

Đạm trúc diệp · Dan Zhu Ye
Lophatherum gracile Brongn. · Phần trên mặt đất đã phơi khô
Tên và bộ phận dùng
Đạm trúc diệp là cây cỏ họ Lúa Lophatherum gracile, không phải lá tre và cũng không phải Tre trúc. Cây mọc thành bụi, lá hẹp hình mũi mác có gân song song; cụm hoa dạng chùy nhỏ. Dược liệu là phần thân lá khô, màu xanh vàng đến vàng rơm, gồm phiến lá hẹp và đoạn thân có đốt.
Bối cảnh cổ truyền
Trong Đông y, Đạm trúc diệp được mô tả là vị ngọt, nhạt, tính hàn, thường ghi trong nhóm thanh nhiệt, trừ phiền và lợi niệu. Đây là mô tả truyền thống, không phải bằng chứng điều trị sốt, mất nước hay bệnh đường tiểu.
Bằng chứng hiện đại
Phải phân biệt Đạm trúc diệp Lophatherum gracile với lá tre thật và ‘Trúc diệp’ trong các dược điển/địa phương khác nhau. Nhãn chung không đủ định danh. Tài liệu dược liệu mô tả phần trên mặt đất khô; mẫu dùng thật cần truy xuất đúng loài.
An toàn
Có tác dụng lợi tiểu theo mô tả cổ; tránh tự dùng khi mất nước, bệnh thận/tim, đang dùng thuốc lợi tiểu, mang thai hoặc cho con bú. Dị ứng họ Lúa có thể xảy ra. Không tìm thấy cặp độc tính đặc hiệu được xác nhận trong nguồn đã rà soát.
Phối hợp trong tài liệu
Đạm trúc diệp có thể xuất hiện trong bài Đạo xích tán như vị được thêm khi sắc theo ghi chép HKBU; hồ sơ công thức gốc ghi ba vị chính Địa hoàng 6 g, Mộc thông 6 g, Cam thảo 6 g và phần cách dùng cổ có thêm lá Trúc diệp. Không tự sắc theo ghi chép lịch sử.
Ghi chú nhận dạng và học tập
This grass drug is the aerial part of Lophatherum gracile, not bamboo leaf and not a generic lawn grass. Look for narrow lance-shaped blades, a grass stem with nodes, and the characteristic open flowering head; the dried material may be leafy and tangled. Harvest site matters because grasses along roads and sprayed fields can carry contaminants. A source record should distinguish leaf-only from whole aerial herb and state whether it was washed, cut, or gently dried. Do not use a dark or musty batch. Traditional cooling/urinary language is not a reason to self-treat dehydration, fever, or urinary pain. When studying a grass sample, preserve a node, leaf sheath, and flowering portion if possible; these help distinguish the species from common pasture grasses. A dried bundle may hide the inflorescence, so the field voucher is valuable. Avoid collecting from drainage ditches or roadsides where pollutants accumulate. The medicinal name and botanical name should be stored together, because “bamboo leaf” is used loosely in food and herbal markets. Do not treat the source’s traditional cooling language as a recommendation for someone with low blood pressure, dehydration, or kidney disease.
Sinh trưởng và sinh cảnh
Lophatherum gracile là cỏ lâu năm vùng Đông Á, mọc ở bìa rừng, nơi đất ẩm, dưới tán thưa hoặc ven khe. Ưa đất mùn ẩm nhưng thoát nước, ánh sáng tán xạ/bán râm; chịu nóng ẩm tốt hơn khô hạn kéo dài. Không đồng nhất với cây tre dù tên Hán có chữ trúc.
Ghi chú nhận dạng và học tập
This grass drug is the aerial part of Lophatherum gracile, not bamboo leaf and not a generic lawn grass. Look for narrow lance-shaped blades, a grass stem with nodes, and the characteristic open flowering head; the dried material may be leafy and tangled. Harvest site matters because grasses along roads and sprayed fields can carry contaminants. A source record should distinguish leaf-only from whole aerial herb and state whether it was washed, cut, or gently dried. Do not use a dark or musty batch. Traditional cooling/urinary language is not a reason to self-treat dehydration, fever, or urinary pain. When studying a grass sample, preserve a node, leaf sheath, and flowering portion if possible; these help distinguish the species from common pasture grasses. A dried bundle may hide the inflorescence, so the field voucher is valuable. Avoid collecting from drainage ditches or roadsides where pollutants accumulate. The medicinal name and botanical name should be stored together, because “bamboo leaf” is used loosely in food and herbal markets. Do not treat the source’s traditional cooling language as a recommendation for someone with low blood pressure, dehydration, or kidney disease.
Tự trồng và chăm sóc
- Lấy hạt hoặc cây giống có nhãn Lophatherum gracile; không lấy cây ‘lá tre’ không định danh.
- Gieo hạt nông trong khay ẩm hoặc tách bụi có rễ; đặt nơi sáng tán xạ và giữ ẩm đều trong giai đoạn bén rễ.
- Chuyển cây sang đất mùn ẩm, thoát nước, chừa khoảng để bụi lan; trồng chậu nếu cần kiểm soát rễ và tránh lẫn loài.
- Tưới khi mặt đất bắt đầu se khô, phủ lớp lá mục sạch; làm cỏ thủ công, cắt lá bệnh và giữ thông thoáng trong mùa mưa.
- Khi bụi trưởng thành và thân lá khỏe, có thể cắt phần trên mặt đất theo tiêu chuẩn thu hái địa phương; không nhổ cả gốc nếu muốn duy trì bụi.
- Rửa nhanh, loại tạp, cắt khúc, sấy/phơi sạch đến khô hoàn toàn; kiểm tra mốc trước khi lưu trữ.
Bao lâu mới thu dùng được? Tài liệu đã rà soát xác nhận cây cỏ lâu năm và quy trình thu phần trên mặt đất nhưng không nêu số tháng cố định. Thời gian đạt bụi đủ khỏe phụ thuộc hạt/cây giống, mùa vụ và khí hậu; chỉ thu khi cây định danh đúng, đã bén rễ và tạo sinh khối tốt.
Phối hợp có ghi trong tài liệu: Đạo xích tán (ghi chú có Trúc diệp)
HKBU mô tả bài theo lý luận cổ là thanh tâm, dưỡng âm và lợi niệu. Lá Trúc diệp được nhắc trong cách nấu, nhưng danh tính thực vật có thể tùy chuẩn; không tự dùng cho tiểu buốt hoặc sốt.




Tỷ lệ ghi trong nguồn: Ba vị chính được HKBU ghi 6:6:6 g; ghi chú dùng thuốc nhắc Trúc diệp, phần hiện đại ghi 3 g. Bản ghi cần đọc cùng nguồn vì không phải danh sách liều dùng.
Lưu ý: Không nhầm Mộc thông với Thông thảo; tên gần âm nhưng khác loài. Một số loài mang tên Mu Tong có nguy cơ độc thận nếu lẫn Aristolochia. Không tự bào chế; tiểu buốt/sốt có thể cần khám khẩn.
Mở hồ sơ bài thuốc ↗Cặp bị ghi nhận là độc
Không tìm được nguồn đáng tin xác nhận một cặp Đạm trúc diệp cụ thể là độc. Cảnh báo nổi bật ở công thức liên quan là nguy cơ nhầm Mộc thông với loài Aristolochia độc thận; đây là nhầm vị thuốc khác, không phải độc tính do Đạm trúc diệp kết hợp.
Hình minh họa AI phục vụ học tập; không dùng để định danh mẫu thật.
TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Thu phần trên mặt đất đúng Lophatherum gracile khi cây khỏe, tránh ven đường ô nhiễm hoặc nơi phun hóa chất. Nhặt bỏ cỏ lẫn, lá úa và đất; rửa nhanh nếu cần, để ráo, cắt đoạn rồi phơi/sấy nhiệt nhẹ nơi thông khí đến khô giòn. Bảo quản kín chống ẩm và mọt.
- Harvest the aerial parts of authenticated healthy Lophatherum gracile, away from polluted roads or sprayed sites. Remove weeds, yellow leaves, and soil; rinse quickly only if needed, drain, cut, and air-dry or gently dry with ventilation until crisp. Store sealed against moisture and insects.
- Thu quần thể sạch, đúng loài vào mùa ghi trong nguồn; tách phần trên mặt đất khỏi rễ.
- Chỉ rửa khi cần, để ráo, thái đều, làm khô đạt chuẩn và ghi lô trước khi cất kín.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗