← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
栀子 · Zhi Zi

Chi tử · Zhi Zi

Gardenia jasminoides J. Ellis · Quả chín

Tên và bộ phận dùng

Cây bụi thường xanh có lá bóng, hoa trắng thơm và quả vàng hình trứng với gờ dọc.

Bối cảnh cổ truyền

Chi tử là quả Gardenia jasminoides. HKBU ghi quả chín vàng vào tháng 10; vỏ quả có các gờ dọc đặc trưng. Không nhầm với hoa nhài dù tên tiếng Anh Gardenia đôi khi bị gọi cape jasmine.

Bằng chứng hiện đại

Tả hỏa, thanh nhiệt và lương huyết là mô tả cổ. Không chứng minh dùng quả điều trị vàng da, bệnh gan, mất ngủ hoặc nhiễm trùng.

An toàn

Có thể gây buồn nôn hoặc tương tác thuốc; dữ liệu an toàn hạn chế khi dùng kéo dài. Người bệnh gan, mang thai hoặc dùng nhiều thuốc cần hỏi chuyên gia.

Phối hợp trong tài liệu

Chi tử xuất hiện trong Chi tử xị thang hoặc phối Hoàng cầm trong một số bài cổ. Đây không phải hướng dẫn tự điều trị vàng da hay sốt.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ở rừng thưa ấm áp vùng đồi núi hoặc trên các sườn dốc, bờ mương, ven đường vắng vẻ. Phân phối ở Giang Tô, Chiết Giang, An Huy, Giang Tây, Quảng Đông, Quảng Tây, Vân Nam, Quý Châu, Tứ Xuyên, Hồ Bắc, Phúc Kiến, Đài Loan, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Chiết Giang, Giang Tây, Hồ Nam và Phúc Kiến Thu hoạch và chế biến như ghi: Thu hoạch vào tháng 10 khi quả chín và vàng, loại bỏ cuống và tạp chất, phơi nắng hoặc nướng khô. Còn chần qua nước sôi (thêm chút phèn chua), hoặc hấp nửa tiếng, vớt ra phơi nắng

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Thu quả Gardenia jasminoides chín vàng vào mùa thu; xác minh loài, loại quả xanh hoặc dập.
  2. Bỏ cuống và tạp chất, làm sạch và để ráo theo quy trình vệ sinh cơ sở.
  3. Phơi hoặc sấy khô; một số quy trình ghi chần/hấp trước khi làm khô, chỉ áp dụng theo tiêu chuẩn đã duyệt.
  4. Phân loại theo màu và độ nguyên, kiểm soát độ ẩm và ghi lô; bảo quản kín nơi khô.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Ghi chép thực vật học HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa, đậu quả: Ra hoa: Tháng 6 đến tháng 8, đậu quả: Tháng 9 đến tháng 11 Nơi sống và phân bố: Mọc ở rừng thưa ấm áp vùng đồi núi hoặc trên các sườn dốc, bờ mương, ven đường vắng vẻ. Phân phối ở Giang Tô, Chiết Giang, An Huy, Giang Tây, Quảng Đông, Quảng Tây, Vân Nam, Quý Châu, Tứ Xuyên, Hồ Bắc, Phúc Kiến, Đài Loan, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Chiết Giang, Giang Tây, Hồ Nam và Phúc Kiến Thu hoạch và chế biến như ghi: Thu hoạch vào tháng 10 khi quả chín và vàng, loại bỏ cuống và tạp chất, phơi nắng hoặc nướng khô. Còn chần qua nước sôi (thêm chút phèn chua), hoặc hấp nửa tiếng, vớt ra phơi nắng

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗