

Bộ ảnh minh họa hai trạng thái để so sánh trong học tập. Dùng tên khoa học và hồ sơ tham khảo để tiếp tục đối chiếu; không nhận dạng mẫu thật chỉ bằng hình.
Hoàng kỳ · Huang Qi
Astragalus membranaceus (Fisch.) Bunge · Rễ
Tên và bộ phận dùng
Rễ Hoàng kỳ; nhận biết cây họ đậu qua lá kép lông chim và chùm hoa dạng bướm.
Bối cảnh cổ truyền
Hoàng kỳ (Huang Qi) là tên dược liệu gắn với các loài Astragalus được quy định trong nguồn dược điển; cần đọc đúng loài, không gom cả chi Astragalus thành một vị.
Bằng chứng hiện đại
Nghiên cứu về các sản phẩm Astragalus khác nhau về loài, chiết xuất và chất lượng; không thể suy ra hiệu quả điều trị từ mô tả truyền thống.
An toàn
Có thể không phù hợp với một số bệnh tự miễn hoặc thuốc ảnh hưởng miễn dịch; dữ liệu tương tác còn hạn chế. Hỏi nhân viên y tế khi đang điều trị.
Phối hợp trong tài liệu
Có trong nhiều bài thuốc cổ; hồ sơ này chưa gắn nhãn một cặp gây độc cụ thể khi chưa có nguồn đáng tin cho đúng loài và dạng sản phẩm.
Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc trên sườn núi, ven mương hoặc trong rừng thưa. Phân bố ở Hắc Long Giang, Tân Cương, Cát Lâm, Nội Mông, Sơn Tây, Hà Bắc, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Sơn Tây, Nội Mông, Cát Lâm, Hà Bắc, v.v.
Mùa thu hái/sơ chế ghi trong nguồn: Khai quật vào mùa xuân hè. Loại bỏ rễ xơ và đầu rễ, phơi khô; hoặc vát thành từng lát dày rồi phơi khô
Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.
Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · SƠ CHẾ THAM KHẢO
- Thu rễ cây trồng theo lịch vụ tại vùng sản xuất; nguồn HKBU mô tả rễ Hoàng kỳ là dược liệu khô, nhận diện bằng dáng trụ dài và mặt cắt vàng nhạt.
- Rũ đất, loại bỏ tạp và phần rễ hư; không gom các loài Astragalus khác nhau khi ghi nhãn.
- Thái lát hoặc giữ dạng rễ theo tiêu chuẩn cơ sở sơ chế, làm khô đồng đều trên bề mặt sạch.
- Để nguội, phân lô và ghi loài, vùng trồng, ngày sơ chế; kiểm tra ẩm mốc và chất lượng trước khi đóng gói.
Các bước chỉ mô tả sơ chế sau thu hoạch trong học liệu; không phải hướng dẫn bào chế để tự uống. Nguồn sơ chế ↗
Cách đọc lượng phối hợp
Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.
Nguồn gốc, hình thái dược liệu khô và các dạng sơ chế (HKBU)
Nguồn dược liệu: Rễ khô Astragalus membranaceus (Fisch.) Bge. var. mongholicus (Bge.) Hsiao hoặc Astragalus membranaceus (Fisch.)(Fabaceae) Hình thái khô và đặc điểm nhận dạng: Rễ thẳng hình trụ, một số có nhánh, đỉnh tương đối dày, dài 30~90cm, đường kính 1~3,5cm; mặt ngoài nhăn nheo theo chiều dọc, màu vàng nâu nhạt hoặc nâu nhạt, có nếp nhăn dọc hoặc rãnh dọc không đều, cứng, dẻo, dạng bột; vỏ màu trắng vàng, tương đối lỏng, mạch gỗ có đường vân như hoa cúc, vị tựa hạt đậu, vị hơi ngọt. Tâm rễ già thỉnh thoảng bị thối, có màu nâu đen hoặc rỗng. mùi thơm thoang thoảng, vị hơi ngọt, khi nhai có vị giống đậu.
Đối chiếu hồ sơ dược liệu gốc ↗Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 6 đến tháng 7; ra quả: Từ tháng 8 đến tháng 9 Nơi sống và phân bố: Mọc trên sườn núi, ven mương hoặc trong rừng thưa. Phân bố ở Hắc Long Giang, Tân Cương, Cát Lâm, Nội Mông, Sơn Tây, Hà Bắc, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Sơn Tây, Nội Mông, Cát Lâm, Hà Bắc, v.v. Thu hoạch và chế biến như ghi nhận: Khai quật vào mùa xuân hè. Loại bỏ rễ xơ và đầu rễ, phơi khô; hoặc vát thành từng lát dày rồi phơi khô
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Dang Gui Liu Huang Tang / Chinese Angelica Six Yellow Decoction
Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Nuôi âm, tiêu hỏa, củng cố bên ngoài và ngăn mồ hôi
Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.







Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)
Angelicae Sinensis Radix (Dang Gui) 6g, Rehmanniae Radix (Sheng Di Huang) 6g, Scutellariae Radix (Huang Qin) 6g, Phellodendri Chinensis Cortex (Huang Bai) 6g, Coptidis Rhizoma (Huang Lian) 6g, Rehmanniae Radix Praeparata (Shu Di Huang) 6g, Astragali Radix (Huang Qi) 12g
Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.
Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗