

Địa du · Di Yu
Sanguisorba officinalis L. · Rễ đã làm khô
Tên và bộ phận dùng
Địa du là rễ khô của Sanguisorba officinalis L., cây thảo lâu năm họ Hoa hồng, không phải phần hoa. Cây có thể cao khoảng 1–2 m, thân đứng có gờ; lá mọc so le, kép lông chim với 5–19 lá chét hình trứng dài, mép răng cưa. Cụm hoa nhỏ dày thành bông ngắn hình trụ hoặc bầu dục, thường đỏ tím sẫm; hoa không có cánh hoa thật, các lá đài màu là phần dễ thấy. Rễ trục thô, có thể phân nhánh, vỏ nâu, ruột có tia đỏ nâu khi cắt. HKBU ghi môi trường sườn núi, đất hoang, bụi cây và bãi cỏ ở nhiều độ cao; thu rễ trước khi cây bật chồi mùa xuân hoặc sau khi cây tàn vào thu, bỏ rễ tơ, rửa, phơi khô hoặc thái lát tươi rồi làm khô. Cần phân biệt S. officinalis với dạng var. longifolia và các tên dân gian gần nhau; ảnh AI chỉ minh họa.
Bối cảnh cổ truyền
HKBU ghi rễ Địa du vị đắng, chua, sáp, tính hơi lạnh; công năng cổ truyền lương huyết, chỉ huyết và giải độc liễm sang. Hồ sơ dược liệu có ghi ứng dụng lịch sử với một số dạng chảy máu và tổn thương da/bỏng; không chứng minh rễ tự dùng điều trị xuất huyết, trĩ, bỏng hay nhiễm trùng. Bỏng sâu, chảy máu nhiều, sốt hoặc tổn thương lan nhanh cần chăm sóc chuẩn.
Bằng chứng hiện đại
Hồ sơ thực vật HKBU tổng hợp mô tả dược liệu, thành phần và công dụng truyền thống; đây không phải thử nghiệm lâm sàng. Tanin và các nghiên cứu tiền lâm sàng không chứng minh rễ khô cầm máu ở người hay điều trị bỏng tại nhà. Cần phân biệt loài, cây con, bộ phận dùng và chế biến (ví dụ dạng than hóa là một chế phẩm riêng). Không suy kết quả của một dạng chiết xuất sang rễ sống hoặc lát khô.
An toàn
Không tự dùng Địa du khi đang chảy máu, đi ngoài phân đen, tiểu máu hoặc sau sinh; cần xác định nguyên nhân y tế. Không đắp bột/rễ lên bỏng sâu, vết thương nhiễm trùng hoặc chảy máu nhiều. Rễ có thể bị nhầm với loài Sanguisorba khác; mua nguyên liệu phải có tên Latin, phần rễ, nguồn gốc và tiêu chuẩn kiểm soát. Người đang dùng thuốc chống đông/kháng tiểu cầu, mang thai/cho con bú, trẻ nhỏ hoặc có bệnh nền nên hỏi chuyên gia trước bất kỳ sản phẩm nào. Mẫu mốc, rễ mềm hoặc mùi lạ phải bỏ.
Nguồn cảnh báo an toàn ↗Phối hợp trong tài liệu
Hồ sơ nguồn nhắc công thức lịch sử nhưng không xác nhận một cặp phối có tỷ lệ và hiệu quả an toàn để tự dùng. Một mô tả Địa du than hóa dùng tỷ lệ chế biến riêng ở cấp nhà sản xuất; đó không phải tỷ lệ phối thuốc và không dùng trong bếp gia đình. Trang không dựng hình cặp phối giả định. Chưa xác minh tương kỵ độc đặc hiệu trong nguồn được dẫn; không suy ra phối với thuốc đông máu hoặc thảo dược khác là an toàn.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Cây sống cao hơn nhiều so với rễ thuốc; lá kép lông chim mọc so le, nhiều cặp lá chét có răng cưa và cụm hoa đỏ tím hình trụ nhỏ ở ngọn. Rễ dược liệu dài, dạng trụ, hơi xoắn, bề mặt nâu sẫm có nếp dọc; mặt cắt có thể thấy vùng gỗ vàng nâu đến đỏ nâu xếp tia. Ảnh dược liệu minh họa rễ nguyên và mặt cắt, không có hoa/lá vì bộ phận dùng là rễ. Không nhầm với quả/cụm hoa của cùng cây hoặc Sanguisorba longifolia. Rễ mềm, có mùi mốc hay không có nhãn Latin là dấu hiệu lô cần loại bỏ chứ không phải “rửa kỹ là dùng được”. Rễ Di Yu có mặt ngoài nâu sẫm, rãnh dọc và mặt cắt tia gỗ; cây sống lại nhận ra bởi lá kép và cụm hoa hình trụ đỏ tím. Quan sát rễ giúp phân biệt bộ phận dùng với cụm hoa nhưng không đủ xác định loài. Một số Sanguisorba khác có hình thái gần giống; cần đối chiếu mẫu thực vật và nhãn Latin. Quy trình thu rễ làm mất cây nên nguồn nuôi và thu hái bền vững đáng được ghi trong sổ học tập.
Sinh trưởng và sinh cảnh
HKBU mô tả Sanguisorba officinalis ở sườn núi, đất hoang, bụi rậm và đồng cỏ, từ vùng thấp đến núi cao; loài phân bố rộng và có trồng. Cây ưa vị trí sáng, đất mát, thoát nước, giàu hữu cơ; rễ cần nhiều không gian nên trồng luống sâu hoặc chậu lớn. Không trồng ở đất ngập hoặc đất đã nhiễm kim loại/thuốc. Trồng để học phải ghi đúng S. officinalis, vì giống/dạng longifolia có hình lá và chiều dài lá chét khác.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Cây sống cao hơn nhiều so với rễ thuốc; lá kép lông chim mọc so le, nhiều cặp lá chét có răng cưa và cụm hoa đỏ tím hình trụ nhỏ ở ngọn. Rễ dược liệu dài, dạng trụ, hơi xoắn, bề mặt nâu sẫm có nếp dọc; mặt cắt có thể thấy vùng gỗ vàng nâu đến đỏ nâu xếp tia. Ảnh dược liệu minh họa rễ nguyên và mặt cắt, không có hoa/lá vì bộ phận dùng là rễ. Không nhầm với quả/cụm hoa của cùng cây hoặc Sanguisorba longifolia. Rễ mềm, có mùi mốc hay không có nhãn Latin là dấu hiệu lô cần loại bỏ chứ không phải “rửa kỹ là dùng được”. Rễ Di Yu có mặt ngoài nâu sẫm, rãnh dọc và mặt cắt tia gỗ; cây sống lại nhận ra bởi lá kép và cụm hoa hình trụ đỏ tím. Quan sát rễ giúp phân biệt bộ phận dùng với cụm hoa nhưng không đủ xác định loài. Một số Sanguisorba khác có hình thái gần giống; cần đối chiếu mẫu thực vật và nhãn Latin. Quy trình thu rễ làm mất cây nên nguồn nuôi và thu hái bền vững đáng được ghi trong sổ học tập.
Tự trồng và chăm sóc
- Mua hạt/cây giống có nhãn Sanguisorba officinalis; gieo luống sâu, đất sạch tơi thoát nước nơi có nắng. Không đào rễ hoang để trồng lại hoặc dùng.
- Giữ ẩm khi cây con bén rễ rồi tưới vừa, không để úng; làm cỏ thủ công và phủ mùn mỏng. HKBU không nêu pH hay xử lý hạt cụ thể.
- Cho cây đủ chỗ phát triển bộ rễ; loại lá bệnh và theo dõi sên/ốc. Ghi lá kép nhiều lá chét, thân có gờ và bông hoa đỏ tím; tránh để trẻ ăn nhầm rễ.
- Nguồn thu rễ trước khi bật chồi mùa xuân hoặc sau khi cây tàn vào thu; hồ sơ không nói cây trồng nhà cần chính xác bao nhiêu năm. Không thu rễ cây học làm thuốc.
Bao lâu mới thu dùng được? Hồ sơ nêu mùa đào rễ chứ không xác định tuổi cây trồng tại nhà. Cây lâu năm cần thời gian để hình thành rễ trục; ghi năm trồng, chu kỳ ra hoa và tàn lá. Mốc thu trong hồ sơ dược liệu không đồng nghĩa rễ tự trồng đạt tiêu chuẩn hay dùng an toàn.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
HKBU mô tả Sanguisorba officinalis cao 1–2 m, lá kép lông chim, cụm hoa dày màu đỏ tím, sống ở sườn núi, đất hoang, bụi rậm và đồng cỏ. Dược liệu là rễ; đào trước khi cây bật chồi mùa xuân hoặc sau khi tàn vào thu, bỏ rễ tơ, rửa, phơi hoặc thái lát tươi rồi làm khô. Nguồn có mô tả các dạng chế biến chuyên nghiệp riêng, không hướng dẫn tự làm tại nhà.
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- HKBU ghi đào rễ trước khi cây bật chồi mùa xuân hoặc sau khi cây tàn vào thu; nhổ tại cơ sở có định danh, không thu cây hoang không rõ loài.
- Loại rễ tơ, rửa sạch đất; có thể phơi khô nguyên củ hoặc thái lát tươi rồi làm khô theo nguồn. Tách rễ hỏng, sâu và mốc.
- Làm khô trên khay sạch, thông gió; nếu sấy chuyên nghiệp thì theo tiêu chuẩn lô được kiểm soát, không tự chế dạng than hóa.
- Nhãn ghi Sanguisorba officinalis, phần rễ, ngày/mùa thu, thái nguyên củ hay lát, nguồn cung và chế biến. Cất kín khô, tránh ánh sáng; không dùng mẫu ẩm/mốc.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗