

Bạch chỉ · Bai Zhi
Angelica dahurica (Fisch. ex Hoffm.) Benth. & Hook. f. ex Franch. & Sav. · Rễ
Tên và bộ phận dùng
Cây họ Hoa tán có lá xẻ nhiều lần, tán hoa trắng lớn và rễ nạc.
Bối cảnh cổ truyền
Bạch chỉ trong nguồn HKBU là rễ Angelica dahurica, đôi khi có các dạng trồng theo vùng. Họ Hoa tán có nhiều loài độc trông gần giống, nên ảnh không đủ để nhận dạng cây hoang.
Bằng chứng hiện đại
Cụm furocoumarin trong loài này là lý do cần nhận dạng và xử lý nguồn có kiểm soát; mô tả cổ truyền không phải bằng chứng điều trị đau đầu hoặc viêm xoang.
An toàn
Không tự hái cây họ Hoa tán. Người đang dùng thuốc, nhạy cảm ánh sáng, mang thai hoặc có bệnh nền nên hỏi chuyên gia trước khi cân nhắc sản phẩm.
Phối hợp trong tài liệu
Có trong một số phương thang ghi nhận cổ; phối hợp trong văn bản không chứng minh sản phẩm thương mại không tương tác.
Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ở đồng cỏ ẩm, bụi rậm, đất cát hoặc đất sỏi ven sông. Phân phối ở Chiết Giang, Đài Loan, Phúc Kiến, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Tứ Xuyên, Chiết Giang, Hà Nam, Hà Bắc, An Huy, v.v. Thu hoạch và chế biến như đã ghi: Thu hái vào mùa hè và mùa thu, loại bỏ tạp chất, rửa sạch, trộn với vôi, một tuần sau, lấy ra, phơi nắng hoặc sấy khô ở nhiệt độ thấp. Loại bỏ tạp chất, chia theo kích cỡ, ngâm sơ bộ, làm ẩm hoàn toàn, cắt thành từng đoạn dày và phơi khô
Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.
Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Chỉ thu từ nguồn trồng được định danh Angelica dahurica; không lấy cây hoang chỉ dựa vào tán hoa trắng.
- Loại tạp, rửa theo quy trình cơ sở và phân riêng theo kích thước/nguồn; loại mẫu hư hoặc chưa xác minh.
- Nguồn HKBU mô tả các bước xử lý và làm khô khác nhau; dùng quy trình chuyên môn phù hợp quy định, không tự xử lý hóa chất.
- Ghi loài, vùng trồng, quy trình và lô; bảo quản khô, tránh ánh sáng, ẩm và nhiễm chéo.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Cách đọc lượng phối hợp
Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 5 đến tháng 6; ra quả: Tháng 7 Nơi sống và phân bố: Mọc ở đồng cỏ ẩm, bụi rậm, đất cát hoặc đất sỏi ven sông. Phân phối ở Chiết Giang, Đài Loan, Phúc Kiến, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Tứ Xuyên, Chiết Giang, Hà Nam, Hà Bắc, An Huy, v.v. Thu hoạch và chế biến như đã ghi: Thu hái vào mùa hè và mùa thu, loại bỏ tạp chất, rửa sạch, trộn với vôi, một tuần sau, lấy ra, phơi nắng hoặc sấy khô ở nhiệt độ thấp. Loại bỏ tạp chất, chia theo kích cỡ, ngâm sơ bộ, làm ẩm hoàn toàn, cắt thành từng đoạn dày và phơi khô
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗