← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
大枣 · Da Zao

Đại táo · Da Zao

Ziziphus jujuba Mill. · Quả chín

Tên và bộ phận dùng

Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ có cành thường mang gai, lá hình bầu dục và quả đỏ nâu khi chín.

Bối cảnh cổ truyền

Đại táo là quả chín của Ziziphus jujuba. Không đồng nhất với Toan táo nhân: vị sau là hạt của một biến chủng khác (Z. jujuba var. spinosa). Gai và lá là đặc điểm hình thái cần đối chiếu với mẫu chuẩn.

Bằng chứng hiện đại

Quả được dùng làm thực phẩm ở nhiều nơi. Vai trò bổ khí, dưỡng huyết trong y học cổ truyền là mô tả lịch sử; không chứng minh quả chữa mất ngủ, thiếu máu hay bệnh mạn.

An toàn

Quả khô có đường tự nhiên đáng kể; người cần kiểm soát đường huyết hoặc chế độ ăn nên tính vào khẩu phần. Cẩn trọng với sản phẩm mốc, tẩm đường hoặc dị ứng.

Phối hợp trong tài liệu

Đại táo xuất hiện trong nhiều phương cổ cùng Cam thảo và các vị khác, vừa là thành phần bài vừa có thể là thực phẩm. Việc phối hợp trong y thư không cho biết khẩu phần cá nhân.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ở vùng núi, đồi hoặc đồng bằng ở độ cao dưới 1.700m. Có thể trồng trọt. Phân phối ở khắp các vùng của Trung Quốc. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Hà Nam, Sơn Đông, v.v. Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Thu hoạch quả trưởng thành vào mùa thu. Loại bỏ tạp chất và phơi khô

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Thu quả chín vào mùa thu; chọn lô có định danh Ziziphus jujuba và loại quả thối hoặc sâu hại.
  2. Làm sạch, để ráo và sắp quả thành lớp thông thoáng; không trộn với hạt Toan táo nhân.
  3. Làm khô bằng nắng hoặc thiết bị kiểm soát theo tiêu chuẩn cơ sở đến khi vỏ nhăn và độ ẩm đạt yêu cầu.
  4. Phân loại, ghi vùng trồng/ngày thu và đóng gói chống ẩm; kiểm tra định kỳ sâu mọt và nấm mốc.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa, đậu quả: Ra hoa: Tháng 5 đến tháng 7, đậu quả: Tháng 8 đến tháng 11 Nơi sống và phân bố: Mọc ở vùng núi, đồi hoặc đồng bằng ở độ cao dưới 1.700m. Có thể trồng trọt. Phân phối ở khắp các vùng của Trung Quốc. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Hà Nam, Sơn Đông, v.v. Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Thu hoạch quả trưởng thành vào mùa thu. Loại bỏ tạp chất và phơi khô

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗