← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
萹蓄 · Bian Xu

Biển súc · Bian Xu

Polygonum aviculare L. · Phần trên mặt đất có hoa khô

Tên và bộ phận dùng

Biển súc là phần trên mặt đất của Polygonum aviculare, cây nhỏ mọc bò hoặc hơi đứng, thân phân nhánh nhiều, có rãnh, lá hẹp mọc so le và bẹ chìa mỏng ôm thân ở đốt. Hoa nhỏ mọc ở nách lá, thường xanh trắng hoặc phớt hồng. HKBU ghi cây cao 10–50 cm, có lớp phấn trắng; đây là loài cỏ phổ biến và dễ lẫn với Polygonum khác. Dược liệu phải truy xuất tên khoa học và thu ở nơi sạch.

Bối cảnh cổ truyền

HKBU ghi vị đắng, hơi hàn; công năng cổ truyền lợi thủy thông lâm, sát trùng và giảm ngứa. EMA công nhận một số chế phẩm trên phần trên mặt đất có hoa chỉ dựa trên sử dụng truyền thống cho triệu chứng nhẹ đường tiểu, cảm lạnh và viêm miệng/họng nhẹ; không có đủ thử nghiệm lâm sàng để khẳng định hiệu quả.

Bằng chứng hiện đại

EMA kết luận các chế phẩm khô/nghiền từ phần trên mặt đất có hoa có thể được dùng theo sử dụng lâu đời cho triệu chứng nhẹ, nhưng thử nghiệm lâm sàng còn thiếu; dữ liệu trẻ dưới 12 tuổi không đủ. Hướng dẫn EMA áp dụng cho chế phẩm và liều trên nhãn được cấp phép, không áp dụng trực tiếp cho cây hái tự nhiên hoặc phối trộn TCM.

An toàn

EMA giới hạn các chế phẩm tham chiếu ở người lớn và trẻ trên 12 tuổi; cần hỏi bác sĩ nếu triệu chứng cảm/miệng họng quá 1 tuần hoặc triệu chứng đường tiểu quá 2 tuần, hay sớm hơn nếu nặng lên. Người mang thai/cho con bú, bệnh thận, hạn chế dịch hoặc dùng thuốc lợi tiểu nên hỏi chuyên gia trước khi dùng. Sốt, tiểu máu, đau lưng/hông hoặc tiểu bí cần khám ngay.

Nguồn cảnh báo an toàn ↗

Phối hợp trong tài liệu

Biển súc và Cù mạch cùng có trong Bát chính tán theo hồ sơ HKBU; bản nguồn ghi mỗi vị 1 jin (quy đổi 500 g) cùng sáu dược liệu khác. Đây là tỷ lệ lô cổ để học bài thuốc, không phải liều uống. Không có cặp độc riêng được xác nhận; phối hợp lợi niệu có thể làm thay đổi bài tiết dịch nên cần chuyên gia đánh giá ở người dùng thuốc lợi tiểu.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Biển súc thường tạo thảm thấp, thân bò sát đất hoặc hơi vươn lên, phân nhánh từ gốc và có rãnh dọc. Lá mọc so le, nhỏ, hẹp hình mũi mác; ở mỗi đốt có bẹ chìa mỏng như giấy ôm thân, phần trên thường gần trong suốt. Hoa rất nhỏ mọc đơn hoặc thành cụm 1–5 trong nách lá; bao hoa xanh nhạt viền trắng có thể chuyển hồng khi kết quả. Phần thuốc là ngọn có hoa đã làm khô, không phải rễ. Mẫu khô thường gồm thân mảnh, lá nhỏ và hoa/bao hoa nách. Dễ nhầm với cỏ Polygonaceae khác; quan sát bẹ chìa và hoa ở nách lá cần kính lúp. Không định danh chỉ qua ảnh AI.

Sinh trưởng và sinh cảnh

Polygonum aviculare mọc ở đất trống bị giẫm đạp, bờ đường, bãi cỏ, ruộng và đất nén; phân bố rộng ở vùng ôn đới. Thân bò thích nghi đất khô đến ẩm vừa, nhiều nắng; có thể bén rễ ở nơi đất cứng. Không trồng/thu trên vỉa hè, bãi đỗ xe, ruộng phun thuốc hoặc đất nhiễm kim loại.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Biển súc thường tạo thảm thấp, thân bò sát đất hoặc hơi vươn lên, phân nhánh từ gốc và có rãnh dọc. Lá mọc so le, nhỏ, hẹp hình mũi mác; ở mỗi đốt có bẹ chìa mỏng như giấy ôm thân, phần trên thường gần trong suốt. Hoa rất nhỏ mọc đơn hoặc thành cụm 1–5 trong nách lá; bao hoa xanh nhạt viền trắng có thể chuyển hồng khi kết quả. Phần thuốc là ngọn có hoa đã làm khô, không phải rễ. Mẫu khô thường gồm thân mảnh, lá nhỏ và hoa/bao hoa nách. Dễ nhầm với cỏ Polygonaceae khác; quan sát bẹ chìa và hoa ở nách lá cần kính lúp. Không định danh chỉ qua ảnh AI.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Mua hạt đã định danh Polygonum aviculare từ nguồn làm vườn/giống có truy xuất; không nhổ cỏ ven đường làm cây thuốc. Chọn luống sạch và khoanh vùng để tránh phát tán hạt.
  2. Obtain traceable seed identified as Polygonum aviculare; do not collect roadside weeds for medicine. Use a clean bed and contain seed spread.

Bao lâu mới thu dùng được? Loài thường là cây một năm, có thể ra hoa trong cùng vụ nhưng HKBU/EMA không ấn định số ngày gieo–thu. Dùng giai đoạn có hoa để nhận diện/thu mẫu; việc đó không xác nhận độ sạch hoặc phù hợp để uống.

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Phối hợp có ghi trong tài liệu: Bát chính tán

HKBU ghi đây là bài cổ thuộc nhóm trừ thấp, dùng trong biện chứng thấp nhiệt ở đường tiểu. Bài cho thấy Bian Xu và Qu Mai cùng Che Qian Zi, Zhi Zi và các vị khác; không phải khuyến nghị tự trị viêm đường tiểu hoặc sỏi.

Tỷ lệ ghi trong nguồn: Bản HKBU ghi tám dược liệu chính mỗi vị 1 jin (bản quy đổi hiển thị 500 g), cùng cách sắc/đưa thuốc bằng nước Đăng tâm. Đây là quy mô công thức cổ, không được chia thành liều uống cá nhân.

Lưu ý: Không phải công thức để tự sắc. Tiểu buốt, sốt, đau hông lưng, tiểu máu, bí tiểu hoặc đang mang thai cần đánh giá y tế. Hoạt thạch là khoáng chất; chất lượng, định danh và xử lý các vị khác phải do chuyên môn kiểm soát.

Mở hồ sơ bài thuốc ↗

Cặp bị ghi nhận là độc

EMA không ghi nhận tác dụng phụ tại thời điểm đánh giá các chế phẩm tham chiếu; không có cặp độc TCM riêng được xác nhận trong nguồn đã rà soát. Điều đó không mở rộng sang cây tự thu, mọi dạng chiết xuất hoặc mọi phối hợp.

Hình minh họa AI phục vụ học tập; không dùng để định danh mẫu thật.

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Thu phần trên mặt đất có hoa từ lô xác định Polygonum aviculare; EMA định nghĩa dược liệu tham chiếu là phần trên mặt đất có hoa được làm khô và cắt/nghiền.
  2. Rũ đất, tách rác, cỏ khác, lá úa và mẫu có dấu phun thuốc; giữ riêng nguồn thu tự nhiên và cây trồng.
  3. Làm khô ở nơi thông thoáng, sạch, sau đó cắt/giảm kích thước theo tiêu chuẩn cơ sở; kiểm tra độ ẩm, nấm mốc và tạp chất.
  4. Ghi mã loài, địa điểm và ngày thu; không tự sắc nếu không có nhãn sản phẩm phù hợp. Tiểu máu, sốt, đau hông lưng hoặc tiểu bí cần khám.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Nguồn gốc, hình thái dược liệu khô và các dạng sơ chế (HKBU)

HKBU xác định Biển súc là Herba Polygoni Avicularis từ Polygonum aviculare L., phần trên mặt đất. Hồ sơ mẫu ghi vị đắng, hơi hàn, công năng cổ truyền lợi thủy thông lâm và giảm ngứa. EMA mô tả chế phẩm tham chiếu là phần trên mặt đất có hoa đã làm khô và cắt/nghiền; dữ liệu lâm sàng hạn chế và áp dụng cho chế phẩm, không cho cây tự thu.

Đối chiếu hồ sơ dược liệu gốc ↗

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ HKBU ghi Polygonum aviculare cao 10–50 cm, thân bò/phân nhánh, lá hẹp mọc so le và hoa nách nhỏ; sinh cảnh đất trống. Phần trên mặt đất có hoa được làm khô; nguồn không quy định lịch gieo–thu chuẩn.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗