← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
白扁豆 · Bai Bian Dou

Bạch biển đậu · Bai Bian Dou

Lablab purpureus (L.) Sweet · Hạt trưởng thành

Tên và bộ phận dùng

Dây leo họ Đậu có lá kép ba lá chét, hoa trắng tím và quả dẹt hình lưỡi liềm chứa vài hạt.

Bối cảnh cổ truyền

Bạch biển đậu là hạt chín Lablab purpureus; HKBU ghi quả già thu vào thu–đông. Vỏ hạt có thể trắng, đen hoặc nâu đỏ theo giống, nên nhãn màu không đủ để xác nhận loài.

Bằng chứng hiện đại

Bổ tỳ hóa thấp là mô tả cổ; đây cũng là thực phẩm họ đậu. Dữ liệu dinh dưỡng không chứng minh điều trị tiêu chảy, phù hay say nắng.

An toàn

Đậu sống/chưa nấu kỹ có thể gây rối loạn tiêu hóa; dị ứng họ đậu có thể nặng. Chế biến thực phẩm phải nấu chín theo hướng dẫn an toàn thực phẩm.

Phối hợp trong tài liệu

Bạch biển đậu được ghi cùng Hoắc hương hoặc Bạch truật trong một số bài kiện tỳ. Bài cổ không thay thế bù nước và đánh giá y tế khi tiêu chảy.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Được trồng trên khắp Trung Quốc. Có nguồn gốc từ Ấn Độ. Phân bố ở Giang Tây, Phúc Kiến, Liêu Ninh, Hà Bắc, Hà Nam, Sơn Đông, Giang Tây, Giang Tô, Quý Châu, Tứ Xuyên, An Huy, Chiết Giang, Hồ Bắc, Hồ Nam, Quảng Đông, Quảng Tây, Thiểm Tây, Vân Nam, Đài Loan, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Hồ Nam, An Huy, Hà Nam, v.v. Thu hoạch và chế biến như đã ghi: Quả trưởng thành thu hoạch vào mùa thu đông, phơi khô; lấy hạt ra rồi phơi khô

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Thu quả già vào thu–đông từ cây Lablab purpureus trồng; chọn quả khô trưởng thành và không nhiễm nấm.
  2. Phơi quả, tách hạt, loại vỏ quả, hạt lép và tạp chất; kiểm tra giống và nguồn.
  3. Sấy hạt đến độ ẩm an toàn, tránh nhiệt quá cao làm nứt hoặc cháy; phân lô theo giống.
  4. Đóng gói kín, ghi mùa thu và nguồn, kiểm tra sâu mọt/ẩm mốc; với thực phẩm, nấu chín kỹ.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt đã dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 6 đến tháng 8, đậu quả: Tháng 9 Nơi sống và phân bố: Được trồng trên khắp Trung Quốc. Có nguồn gốc từ Ấn Độ. Phân bố ở Giang Tây, Phúc Kiến, Liêu Ninh, Hà Bắc, Hà Nam, Sơn Đông, Giang Tây, Giang Tô, Quý Châu, Tứ Xuyên, An Huy, Chiết Giang, Hồ Bắc, Hồ Nam, Quảng Đông, Quảng Tây, Thiểm Tây, Vân Nam, Đài Loan, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Hồ Nam, An Huy, Hà Nam, v.v. Thu hoạch và chế biến như đã ghi: Quả trưởng thành thu hoạch vào mùa thu đông, phơi khô; lấy hạt ra rồi phơi khô

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗