
Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗