

Bắc sa sâm · Bei Sha Shen
Glehnia littoralis F. Schmidt ex Miq. · Rễ
Tên và bộ phận dùng
Cây thấp phủ lông mềm, lá xẻ ba hoặc xẻ lông chim, tán hoa trắng; rễ mọc ở vùng cát ven biển.
Bối cảnh cổ truyền
Bắc sa sâm là rễ Glehnia littoralis, khác Nam sa sâm thuộc chi Adenophora. HKBU mô tả phân bố ven biển và có thể trồng; rễ thường dài, cần giữ nguyên dạng để đối chiếu.
Bằng chứng hiện đại
Dưỡng âm, thanh phế và hóa đàm là mô tả cổ truyền. Không có căn cứ thay thuốc điều trị viêm phổi hoặc ho kéo dài bằng dược liệu.
An toàn
Cây họ Hoa tán có loài độc gây tử vong; không tự hái hoặc định danh qua ảnh. Người có bệnh hô hấp, đang dùng thuốc hoặc mang thai cần hỏi chuyên gia.
Phối hợp trong tài liệu
Bắc sa sâm có thể xuất hiện trong bài cổ cùng Mạch môn đông, Ngọc trúc hoặc Tri mẫu. Cặp truyền thống không xác nhận phù hợp cho từng bệnh nhân.
Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ven biển. Có thể trồng trọt. Phân phối ở Liêu Ninh, Hà Bắc, Sơn Đông, Giang Tô, Chiết Giang, Quảng Đông, Phúc Kiến, Đài Loan, v.v. Cũng phân bố ở Bắc Triều Tiên, Nhật Bản và Nga. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Sơn Đông, Hà Bắc, Liêu Ninh, Giang Tô, v.v. Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Khai quật từ tháng 7 và tháng 8, hoặc mười ngày cuối tháng 9. Loại bỏ phần thân và rễ xơ trên mặt đất, rửa sạch, đun với nước sôi rồi bỏ vỏ, phơi khô hoặc nướng cho khô, bỏ cuống, rửa sạch, vớt ra, cắt khúc khi hơi ẩm rồi phơi khô.
Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.
Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Đào rễ vào tháng 7–9 theo nguồn HKBU, ưu tiên vùng trồng được truy xuất; tránh thu hái cây hoang ven biển.
- Cắt bỏ thân và rễ tơ, rửa sạch cát theo quy trình; xác minh Glehnia littoralis, không nhầm với Nam sa sâm.
- Tài liệu ghi xử lý nước nóng để bóc vỏ rồi phơi/sấy; chỉ thực hiện có kiểm soát, không làm theo tại nhà.
- Cắt đoạn khi hơi ẩm theo chuẩn, sấy khô, kiểm tra loài và tạp chất, ghi nguồn và bảo quản chống ẩm.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Cách đọc lượng phối hợp
Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 5 đến tháng 7; ra quả: Tháng 7 đến tháng 8 Nơi sống và phân bố: Mọc ven biển. Có thể trồng trọt. Phân phối ở Liêu Ninh, Hà Bắc, Sơn Đông, Giang Tô, Chiết Giang, Quảng Đông, Phúc Kiến, Đài Loan, v.v. Cũng phân bố ở Bắc Triều Tiên, Nhật Bản và Nga. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Sơn Đông, Hà Bắc, Liêu Ninh, Giang Tô, v.v. Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Khai quật từ tháng 7 và tháng 8, hoặc mười ngày cuối tháng 9. Loại bỏ phần thân và rễ xơ trên mặt đất, rửa sạch, đun với nước sôi rồi bỏ vỏ, phơi khô hoặc nướng cho khô, bỏ cuống, rửa sạch, vớt ra, cắt khúc khi hơi ẩm rồi phơi khô.
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗