← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
獨活 · Du Huo

Độc hoạt · Du Huo

Angelica pubescens Maxim. f. biserrata Shan et Yuan · Rễ

Tên và bộ phận dùng

Cây họ Hoa tán có lá xẻ và tán hoa trắng; rễ thuốc thơm, nâu, thu từ cây trồng xác thực. Nhiều họ hàng Apiaceae có độc tính cao.

Bối cảnh cổ truyền

Trừ phong thấp, giảm đau khớp là công năng truyền thống; không thay thế đánh giá viêm khớp, chấn thương hay đau thần kinh.

Bằng chứng hiện đại

Mô tả dược liệu và công năng lấy từ hồ sơ mẫu HKBU; tên tiếng Anh và Latin phải đối chiếu loài, không chỉ dựa hình AI.

An toàn

Không tự hái họ Hoa tán; nguy cơ dị ứng và tương tác thuốc an thần/chống đông cần rà soát. Tránh thai kỳ nếu không có chỉ định chuyên môn.

Phối hợp trong tài liệu

Độc hoạt được phối cùng Tang ký sinh hoặc Tần giao trong một số bài trừ phong thấp; đây không phải phác đồ điều trị đau lưng.

Sinh trưởng và sinh cảnh

Độc hoạt Angelica pubescens var. biserrata là cây họ Hoa tán của vùng núi mát ẩm ở Trung Quốc; sinh cảnh điển hình là sườn núi, khe rừng và đất mùn thoát nước. Cụm hoa tán kép và lá xẻ thùy là đặc điểm họ hàng, nhưng định danh loài cần chuyên gia vì nhiều Angelica có hình thái tương tự. Dược liệu là rễ; đất sâu, mát và tơi giúp rễ phát triển, còn khí hậu nóng khô kéo dài làm cây suy.

Nguồn thực vật / sinh cảnh ↗

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Hồ sơ bên trên có hướng dẫn theo từng bước và mốc thu hoạch được nguồn ghi nhận. Mốc thu hái là dữ liệu nông học, không phải hướng dẫn tự dùng.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Chỉ bắt đầu bằng hạt hoặc cây giống có truy xuất đúng Angelica pubescens var. biserrata; tuyệt đối không dùng cây mọc hoang chưa định danh.
  2. Ươm hạt trong giá thể mát, ẩm và thoát nước; cây Hoa tán thường khó chịu cấy rễ trần nên chuyển cây khi còn nguyên bầu.
  3. Chọn vị trí nắng sáng/bán râm, đất sâu, nhiều mùn, pH hơi chua đến trung tính; luống cao nếu vùng có mưa dồn.
  4. Giữ ẩm đều giai đoạn bén rễ; sau đó tưới khi lớp đất mặt se khô. Phủ lá mục sạch, tránh úng cổ rễ.
  5. Làm cỏ bằng tay, theo dõi sâu ăn lá và bệnh đốm; bỏ cây bệnh, luân canh và không phun thuốc không rõ thời gian cách ly.
  6. Không thu rễ cây non hoặc cây cảnh không xác định. Thu khi đạt tiêu chuẩn vùng trồng; làm sạch và sấy theo quy trình dược liệu có kiểm soát.

Bao lâu mới thu dùng được? Các tài liệu đã rà soát không đưa một tuổi thu hoạch thống nhất cho rễ Độc hoạt. Thời gian phụ thuộc giống, độ cao, khí hậu và tiêu chuẩn vùng trồng; không suy từ tên công thức sang số tháng/năm trồng. Chỉ thu khi cây được định danh và rễ đạt chuẩn cơ sở sản xuất.

Nguồn canh tác / mùa vụ ↗

Phối hợp có ghi trong tài liệu: Độc hoạt ký sinh thang

HKBU mô tả bài cổ phối hợp trừ phong thấp và bổ can thận/khí huyết trong một thể bi mạn tính đã biện chứng. Không dùng thay khám đau lưng, viêm khớp hay tê yếu.

Tỷ lệ/ lượng trong nguồn: Lượng HKBU theo thứ tự thẻ: Độc hoạt 9 g; 14 vị còn lại mỗi vị 6 g. Tỷ lệ khối lượng 3:2:2:2:2:2:2:2:2:2:2:2:2:2:2. Đây là công thức cổ được quy đổi, không phải liều cá nhân.

Lưu ý: Nguồn HKBU ghi không phù hợp một số thể thấp nhiệt. Người mang thai, bệnh thận/gan, dùng thuốc hoặc đau mới khởi phát cần được bác sĩ/dược sĩ đánh giá; không tự sắc.

Mở hồ sơ bài thuốc gốc ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Trồng và lưu mẫu chứng Angelica pubescens var. biserrata; tránh mọi mẫu hoang không rõ danh tính.
  2. Cultivate and voucher Angelica pubescens var. biserrata; avoid unidentified wild samples.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.

← Quay lại danh sách dược liệu ↗