

Bạch tiền · Bai Qian
Cynanchum stauntonii (Decne.) Schltr. ex H. Lev. · Thân rễ và rễ khô
Tên và bộ phận dùng
Bạch tiền là thân rễ và rễ khô của Cynanchum stauntonii, cây thân thảo lâu năm khoảng 30–60 cm, lá đối hẹp, cụm hoa nhỏ và thân rễ bò. Dược liệu khô thường gồm thân rễ mảnh có đốt, rễ con dài, màu vàng nhạt đến nâu, dễ gãy. Đây là cây dây sữa họ Apocynaceae, không phải Bạch vi hay các vị có tên gần giống. Hình AI minh họa hình thái, không xác thực mẫu dược liệu.
Bối cảnh cổ truyền
HKBU mô tả vị cay, đắng, hơi ấm; công năng cổ truyền là hạ khí, hóa đàm, giảm ho. Những mô tả này không chứng minh hiệu quả điều trị cảm lạnh, viêm phế quản, hen hay ho kéo dài ở người.
Bằng chứng hiện đại
Tài liệu hiện đại về chi Cynanchum khảo sát nhiều loài và hoạt chất, nhưng không thể suy kết quả từ loài khác, dịch chiết hoặc động vật thành hiệu quả lâm sàng của Bạch tiền ở người. Một bài thuốc có ghi Bạch tiền cho biết lịch sử thành phần, không chứng minh an toàn hay hiệu quả của công thức đó.
An toàn
Hồ sơ HKBU không nêu liều tự dùng an toàn. Không tự sắc uống, đặc biệt khi mang thai/cho con bú, bệnh hô hấp nặng, bệnh nền hoặc đang uống thuốc. Khó thở, tím tái, đau ngực, sốt cao hay ho ra máu là dấu hiệu cần chăm sóc y tế, không thử bài thuốc tại nhà. Nhóm Cynanchum có nhiều loài và tên gần nhau; nhầm loài, nhiễm tạp hoặc tự tăng lượng có thể gây hại.
Nguồn cảnh báo an toàn ↗Phối hợp trong tài liệu
Bạch tiền xuất hiện cùng Tử uyển, Bách bộ, Cát cánh, Kinh giới, Cam thảo và Trần bì trong bản ghi Chỉ thấu tán của HKBU. Trang hiển thị thành phần và lượng nguyên văn để học lịch sử phương thuốc; không chuyển chúng thành toa, tỷ lệ tự sắc hoặc lời khuyên dùng. Nguồn không xác định cặp phối độc riêng cho Bạch tiền.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Cây sống theo hồ sơ HKBU cao khoảng 30–60 cm, thân thẳng phần dưới hơi hóa gỗ; thân rễ bò và lá đối hẹp dạng mũi mác, mép lá hơi cuộn. Cụm hoa nhỏ mọc ở nách lá; quả đại thon chứa hạt có chùm lông trắng. Ảnh minh họa có thể làm thân trông như dây leo bám giá đỡ để thấy rõ lá; cần đối chiếu mô tả, không dùng ảnh làm căn cứ duy nhất. Dược liệu khô có thân rễ hình ống, mảnh, dài và có đốt; rễ con nhiều, mảnh, màu nâu hoặc nâu tím, hơi cong; mặt cắt có thể gần tròn với tâm rỗng. Dạng dễ gãy, mặt gãy trắng ngà và vị ngọt nhẹ theo mô tả HKBU. Chữ Bạch tiền có thể bị nhầm với Bạch vi; tên Latin Cynanchum stauntonii là phần quan trọng của nhãn.
Sinh trưởng và sinh cảnh
HKBU mô tả Cynanchum stauntonii là cây lâu năm cao khoảng 30–60 cm, thân dưới hóa gỗ, thân rễ bò, lá đối hẹp dạng mũi mác; vùng dược liệu ghi gồm Hà Nam, Liêu Ninh, Hà Bắc, Sơn Tây, Sơn Đông, Thiểm Tây, Tân Cương và miền bắc Trung Quốc. Cây mọc ở các sinh cảnh ôn đới; hồ sơ tìm được chưa đưa tiêu chuẩn đất, lượng nước hay năng suất cụ thể để áp dụng cho mọi vườn.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Cây sống theo hồ sơ HKBU cao khoảng 30–60 cm, thân thẳng phần dưới hơi hóa gỗ; thân rễ bò và lá đối hẹp dạng mũi mác, mép lá hơi cuộn. Cụm hoa nhỏ mọc ở nách lá; quả đại thon chứa hạt có chùm lông trắng. Ảnh minh họa có thể làm thân trông như dây leo bám giá đỡ để thấy rõ lá; cần đối chiếu mô tả, không dùng ảnh làm căn cứ duy nhất. Dược liệu khô có thân rễ hình ống, mảnh, dài và có đốt; rễ con nhiều, mảnh, màu nâu hoặc nâu tím, hơi cong; mặt cắt có thể gần tròn với tâm rỗng. Dạng dễ gãy, mặt gãy trắng ngà và vị ngọt nhẹ theo mô tả HKBU. Chữ Bạch tiền có thể bị nhầm với Bạch vi; tên Latin Cynanchum stauntonii là phần quan trọng của nhãn.
Tự trồng và chăm sóc
- Chọn giống có nhãn khoa học Cynanchum stauntonii, từ cơ sở truy xuất được; không nhặt dây leo tự nhiên vì có nhiều loài Cynanchum và cây họ Apocynaceae gần giống.
- Trồng nơi sáng, đất tơi và thoát nước, có giàn thấp hoặc cành đỡ cho thân; hồ sơ cây ghi thân rễ bò, nên chừa khoảng để quan sát vùng gốc và kiểm soát lan rộng.
- Tưới vừa để đất không khô kiệt cũng không úng, làm cỏ bằng tay và theo dõi rệp/nấm. Đeo găng, tránh nhựa cây dính vào mắt/miệng; không dùng cây vườn làm thuốc.
- Không có nguồn canh tác đáng tin trong hồ sơ đã rà soát để ấn định lịch bón, khoảng cách hay tuổi thu rễ. Giữ nhãn nguồn giống và ghi mùa trồng; không suy ra cây đạt chuẩn dược liệu chỉ từ kích thước.
Bao lâu mới thu dùng được? Tài liệu HKBU mô tả cây lâu năm và thân rễ bò nhưng không ghi số tháng/năm từ gieo đến thu. Vì vậy trang không đưa mốc “bao lâu dùng được”; mọi thời gian thu rễ của lô dược liệu cần theo tiêu chuẩn vùng trồng và định danh/kiểm nghiệm chuyên môn.
Cặp bị ghi nhận là độc
Nguồn đã rà soát không chỉ ra cặp phối độc đặc hiệu cho Bạch tiền. Chỉ thấu tán là phương thuốc nhiều vị có ghi Bạch tiền, nhưng việc cùng xuất hiện không chứng minh bất kỳ tỷ lệ phối nào an toàn cho từng người. Không tự dùng tỷ lệ trong bản ghi như toa.
Hình minh họa AI phục vụ học tập; không dùng để định danh mẫu thật.
TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Thu thân rễ và rễ theo quy trình vùng trồng đã định danh; hồ sơ vật liệu HKBU xác nhận bộ phận dùng là thân rễ/rễ khô nhưng trang nguồn không cung cấp lịch thu hoạch phổ quát.
- Giũ đất, tách phần rễ/thân rễ theo lô; loại phần thối, mốc và tạp, giữ nhãn tên khoa học. Không trộn với Bạch vi hoặc loài Cynanchum khác.
- Làm khô theo quy trình cơ sở và giữ mẫu đối chiếu; không tự nghiền, sắc hay phối thành thuốc ho.
- Cơ sở chuyên môn cần kiểm soát loài, độ ẩm, tạp chất và nguồn gốc; ảnh AI chỉ giúp học hình thái.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Nguồn gốc, hình thái dược liệu khô và các dạng sơ chế (HKBU)
HKBU định danh dược liệu là thân rễ và rễ khô Cynanchum stauntonii. Mô tả: rễ mảnh cong thành cụm, dài khoảng 1–10 cm, màu nâu/nâu tím và có nhiều rễ con; thân rễ hình ống, dài khoảng 4–15 cm, đường kính khoảng 1,5–5 mm, màu vàng nhạt đến vàng nâu, có đốt phình và nếp dọc. Mặt gãy gần tròn, có khoang giữa, chất giòn; rễ chất lượng được mô tả là có rễ con dài, mặt gãy trắng và bột. Đây là mô tả nguồn phục vụ học tập, không phải tiêu chuẩn tự chấm an toàn.
Đối chiếu hồ sơ dược liệu gốc ↗Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
HKBU ghi Cynanchum stauntonii là cây lâu năm 30–60 cm, thân rễ bò, lá đối mũi mác 3–8 cm và cụm hoa ở nách lá; vùng sản xuất được liệt kê ở nhiều tỉnh miền bắc Trung Quốc. Hồ sơ không đưa hướng dẫn trồng thương mại chi tiết hoặc thời gian sinh trưởng để thu. Bạch tiền là phần thân rễ/rễ khô, thu hái và sấy cần định danh loài riêng vì có loài dễ nhầm.
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗Bài thuốc HKBU có ghi vị này: 止嗽散 · Zhi Sou San
Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Phương cổ truyền được HKBU xếp nhóm giải biểu; hồ sơ ghi công năng theo lý luận cổ truyền, không phải bằng chứng điều trị ho.
Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.







Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)
Platycodonis Radix (Jie Geng) 2 jin (1 kg), Schizonepetae Herba (Jing Jie) 2 jin (1 kg), Asteris Radix et Rhizoma (Zi Wan) 2 jin (1 kg), Stemonae Radix (Bai Bu) 2 jin (1 kg), Cynanchi Stauntonii Rhizoma et Radix (Bai Qian) 2 jin (1 kg), Glycyrrhizae Radix et Rhizoma (Gan Cao chao; dry-fried) 12 liang (375 g), Citri Reticulatae Pericarpium (Chen Pi) 1 jin (500 g).
Thành phần/lượng là bản ghi lịch sử HKBU; không phải hướng dẫn pha, liều, hay toa cá nhân. Hình từng thành phần chỉ hỗ trợ nhận diện.
Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗