← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
大薊 · Da Ji

Đại kế · Đại kế thảo · Da Ji

Cirsium japonicum Fisch. ex DC. · Phần trên mặt đất hoặc rễ đã làm khô

Tên và bộ phận dùng

Đại kế là Cirsium japonicum Fisch. ex DC., cây thảo lâu năm họ Cúc, không phải Tiểu kế Cirsium setosum. Thân đứng cao khoảng 30–80 cm, có rãnh và lông; lá gốc thường lớn, hình trứng ngược đến mũi mác, xẻ lông chim, thùy có răng gai; lá trên nhỏ dần và gốc ôm thân. Đầu hoa tím đỏ mọc đơn hoặc vài đầu ở ngọn; rễ phình dạng củ dài hoặc củ cải. HKBU ghi hai phần dược liệu là phần trên mặt đất và rễ, với cách thu khác nhau: cắt phần trên mặt đất khi hoa nở mùa hè–thu; rễ đào từ cây năm thứ ba rồi rửa, phơi khô. Vì có thể dùng nhiều bộ phận, nhãn phải nêu rõ cây cỏ hay rễ. Cây có gai; ảnh AI chỉ để học, không làm căn cứ chạm tay hoặc tự thu hái.

Bối cảnh cổ truyền

Tài liệu mẫu HKBU ghi Đại kế theo hướng lương huyết chỉ huyết, tán ứ và tiêu sưng; các hồ sơ truyền thống kể đến chảy máu, tiểu máu và nhọt. Không có nghĩa cây đã được chứng minh điều trị xuất huyết, nhiễm trùng hay khối u. Tiểu máu, ho ra máu, xuất huyết nhiều, choáng hoặc đau bụng cấp cần đánh giá khẩn cấp.

Bằng chứng hiện đại

HKBU ghi nhận hình thái, bộ phận và công năng truyền thống; đó không phải thử nghiệm lâm sàng. Kết quả hóa học hoặc nghiên cứu cầm máu trong phòng thí nghiệm không chứng minh rễ hay phần trên mặt đất có hiệu quả và an toàn khi tự dùng. Cần đối chiếu khác biệt với Tiểu kế, nhất là lá lớn hơn, mức độ lông và nguồn gốc bộ phận. Không dừng thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc thuốc kê đơn để thay bằng Đại kế.

An toàn

Không tự dùng Đại kế cho chảy máu. Người mang thai/cho con bú, trẻ em, người rối loạn đông máu, đang dùng warfarin/thuốc chống đông hoặc sắp phẫu thuật cần tránh tự thử. Cây có gai cứng; khi quan sát cần găng và không để trẻ chạm vào. Rễ và phần thân lá là nguyên liệu khác nhau; không dùng nhầm. Không đắp cây lên vết thương sâu, nhiễm bẩn hoặc có dị vật. Chảy máu không cầm, phân đen hoặc nôn máu cần cấp cứu.

Nguồn cảnh báo an toàn ↗

Phối hợp trong tài liệu

HKBU ghi ví dụ cổ về chảy máu phối Đại kế, Tiểu kế và Trắc bá diệp mỗi vị 9 g, cùng Tiên hạc thảo và Chi tử sao cháy mỗi vị 12 g. Đây là ghi chép trong y thư được dẫn bởi hồ sơ thực vật, không phải liều điều trị đã kiểm nghiệm và không nên tự sắc. Trang ghi đúng tỷ lệ để đối chiếu lịch sử nhưng không tạo hướng dẫn cá nhân; hình các vị hiện có sẽ được trưng bày ở hồ sơ riêng. Chưa xác minh cặp tương kỵ độc đặc hiệu; không phối với thuốc chống đông nếu chưa hỏi dược sĩ/bác sĩ.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Đại kế có thân khỏe, lá gốc thường dài và rộng hơn Tiểu kế, thùy xẻ sâu và gai nổi rõ; mặt lá có thể có lông thưa dọc gân. Đầu hoa tím đỏ thường lớn, lá bắc xếp nhiều lớp, quả có mào lông xám. Mẫu dược liệu khô gồm phần thân lá xanh nâu có lông như mạng nhện và có thể có rễ củ dài, thô. Hình AI thứ hai là mẫu trên mặt giấy gồm thân lá/đầu hoa và một rễ tách riêng để cho thấy hai phần dùng; không phải một bó rễ và thân cùng loại. Khi so với Tiểu kế, không chỉ nhìn màu hoa mà cần so lá, lông, kích thước đầu hoa và nhãn Latin. Khi phân biệt Đại kế và Tiểu kế, hãy so tên Latin, độ lớn và hình dạng lá, gai ở mép, kích thước đầu hoa và bộ phận thu hái. Hai cây đều thuộc Cirsium và có đầu hoa tím, nên màu tím không đủ xác định. Rễ Đại kế có dạng củ dài, còn dược liệu phần trên mặt đất là mẫu khác; nhãn cần ghi rõ phần nào. Không thu cây gai hoang khi chưa có chuyên gia xác nhận.

Sinh trưởng và sinh cảnh

HKBU ghi Đại kế ở sườn đồi, đồng cỏ, lề đường và nhiều vùng của Trung Quốc; cây ưa nơi sáng và đất thoát nước, rễ to hơn khi được trồng lâu năm. Vườn học cần luống rộng, đất sạch, nắng và khoảng cách để lá có gai không vướng lối. Không đào cây ở đất hoang hoặc ven đường; ngoài nguy cơ nhận dạng nhầm còn có thuốc phun/bụi bẩn. Cây có thân rễ và có thể lan, cần kiểm soát để không lấn cây khác.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Đại kế có thân khỏe, lá gốc thường dài và rộng hơn Tiểu kế, thùy xẻ sâu và gai nổi rõ; mặt lá có thể có lông thưa dọc gân. Đầu hoa tím đỏ thường lớn, lá bắc xếp nhiều lớp, quả có mào lông xám. Mẫu dược liệu khô gồm phần thân lá xanh nâu có lông như mạng nhện và có thể có rễ củ dài, thô. Hình AI thứ hai là mẫu trên mặt giấy gồm thân lá/đầu hoa và một rễ tách riêng để cho thấy hai phần dùng; không phải một bó rễ và thân cùng loại. Khi so với Tiểu kế, không chỉ nhìn màu hoa mà cần so lá, lông, kích thước đầu hoa và nhãn Latin. Khi phân biệt Đại kế và Tiểu kế, hãy so tên Latin, độ lớn và hình dạng lá, gai ở mép, kích thước đầu hoa và bộ phận thu hái. Hai cây đều thuộc Cirsium và có đầu hoa tím, nên màu tím không đủ xác định. Rễ Đại kế có dạng củ dài, còn dược liệu phần trên mặt đất là mẫu khác; nhãn cần ghi rõ phần nào. Không thu cây gai hoang khi chưa có chuyên gia xác nhận.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Dùng hạt/cây giống có nhãn Cirsium japonicum; làm luống riêng có nắng, đất sạch và thoát nước. Tránh đất ven đường và nơi chăn nuôi vì cây có gai và vật nuôi có thể ăn nhầm.
  2. Giữ ẩm nhẹ khi cây con bén rễ, sau đó tưới theo thời tiết; làm rào/ngăn thân rễ nếu cây lan. Không có pH hoặc lịch bón phân định lượng trong hồ sơ HKBU.
  3. Làm cỏ bằng găng dày, giữ lối đi thông thoáng; ghi lá gốc lớn xẻ thùy, mép gai và cụm hoa tím. Đặt nhãn rõ “Đại kế” để tránh nhầm Tiểu kế.
  4. HKBU ghi phần trên mặt đất thu khi hoa nở mùa hè–thu; rễ đào khi cây vào năm thứ ba. Đây là lịch dược liệu chuyên môn, không phải lời khuyên thu cây vườn nhà để uống.

Bao lâu mới thu dùng được? Theo HKBU, mốc rễ là cây trồng năm thứ ba; phần trên mặt đất thu khi hoa nở hè–thu. Không phải mốc dùng an toàn tại gia và không áp dụng cho cây chưa xác thực. Ghi rõ bộ phận trước khi so sánh; không tự dùng Đại kế.

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

HKBU mô tả Cirsium japonicum cao 30–80 cm, lá sâu thùy có gai, hoa tím đỏ; sinh cảnh sườn đồi, đồng cỏ và ven đường. Phần trên mặt đất cắt lúc hoa nở mùa hè–thu; rễ đào cây trồng năm thứ ba, rửa và phơi. Tên Đại kế áp dụng cho bộ phận khác nhau theo hồ sơ, nên cần ghi rõ phần đang nói tới.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Nguồn HKBU phân biệt hai quy trình: phần trên mặt đất cắt lúc hoa nở mùa hè–thu; rễ đào cây năm thứ ba. Không gộp hai lô.
  2. Cắt/đào đúng bộ phận tại cơ sở có kiểm soát; dùng găng chống gai. Rửa sạch đất ở rễ; bỏ phần mục, sâu và cây lẫn loài.
  3. Nguồn mô tả dùng tươi hoặc phơi khô phần trên mặt đất; rễ rửa rồi phơi. Trải thoáng, sạch, tránh mưa/bụi; không tự chế biến để uống.
  4. Nhãn phải ghi Cirsium japonicum, phần trên mặt đất hay rễ, năm tuổi nếu là rễ, ngày và nơi sơ chế. Cất khô; mẫu lẫn Tiểu kế hoặc mốc phải loại bỏ.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

← Quay lại danh sách dược liệu ↗