

Địa cốt bì · Di Gu Pi
Lycium chinense Mill. · Vỏ rễ khô
Tên và bộ phận dùng
Địa cốt bì là vỏ rễ Lycium chinense, không phải quả kỷ tử, lá hay vỏ thân. Cây bụi họ Cà có cành mảnh hơi gai, lá hẹp, hoa hình sao tím nhạt và quả mọng đỏ; ảnh cây chỉ minh họa L. chinense. Dược liệu gồm mảnh/dải vỏ rễ mỏng màu vàng trắng đến vàng nâu nhạt; cần phân biệt vỏ rễ đã làm sạch với rễ nguyên, vỏ thân và quả. Bóc rễ cây sống có thể làm cây suy hoặc chết.
Bối cảnh cổ truyền
Cổ truyền mô tả vị ngọt nhạt, tính hàn; dùng theo biện chứng để thanh hư nhiệt, lương huyết. Đây không chứng minh điều trị sốt kéo dài, lao, ho ra máu hoặc chảy máu cam; triệu chứng này cần khám.
Bằng chứng hiện đại
HKBU định danh nguồn Lycium chinense; công thức cổ Qing Gu San có Địa cốt bì nhưng không phải thử nghiệm lâm sàng. Không suy từ nghiên cứu quả kỷ tử sang vỏ rễ, hoặc từ một loài Lycium sang mọi sản phẩm.
An toàn
Rủi ro chính là nhầm phần cây/sản phẩm, tạp chất, dị ứng và tự điều trị sốt/ho ra máu. Người mang thai, bệnh thận, trẻ nhỏ hoặc dùng thuốc cần chuyên gia xem xét; không bóc rễ cây vườn để tự sắc.
Phối hợp trong tài liệu
Trong Qing Gu San, HKBU ghi Địa cốt bì 3 g cùng Tri mẫu 3 g, Thanh hao 3 g, Tần giao 3 g, Hồ hoàng liên 3 g, Bie Jia sao giấm 3 g, Âm sài hồ 5 g và Cam thảo 2 g. Ở đây minh họa riêng cặp Địa cốt bì:Tri mẫu = 1:1 bên trong công thức nhiều vị; không phải tỷ lệ điều trị độc lập hoặc hướng dẫn hạ sốt.
Sinh trưởng và sinh cảnh
Lycium chinense là cây bụi vùng ôn đới Đông Á, thường ở bìa ruộng/bờ rào và nền đất ráo, nắng; Kew xác nhận nguồn gốc phân bố Đông Á ôn đới. Trồng đất thoát nước, nắng đầy đủ; lấy vỏ rễ làm suy hoặc có thể làm chết cây.
Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Hồ sơ bên trên có hướng dẫn theo từng bước và mốc thu hoạch được nguồn ghi nhận. Mốc thu hái là dữ liệu nông học, không phải hướng dẫn tự dùng.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Di Gu Pi is especially easy to confuse in conversation because it comes from the same genus as goji fruit. The drug here is root bark of Lycium chinense, while goji berries are fruit from Lycium species and do not become equivalent through drying. The living shrub may have narrow leaves, purple star-shaped flowers, red berries, and sometimes spiny branches; none of those features lets a reader identify a bag of chopped bark. The source describes pale thin root-bark strips, but chemical quality and contamination need separate testing. Root-bark harvest can kill or severely injure the shrub, so home excavation is not an appropriate learning exercise. Qing Gu San is a historical multi-herb example on this page; its recorded 1:1 Di Gu Pi–Zhi Mu relation occurs inside the whole formula and is not an independent fever dose. Research on goji fruit cannot be transferred to root bark. Record species, exact plant part, supplier, processing, and the formula context before making a comparison. When reviewing Di Gu Pi, place a three-column note beside the specimen: “root bark,” “stem bark,” and “fruit.” The page’s material is only the first column, and the three forms should not be substituted for one another. Harvest and identification are linked because removing the bark destroys context and may kill the shrub; a traceable commercial batch is a better study source than a self-dug plant. The Qing Gu San example preserves a historical ratio inside an eight-ingredient formula. It does not show that Di Gu Pi alone lowers fever or that the ratio is safe for a reader. Studies about Lycium berries, including goji products, address a different plant part and sometimes a different species. Keep those references separate. A well-labeled study sample should record the accepted species, root source, drying, and any test for contaminants.
Tự trồng và chăm sóc
- Trồng Lycium chinense tại nơi nắng, đất sâu thoát nước; dùng cây giống có nhãn.
- Tưới đều khi cây non, giảm tưới sau khi rễ ổn định; tránh úng kéo dài.
- Tỉa cành khô bằng dụng cụ sạch, theo dõi sâu bệnh và giữ nhãn loài.
- Không đào rễ hay lột vỏ cây sống làm thuốc; ưu tiên dược liệu có nguồn kiểm nghiệm.
- Vỏ rễ là phần thu làm suy cây; nguồn không đưa tuổi thu hoạch vườn nhà an toàn hoặc phổ quát.
Bao lâu mới thu dùng được? Kew ghi Lycium chinense là cây bụi bản địa Đông Á ôn đới; HKBU định danh phần dùng là vỏ rễ. Nguồn không cho mốc tuổi thu an toàn, và lấy vỏ rễ có thể giết cây.
Phối hợp có ghi trong tài liệu: Thanh cốt tán
HKBU ghi công năng cổ truyền thanh hư nhiệt trong thể chứng cụ thể; không phải bài tự trị sốt kéo dài hay lao phổi.


Tỷ lệ ghi trong nguồn: Địa cốt bì:Tri mẫu = 3:3 g (1:1) trong bài gồm tám vị; các vị còn lại và lượng được liệt kê trong hồ sơ HKBU.
Lưu ý: Đây là cặp nằm trong công thức cổ, không phải hướng dẫn tự phối/hạ sốt. Sốt kéo dài cần đánh giá y tế.
Mở hồ sơ bài thuốc ↗Cặp bị ghi nhận là độc
Nguồn đã rà soát không xác nhận một cặp cụ thể gây độc; khoảng trống này không chứng minh mọi phối hợp an toàn. Cần đánh giá đúng loài, phần dùng, chế biến, thuốc và bệnh nền.
TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Vỏ rễ không phải thu hoạch bền vững từ cây sống: nguồn dược liệu cần được khai thác, làm sạch, tách vỏ, sấy và kiểm nghiệm bởi cơ sở có kiểm soát. Không đào cây vườn để tự bóc vỏ, sắc uống; ưu tiên lô truy xuất nguồn gốc.
- Cơ sở thu mua phải ghi rõ vỏ rễ Lycium chinense, không nhầm với quả Câu kỷ tử hoặc vỏ thân.
- Làm sạch, phân loại và kiểm tra tạp chất/ẩm mốc theo tiêu chuẩn lô; việc bóc vỏ rễ do cơ sở kiểm soát thực hiện.
- Ghi truy xuất nguồn cây và mã lô; không đào cây cảnh hoặc cây vườn để tự lấy vỏ.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Cách đọc lượng phối hợp
Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.