← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
川芎 · Chuan Xiong

Xuyên khung · Chuan Xiong

Ligusticum chuanxiong Hort. · Thân rễ

Tên và bộ phận dùng

Cây họ Hoa tán có lá xẻ rất nhỏ, cụm hoa trắng và thân rễ dạng khối nhiều đốt.

Bối cảnh cổ truyền

Xuyên khung là thân rễ khô của Ligusticum chuanxiong theo hồ sơ HKBU. Tên gần giống không xác nhận được loài; họ Hoa tán có nhiều cây khó phân biệt.

Bằng chứng hiện đại

Nghiên cứu về thành phần hoặc chiết xuất không tự chứng minh tác dụng điều trị cho mọi sản phẩm hoặc công thức.

An toàn

Có thể ảnh hưởng đông máu; người dùng warfarin, thuốc kháng tiểu cầu, chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang điều trị cần hỏi chuyên gia trước khi cân nhắc.

Phối hợp trong tài liệu

Được ghi cùng Bạch thược và Đương quy trong một số phương thang cổ. Cặp trong y thư không phải chứng nhận tương tác thuốc đã được đánh giá.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Chủ yếu được trồng trọt. Phân bố ở Tứ Xuyên, Quý Châu, Vân Nam, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Guanxian và Trùng Khánh của Tứ Xuyên

Mùa thu hái/sơ chế ghi trong nguồn: Thân rễ khai quật từ cuối tháng 5 đến đầu tháng 6 vào năm thứ hai trồng; loại bỏ lá thân và sợi, rửa sạch, phơi nắng hoặc nướng cho khô rồi tách sợi.

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Thu thân rễ cây trồng khi đến kỳ theo vùng sản xuất; phân loại đúng Ligusticum chuanxiong.
  2. Tách đất, thân và rễ tơ; giữ khối thân rễ nguyên vẹn để giảm hư hỏng, làm sạch theo quy trình.
  3. Làm khô có kiểm soát rồi thái lát theo quy cách dược liệu; ghi lại mọi bước sơ chế vì chúng ảnh hưởng dạng thành phẩm.
  4. Đóng lô, ghi nguồn và ngày sơ chế; cất nơi sạch, khô, tránh ẩm và mất mùi.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.

Nguồn gốc, hình thái dược liệu khô và các dạng sơ chế (HKBU)

Nguồn nguyên liệu làm thuốc: Thân rễ khô của Ligusticum chuanxiong Hort.(Apiaceae) Hình dạng khô và đặc điểm nhận dạng: Các mảnh hình nắm tay có nhiều nút không đều, đường kính 2~7cm. Mặt ngoài màu nâu vàng, sần sùi và nhăn nheo, có nhiều đốt hình vòng nổi song song; có sẹo thân hình bán nguyệt lõm ở đỉnh, còn sót lại nhiều rễ ở đốt vòng và đáy. Kết cấu chắc chắn, khó gãy; Bề mặt nứt nẻ có màu trắng vàng hoặc vàng xám, rải rác các hốc dầu màu nâu vàng, tầng gỗ tạo thành vòng gợn sóng. Mùi thơm mạnh mẽ; vị đắng, chát, tê nhẹ đầu lưỡi, dư vị hơi ngọt. Miếng thuốc sắc có cạnh không đều, lát mỏng không đều như cánh bướm

Đối chiếu hồ sơ dược liệu gốc ↗

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 7 đến tháng 9. Quả: Tháng 9 - 10 Nơi sống và phân bố: Chủ yếu được trồng trọt. Phân bố ở Tứ Xuyên, Quý Châu, Vân Nam, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Guanxian và Trùng Khánh của Tứ Xuyên Thu hoạch và chế biến như ghi nhận: Thân rễ khai quật từ cuối tháng 5 đến đầu tháng 6 vào năm thứ hai trồng; loại bỏ lá thân và sợi, rửa sạch, phơi nắng hoặc nướng cho khô rồi tách sợi.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Jiu Wei Qiang Huo Tang / Nine Ingredients Notopterygium Decoction

Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Gây ra mồ hôi, thoát ẩm và thanh nhiệt bên trong

Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.

Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)

Notopterygii Rhizoma et Radix (Qiang Huo) 1.5 liang (9g), Saposhnikoviae Radix (Fang Feng) 1.5 liang (9g), Atractylodis Rhizoma (Cang Zhu) 1.5 liang (9g), Asari Radix et Rhizoma (Xi Xin) 5 fen (3g), Chuanxiong Rhizoma (Chuan Xiong) 1 liang (6g), Angelicae Dahuricae Radix (Bai Zhi) 1 liang (3g), Rehmanniae Radix (Sheng Di Huang) 1 liang (6g), Scutellariae Radix (Huang Qin) 1 liang (6g), Glycyrrhizae Radix et Rhizoma (Gan Cao) 1 liang (6g)

Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.

Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗