

Bạch đậu khấu · Dou Kou
Amomum kravanh Pierre ex Gagnep. · Quả chín khô
Tên và bộ phận dùng
Cây thân rễ tạo bụi lá rộng, thân hoa mọc sát gốc; quả tròn/bầu dục màu xám vàng, có ba gờ tù. Quả bổ ra thấy ba ngăn chứa hạt thơm kết thành khối.
Bối cảnh cổ truyền
Hóa thấp, hành khí, ôn trung là phân loại truyền thống. Không xem bạch đậu khấu như thuốc chữa đầy bụng, nôn hoặc bệnh gan; cần phân biệt với Sa nhân và các loài Amomum khác.
Bằng chứng hiện đại
HKBU ghi quả khô trưởng thành của Amomum kravanh; tài liệu khác có thể chấp nhận nguồn Amomum gần họ tùy tiêu chuẩn. Đặc điểm ba gờ và hạt trong khoang dùng để học; mẫu thật cần xác nhận nguồn và lô.
An toàn
Tinh dầu có thể gây kích ứng/dị ứng; thận trọng khi trào ngược, viêm dạ dày, bệnh gan, thai kỳ hoặc dùng thuốc. Quả/chiết xuất đậm đặc không tương đương gia vị ăn thông thường; không tự dùng ở trẻ nhỏ.
Phối hợp trong tài liệu
Bạch đậu khấu xuất hiện trong Tam Nhân Thang cùng Hạnh nhân, Hoạt thạch, Thông thảo, Trúc diệp, Hậu phác, Ý dĩ và Bán hạ. HKBU ghi lần lượt 15, 18, 6, 6, 6, 6, 18, 15 g; công năng bài được mô tả theo lý luận cổ là tuyên hóa khí cơ và thanh lợi thấp nhiệt.
Sinh trưởng và sinh cảnh
Tài liệu vùng trồng Amomum ở Đông Nam Á mô tả cây ưa ẩm, sống dưới tán và phát triển từ thân rễ; các loài/thương phẩm cardamom khác nhau có lịch thu hoạch khác nhau. Chưa xác minh lịch riêng áp dụng chung cho A. kravanh.
Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Hồ sơ bên trên có hướng dẫn theo từng bước và mốc thu hoạch được nguồn ghi nhận. Mốc thu hái là dữ liệu nông học, không phải hướng dẫn tự dùng.
Tự trồng và chăm sóc
- Chọn nơi ấm ẩm có bóng tán; đất giàu mùn nhưng thoát nước, có nguồn nước mùa khô.
- Trồng cây con/thân rễ có xác nhận nguồn, phủ hữu cơ, tưới để đất không khô kiệt.
- Loại lá/thân bệnh, giữ thông thoáng và tránh làm tổn thương gốc; theo dõi nấm khi ẩm kéo dài.
- Thu quả trưởng thành theo tiêu chuẩn địa phương; làm sạch, sấy khô đồng đều rồi kiểm tra nấm mốc trước bảo quản.
Bao lâu mới thu dùng được? Nguồn canh tác mở được rà soát không xác lập số năm chung cho Amomum kravanh; các loài thảo quả khác có thể cần vài năm. Chỉ thu khi quả đã trưởng thành theo tiêu chuẩn loài, không suy từ thời gian của cardamom khác.
Phối hợp có ghi trong tài liệu: Tam Nhân Thang
Nguồn HKBU mô tả theo lý luận truyền thống: tuyên hóa khí cơ, thanh lợi thấp nhiệt; thành phần được phân vai trong văn bản. Đây không phải phác đồ tự điều trị sốt, vàng da hay bệnh nhiễm trùng.








Tỷ lệ ghi trong nguồn: Thứ tự lượng theo HKBU: 15:18:6:6:6:6:18:15 g. Nguồn ghi đây là một công thức cổ; không chuyển thành lời khuyên uống vì Bán hạ phải qua chế biến và Hoạt thạch cần kiểm soát chất lượng.
Lưu ý: Hạnh nhân đắng có hợp chất sinh cyanide; Bán hạ sống gây kích ứng/độc, phải có quy trình chuyên môn. Hoạt thạch cần kiểm soát amiăng/tạp chất. Không tự tìm nguyên liệu hoặc bào chế.
Mở hồ sơ bài thuốc ↗Cặp bị ghi nhận là độc
Không tìm thấy nguồn đã kiểm tra xác nhận cặp Bạch đậu khấu + một vị cụ thể trong Tam Nhân Thang là độc. Bài thuốc có thành phần riêng cần sơ chế/kiểm nghiệm; không suy diễn rằng kết hợp cổ truyền đồng nghĩa an toàn.
TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Cần khí hậu nhiệt đới ẩm, bóng tán và đất giàu mùn, thoát nước; thân rễ bò tạo bụi, quả mọc gần gốc. Khả năng đậu quả giảm ở nơi lạnh/khô.
- Nhân giống bằng cây con từ thân rễ hoặc hạt có nguồn; trồng dưới tán, giữ ẩm ổn định, tránh nắng trưa trực tiếp và đất úng.
- Bón lớp phân hữu cơ hoai, giữ phủ gốc, làm cỏ bằng tay và theo dõi thối thân rễ; không thu hái cây rừng không rõ loài.
- Thu chùm quả khi quả già, đủ chắc và chuyển màu theo giống; tách quả hỏng, làm khô nguyên quả để giữ hương và lưu truy xuất lô.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Cách đọc lượng phối hợp
Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.
Bài thuốc HKBU có ghi vị này: San Ren Tang / Three Kernels Decoction
Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Phân tán và khuếch tán chuyển động khí, thanh lọc và loại bỏ nhiệt ẩm
Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.







Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)
Armeniacae Semen Amarum (Xing Ren) 5 qian (15g), Talcum (Hua Shi) 6 qian (18g), Tetrapanacis Medulla (Tong Cao) 2 qian (6g), Amomi Fructus Rotundus (Bai Dou Kou) 2 qian (6g), Lophatheri Herba (Zhu Ye) 2 qian (6g), Magnoliae Officinalis Cortex (Hou Po) 2 qian (6g), Coicis Semen (Yi Yi Ren) 6 qian (18g), Pinelliae Rhizoma (Ban Xia) 5 qian (15g)
Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.
Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗