

Bán hạ · Ban Xia
Pinellia ternata (Thunb.) Makino · Thân củ đã qua chế biến chuyên nghiệp
Tên và bộ phận dùng
Cây thân thảo nhỏ có lá hình mũi tên và cụm hoa dạng mo–bông mo; phần dùng là thân củ đã qua chế biến.
Bối cảnh cổ truyền
Bán hạ dược dụng được ghi từ thân củ Pinellia ternata. HKBU mô tả cây ở bờ ruộng, khe suối, sườn ẩm và rừng; lá cây non có thể khác lá cây trưởng thành. Không thể xác định chỉ bằng ảnh minh họa.
Bằng chứng hiện đại
Dùng trong dược liệu cổ truyền sau xử lý theo tiêu chuẩn. Không suy diễn công dụng điều trị từ dữ liệu thành phần hay thí nghiệm tiền lâm sàng.
An toàn
Bán hạ sống có thể gây kích ứng mạnh ở miệng và họng, và không được tự nếm hay tự chế biến. Chỉ dùng thành phẩm đạt chuẩn do người có chuyên môn chỉ định; thận trọng đặc biệt khi mang thai hoặc dùng thuốc.
Phối hợp trong tài liệu
Bán hạ xuất hiện trong các phương cổ như Tiểu sài hồ thang và một số phối ngũ với Gừng hoặc Trần bì. Bài thuốc cổ không phải công thức tự phối; dạng chế biến, liều và chống chỉ định thuộc phạm vi chuyên môn.
Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc trên ruộng, suối, đất ẩm và trong rừng. Phân bố ở Tứ Xuyên, Hồ Bắc, Hà Nam, Quý Châu và An Huy. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Tứ Xuyên, Hồ Bắc, Hà Nam, Quý Châu và An Huy Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Khai quật vào mùa hè và mùa thu, làm sạch, loại bỏ vỏ và rễ xơ rồi phơi khô. Chủ yếu dùng làm thuốc sau khi chế biến
Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.
Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Tư liệu HKBU ghi thu thân củ vào mùa hè–thu; việc khai thác chỉ thuộc chuỗi cung ứng được cấp phép và kiểm soát.
- Cơ sở chuyên môn định danh đúng loài, làm sạch và loại bỏ tạp theo dược điển; ảnh không thể phân biệt an toàn với loài khác.
- Khâu khử độc và chế biến phải thực hiện bằng quy trình thẩm định tại cơ sở đạt chuẩn. Không hướng dẫn hoặc thử xử lý tại nhà.
- Kiểm nghiệm nhận dạng, giới hạn tạp chất và chất lượng lô; chỉ lưu hành thành phẩm đã đạt chuẩn, ghi rõ dạng chế biến.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Cặp tương kỵ được ghi trong phụ lục “18 phản”
Phụ lục của Cục Quản lý Dược Bắc Kinh xếp các cặp dưới đây vào nhóm tương kỵ theo kinh nghiệm y học cổ truyền. Đây không phải kết luận rằng mọi lượng tiếp xúc đều gây ngộ độc; phụ lục không đưa ra tỷ lệ phối hợp an toàn. Không tự phối, kể cả khi có bài thuốc cổ được dẫn ở nơi khác.




Cách đọc lượng phối hợp
Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 5 đến tháng 7. Ra quả: Tháng 8 đến tháng 9 Nơi sống và phân bố: Mọc trên ruộng, suối, đất ẩm và trong rừng. Phân bố ở Tứ Xuyên, Hồ Bắc, Hà Nam, Quý Châu và An Huy. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Tứ Xuyên, Hồ Bắc, Hà Nam, Quý Châu và An Huy Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Khai quật vào mùa hè và mùa thu, làm sạch, loại bỏ vỏ và rễ xơ rồi phơi khô. Chủ yếu dùng làm thuốc sau khi chế biến
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗