

Cao bản · Gao Ben
Ligusticum sinense Oliv. · Rễ và thân rễ khô
Tên và bộ phận dùng
Cao bản là rễ và thân rễ của Ligusticum sinense; một số tiêu chuẩn cũng ghi L. jeholense. Cây họ Hoa tán sống lâu năm, thân rỗng, lá xẻ lông chim và cụm tán hoa trắng. Dược liệu khô có mùi thơm, gồm thân rễ và rễ nhánh; nhận dạng cần xem cấu trúc rễ-thân rễ, không chỉ tên “lovage”. Ảnh cây AI này minh họa L. sinense, không đại diện mọi loài được dược điển chấp nhận.
Bối cảnh cổ truyền
Cổ truyền mô tả cay, đắng, ấm; dùng theo biện chứng để khu phong, tán hàn, trừ thấp và giảm đau đầu vùng đỉnh. Đây không chứng minh điều trị đau đầu, cảm lạnh hay đau khớp.
Bằng chứng hiện đại
HKBU thực vật học ghi rễ/thân rễ, hình thái, mùa thu hái và sinh cảnh; đó là tư liệu định danh/nông học, không phải thử nghiệm hiệu quả lâm sàng. Không dùng thay chăm sóc y tế nếu đau đầu đột ngột dữ dội, sốt cao hoặc yếu liệt.
An toàn
Có nguy cơ nhầm với các loài Apiaceae khác, dị ứng hoặc kích ứng. Không tự hái cây ô tán ngoài tự nhiên. Thai kỳ, cho con bú, bệnh nền hoặc thuốc kê đơn cần được chuyên gia kiểm tra trước chế phẩm cô đặc.
Phối hợp trong tài liệu
Cao bản được ghi trong Khương hoạt thắng thấp thang cùng Khương hoạt 6 g, Độc hoạt 6 g, Phòng phong 3 g, Chích cam thảo 3 g, Mạn kinh tử 2 g và Xuyên khung. Bản tiếng Trung cho Cao bản 3 g; bản tiếng Anh HKBU ghi Xuyên khung khác bản Trung. Công thức lịch sử này không phải tỷ lệ tự dùng.
Sinh trưởng và sinh cảnh
Ligusticum sinense sống ở vùng núi/cao nguyên mát, bìa rừng và bãi cỏ ẩm nhưng thoát nước; nguồn HKBU ghi phân bố ở Trung Quốc. Trồng nơi nắng nhẹ đến bán phần, khí hậu mát, đất sâu giàu mùn, không úng.
Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Hồ sơ bên trên có hướng dẫn theo từng bước và mốc thu hoạch được nguồn ghi nhận. Mốc thu hái là dữ liệu nông học, không phải hướng dẫn tự dùng.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Gao Ben should be studied alongside, but not confused with, other aromatic Apiaceae roots such as Du Huo. The accepted identity in this record is Ligusticum sinense, with some standards recognizing L. jeholense; the page’s plant picture represents only L. sinense. Hollow stems, divided leaves, and white umbels orient the observer, while a dried root/rhizome lot needs a supplier label and material inspection. “Lovage” is an imprecise English common name and does not prove equivalence to culinary Levisticum. A formula record for Qiang Huo Sheng Shi Tang has a documented source-version discrepancy: Chinese and English pages do not list every amount identically. This is why the page preserves source wording rather than silently choosing a ratio. Autumn foliage decline or spring emergence are source harvest windows, not a guaranteed cultivation age. Do not forage wild umbellifers or identify roots by aroma alone; some relatives are toxic. In a study notebook, record Latin species, root and rhizome parts, habitat, harvest season, and which HKBU language/version was consulted. A useful specimen comparison is Gao Ben versus Du Huo: both are aromatic roots from the Apiaceae family and both can appear in traditional wind-dampness formulas, yet their accepted identities and material descriptions differ. Do not rely on a root’s scent, since many umbellifers are aromatic and some wild relatives are hazardous. The hollow stem, divided foliage, and white umbels help with a flowering plant record; a dried lot should retain supplier and species documentation. The term “lovage” in English markets is ambiguous and is not a substitute for the Latin name. Formula amounts should be copied with the source language noted, because the cited HKBU record has a composition discrepancy. This is not a reason to average the values or choose one as the safe version. Record both source versions and leave the difference visible.
Tự trồng và chăm sóc
- Chỉ lấy giống Ligusticum có nhãn, không đào cây hoang.
- Trồng trên đất thoát nước, có nắng đến bán phần; tránh úng kéo dài.
- Tưới khi lớp mặt se khô trong giai đoạn bén rễ; làm cỏ và phủ mùn mỏng.
- Theo dõi nấm/thối rễ, đặc biệt sau mưa; không phun hóa chất không rõ dư lượng lên cây dự định làm dược liệu.
- Ghi loài, nguồn giống và mùa vụ; nhờ người thực vật học phân biệt với loài ô tán tương tự.
- HKBU ghi đào khi lá tàn vào mùa thu hoặc khi cây nhú lại mùa xuân; đây là mùa thu hoạch nguồn, không phải tuổi thu phổ quát cho mọi vùng.
Bao lâu mới thu dùng được? HKBU ghi thu rễ/thân rễ khi lá tàn mùa thu hoặc lúc cây nhú mùa xuân. Tuổi cây canh tác cụ thể tùy giống và vùng; không tự suy ra số năm.
Phối hợp có ghi trong tài liệu: Khương hoạt thắng thấp thang
Bản ghi HKBU mô tả công năng cổ truyền trong thể được biện chứng; không phải hướng dẫn tự sắc hoặc trị đau.







Tỷ lệ ghi trong nguồn: Bản tiếng Trung ghi 6:6:3:3:3:2:1,5 g theo thứ tự trên. Bản tiếng Anh HKBU ghi lượng Xuyên khung khác; đây là khác biệt giữa bản nguồn, không phải liều cá nhân.
Lưu ý: Một bài thuốc cổ không đánh giá bệnh nền, thuốc dùng hay chất lượng lô. Không tự dùng cho đau ngực, sốt nặng hoặc yếu liệt.
Mở hồ sơ bài thuốc ↗Cặp bị ghi nhận là độc
Nguồn đã rà soát không xác nhận một cặp cụ thể gây độc; khoảng trống này không chứng minh mọi phối hợp an toàn. Cần đánh giá đúng loài, phần dùng, chế biến, thuốc và bệnh nền.
TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Sau khi định danh rễ/thân rễ đúng loài và thu đúng mùa, rũ đất, bỏ tạp, rửa nhanh; thái khi phù hợp tiêu chuẩn dược liệu, phơi/sấy có kiểm soát đến khô, phân loại và bảo quản khô kín. Không tự xử lý cây ô tán chưa rõ loài.
- Đối chiếu mẫu lưu và nhãn Latin của từng lô; loại bỏ rễ không đúng loài hoặc có mùi, màu bất thường.
- Sau khi thái và làm khô theo tiêu chuẩn cơ sở, để nguội hoàn toàn trước khi đóng gói để hạn chế ngưng ẩm.
- Ghi ngày thu, nơi trồng, cách sấy và mã lô; kiểm tra mốc/côn trùng định kỳ trong kho khô thoáng.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Cách đọc lượng phối hợp
Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.