← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
板藍根 · Ban Lan Gen

Bản lam căn · Ban Lan Gen

Isatis indigotica Fort. · Rễ

Tên và bộ phận dùng

Cây cải hai năm có lá thuôn, hoa vàng thành chùm; rễ khô thẳng hình trụ vàng xám, mặt cắt có tâm vàng như hoa cúc.

Bối cảnh cổ truyền

Thanh nhiệt, giải độc, lợi họng là mô tả cổ truyền; không phòng/chữa cúm, COVID hay nhiễm trùng.

Bằng chứng hiện đại

HKBU mô tả rễ Isatis indigotica khô, vỏ vàng trắng và gỗ vàng ở mặt cắt; không nhầm với Nam bản lam căn từ cây khác.

An toàn

Có thể dị ứng họ Cải và tương tác thuốc; thận trọng tuyến giáp, thai kỳ và dùng dài ngày. Không trì hoãn chăm sóc sốt cao/khó thở.

Phối hợp trong tài liệu

Bản lam căn được ghi trong các bài thanh nhiệt cùng Đại thanh diệp hoặc Kim ngân hoa; phối hợp không phải dự phòng dịch.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ở nơi ẩm ướt ven rừng. Được trồng ở khắp các vùng của Trung Quốc. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Hà Bắc, An Huy, Giang Tô, Hà Nam... Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Rễ: rễ khai quật vào mùa thu; bỏ lá, rửa sạch rồi phơi khô. Lá: thu hái từ tháng 8-11, phơi khô

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Trồng Isatis indigotica có hồ sơ giống; tách biệt khỏi các nguồn Nam bản lam căn.
  2. Cultivate documented Isatis indigotica and separate it from Nan Ban Lan Gen sources.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ thực vật học HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 4 đến tháng 5, đậu quả: Tháng 5 đến tháng 6 Nơi sống và phân bố: Mọc ở nơi ẩm ướt ven rừng. Được trồng ở khắp các vùng của Trung Quốc. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Hà Bắc, An Huy, Giang Tô, Hà Nam... Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Rễ: rễ khai quật vào mùa thu; bỏ lá, rửa sạch rồi phơi khô. Lá: thu hái từ tháng 8-11, phơi khô

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Pu Ji Xiao Du Yin / Universal Relief Toxin-Removing Beverage

Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Thanh nhiệt, giải độc, tán gió, tiêu sưng

Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.

Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)

Scutellariae Radix (Huang Qin) 5 qian (15g), Coptidis Rhizoma (Huang Lian) 5 qian (15g), Citri Reticulatae Pericarpium (Chen Pi) 2 qian (6g), Glycyrrhizae Radix et Rhizoma (Sheng Gan Cao) 2 qian (6g), Scrophulariae Radix (Xuan Shen) 2 qian (6g), Bupleuri Radix (Chai Hu) 2 qian (6g), Platycodonis Radix (Jie Geng) 2 qian (6g), Forsythiae Fructus (Lian Qiao) 1 qian (3g), Isatidis Radix (Ban Lan Gen) 1 qian (3g), Lasiosphaera Calvatia (Ma Bo) 1 qian (3g), Arctii Fructus (Niu Bang Zi) 1 qian (3g), Menthae Haplocalycis Herba (Bo He) 1 qian (3g), Bombyx Batryticatus (Jiang Can) 7 fen (2g), Cimicifugae Rhizoma (Sheng Ma) 7 fen (2g)

Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.

Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗