← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
丁香 · Ding Xiang

Đinh hương · Ding Xiang

Syzygium aromaticum (L.) Merr. & L.M.Perry · Nụ hoa chưa nở đã phơi/sấy khô

Tên và bộ phận dùng

Cây thường xanh có lá mọc đối, bóng và thơm; nụ hoa mọc thành chùm, chuyển xanh sang hồng đỏ trước khi nở. Nụ khô nâu đỏ giống chiếc đinh, đài bốn thùy và đầu nụ tròn.

Bối cảnh cổ truyền

Ôn trung, giáng nghịch, ôn thận là mô tả trong hệ Đông y. Không suy ra nụ đinh hương chữa nôn, nấc, đau răng hay bệnh thận; tinh dầu đậm đặc có rủi ro riêng.

Bằng chứng hiện đại

HKBU xác định dược liệu là nụ khô chưa nở của Syzygium aromaticum, khác cuống hoa, lá và quả. Nụ lớn, thơm, có dầu là đặc điểm chất lượng truyền thống; AI art không kiểm tra eugenol hay tạp chất.

An toàn

Đinh hương/tinh dầu có thể kích ứng và gây độc nếu nuốt lượng lớn; eugenol ảnh hưởng đông máu và có thể tương tác thuốc chống đông. Dầu đinh hương có nguy cơ tổn thương gan ở trẻ nếu nuốt. Không bôi dầu nguyên chất hoặc tự dùng liều thuốc.

Phối hợp trong tài liệu

Đinh Hương Thị Đế Thang trong hồ sơ HKBU phối Đinh hương 6 g, thị đế 9 g, Nhân sâm 3 g và Sinh khương 6 g (tỷ lệ 2:3:1:2). Nguồn mô tả công năng theo lý luận cổ truyền; liều nguồn không phải khuyến nghị dùng.

Sinh trưởng và sinh cảnh

Đinh hương được trồng ở vùng nhiệt đới ẩm; World Agroforestry ghi thời gian bắt đầu cho hoa khác theo vùng, khoảng 4–10 năm sau trồng (Zanzibar thường 4–6, Indonesia 6–8 năm). Cần khí hậu và đất phù hợp nên không thể áp một lịch ở mọi nơi.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Hồ sơ bên trên có hướng dẫn theo từng bước và mốc thu hoạch được nguồn ghi nhận. Mốc thu hái là dữ liệu nông học, không phải hướng dẫn tự dùng.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Gieo hạt tươi ngay sau thu; chọn giá thể ẩm nhưng thoát nước, che nắng nhẹ cho cây con.
  2. Trồng tại vùng ấm ẩm, tránh úng và gió mạnh; duy trì lớp hữu cơ và tưới đều khi cây bén rễ.
  3. Tỉa cành khô, kiểm tra sâu đục thân; không bón hóa chất tùy tiện cho cây làm dược liệu.
  4. Chỉ hái chùm nụ khi nụ chuyển màu đỏ hồng nhưng chưa nở; phân loại theo lô rồi phơi/sấy sạch, tránh mốc.

Bao lâu mới thu dùng được? Nguồn World Agroforestry báo hoa đầu sau khoảng 4–10 năm tùy vùng; một số vùng 4–6 năm, vùng khác 6–8 năm. Chỉ dùng nụ chưa nở; thu sai thời điểm làm đổi màu và chất lượng.

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Phối hợp có ghi trong tài liệu: Đinh Hương Thị Đế Thang

Y thư mô tả phối hợp để giáng nghịch và làm ấm trung tiêu trong thể nấc do hư hàn; đây là mô tả truyền thống, không điều trị nguyên nhân nấc kéo dài.

Tỷ lệ ghi trong nguồn: Tỷ lệ theo hồ sơ HKBU: 6:9:3:6 g = 2:3:1:2. Đây là lượng trong một nguồn công thức, không phải liều cá nhân.

Lưu ý: Đinh hương có thể ảnh hưởng đông máu; nhân sâm có tương tác thuốc được báo cáo. Nôn kéo dài, mất nước, đau ngực hoặc khó thở cần đánh giá y tế.

Mở hồ sơ bài thuốc ↗

Cặp bị ghi nhận là độc

Chưa thấy nguồn đáng tin cậy được rà soát nêu Đinh hương + Thị đế, Nhân sâm, Sinh khương trong bài trên là ‘độc’. Điều đó không xác nhận an toàn cho thai kỳ, trẻ em hoặc người dùng thuốc.

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Chỉ trồng nơi khí hậu nhiệt đới ẩm, ấm, tránh gió lạnh và sương giá; cần đất sâu, giàu hữu cơ, thoát nước và tán che khi cây non.
  2. Nhân giống bằng hạt tươi có nguồn rõ; hạt đinh hương nhanh mất sức nảy mầm nên gieo sớm, cây con cần bóng nhẹ và ẩm đều.
  3. Chuyển cây khi đủ khỏe, giữ khoảng cách cho tán trưởng thành; tưới khi khô hạn, phủ gốc và bổ sung phân hữu cơ hoai theo đất.
  4. Theo dõi sâu đục thân, thối rễ và gió mạnh; không kỳ vọng thu nụ trong vài tháng—cây thương mại thường cần nhiều năm mới ra hoa.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt đã dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 3 đến tháng 5 Nơi sống và phân bố: Phát triển ở cả vùng ôn đới và vùng lạnh giá. Phân bố ở Quần đảo Mã Lai và Châu Phi. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Tanzania, Malaysia, Indonesia, v.v; cũng được trồng ở Quảng Đông, Quảng Tây... Thu hoạch và chế biến như ghi nhận: Định Hương: thường thu hoạch từ tháng 9 đến tháng 3 năm sau khi nụ chuyển sang màu xanh thành coceine. Mudingxiang: thu hoạch khi quả trưởng thành và phơi nắng

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Zi Xue Dan / Purple Snow Elixir

Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Thanh nhiệt và mở các lỗ, dập gió và chống co giật

Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.

Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)

Gypsum Fibrosum (Shi Gao) 3 jin (1.5kg), Glauberitum (Han Shui Shi) 3 jin (1.5kg), Talcum (Hua Shi) 3 jin (1.5kg), Magnetitum (Ci Shi) 3 jin (1.5kg), Bubali Cornu (Shui Niu Jiao) 3.3 liang (100g), Saigae Tataricae Cornu (Ling Yang Jiao) 5 liang (150g), Aquilariae Lignum Resinatum (Chen Xiang) 5 liang (150g), Aucklandiae Radix (Mu Xiang) 5 liang (150g), Scrophulariae Radix (Xuan Shen) 1 jin (500g), Cimicifugae Rhizoma (Sheng Ma) 1 jin (500g), Glycyrrhizae Radix et Rhizoma Praeparata cum Melle (Zhi Gan Cao) 8 liang (240g), Caryophylli Flos (Ding Xiang) Caryophylli Flos (Note: Shui niu jiao is used in place of xi jiao. Gold is no longer used.)

Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.

Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗