

Bạch cập · Bai Ji
Bletilla striata (Thunb.) Rchb.f. · Thân rễ củ
Tên và bộ phận dùng
Lan đất có 3–5 lá mũi mác, hoa tím hồng; cụm giả hành dưới đất dẹt, trắng vàng, có vòng đồng tâm.
Bối cảnh cổ truyền
Thu liễm cầm máu, sinh cơ là công năng cổ truyền; không dùng thay xử trí xuất huyết hoặc vết thương sâu.
Bằng chứng hiện đại
HKBU mô tả củ dẹt bất quy tắc, 2–3 nhánh như móng, nhiều vòng đồng tâm và sẹo rễ; loài được quản lý thương mại.
An toàn
Bletilla striata thuộc CITES Appendix II; cần nguồn nuôi trồng và tuân thủ giấy phép thương mại. Nguy cơ chảy máu/tương tác thuốc cần tư vấn.
Phối hợp trong tài liệu
Bạch cập xuất hiện trong một số bài cổ dùng ngoài và bài cầm máu; không tự bôi vào vết thương hở hay uống để cầm máu.
Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ở vùng núi, hoặc những nơi ẩm ướt của thung lũng. Phân bố ở miền Đông, Nam Trung Bộ và Tây Nam Trung Quốc, Hà Bắc, Sơn Tây, Thiểm Tây, Cam Túc, Đài Loan... Dược liệu chủ yếu sản xuất tại Quý Châu, Tứ Xuyên, Hồ Nam, Hồ Bắc, An Huy, Hà Nam, Chiết Giang và Thiểm Tây Thu hoạch và chế biến như đã ghi: Loại bỏ thân héo, rễ xơ, đất sạch, hấp cho đến khi không còn phần trắng bên trong, sau đó loại bỏ vỏ, phơi nắng hoặc nướng cho khô hoặc loại bỏ tạp chất, ngâm với nước, lấy ra, thích hợp phơi khô, thái lát và phơi nắng
Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.
Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Chỉ nhân giống/thu mua Bletilla striata nuôi trồng có chứng từ; không khai thác hoang dã.
- Use documented cultivated Bletilla striata only; avoid wild collection.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Cặp tương kỵ được ghi trong phụ lục “18 phản”
Phụ lục của Cục Quản lý Dược Bắc Kinh xếp các cặp dưới đây vào nhóm tương kỵ theo kinh nghiệm y học cổ truyền. Đây không phải kết luận rằng mọi lượng tiếp xúc đều gây ngộ độc; phụ lục không đưa ra tỷ lệ phối hợp an toàn. Không tự phối, kể cả khi có bài thuốc cổ được dẫn ở nơi khác.




Cách đọc lượng phối hợp
Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
Hồ sơ thực vật học HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 4 đến tháng 5, đậu quả: Tháng 7 đến tháng 9 Nơi sống và phân bố: Mọc ở vùng núi, hoặc những nơi ẩm ướt của thung lũng. Phân bố ở miền Đông, Nam Trung Bộ và Tây Nam Trung Quốc, Hà Bắc, Sơn Tây, Thiểm Tây, Cam Túc, Đài Loan... Dược liệu chủ yếu sản xuất tại Quý Châu, Tứ Xuyên, Hồ Nam, Hồ Bắc, An Huy, Hà Nam, Chiết Giang và Thiểm Tây Thu hoạch và chế biến như đã ghi: Loại bỏ thân héo, rễ xơ, đất sạch, hấp cho đến khi không còn phần trắng bên trong, sau đó loại bỏ vỏ, phơi nắng hoặc nướng cho khô hoặc loại bỏ tạp chất, ngâm với nước, lấy ra, thích hợp phơi khô, thái lát và phơi nắng
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗