← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
高良薑 · Gao Liang Jiang

Cao lương khương · Gao Liang Jiang

Alpinia officinarum Hance · Thân rễ và rễ khô

Tên và bộ phận dùng

Cụm thân giả mọc thẳng từ thân rễ; lá dài, hẹp như dải; hoa trắng có vệt đỏ. Thân rễ khô hình trụ, nâu đỏ, có đốt gợn sóng và vết rễ tròn, thơm cay.

Bối cảnh cổ truyền

Ôn vị, tán hàn, tiêu thực và giảm đau là cách mô tả truyền thống. Đây là ngôn ngữ lý luận Đông y, không chứng minh cây chữa viêm loét, trào ngược hay đau bụng.

Bằng chứng hiện đại

HKBU mô tả nguồn dược liệu là thân rễ và rễ khô của Alpinia officinarum. Cơ sở dữ liệu thực vật giúp học hình thái; ảnh AI ở trang này không thể xác định mẫu thật hoặc thay kiểm nghiệm.

An toàn

Tinh dầu thơm và vị cay có thể kích ứng miệng hoặc dạ dày ở một số người. Thận trọng khi có bệnh tiêu hóa, dị ứng họ Gừng, đang mang thai/cho con bú hoặc dùng thuốc; dữ liệu tương tác lâm sàng còn hạn chế.

Phối hợp trong tài liệu

Một phối hợp có ghi nguồn là Lương Phụ Hoàn: Cao lương khương với Hương phụ theo tỷ lệ khối lượng bằng nhau trong hồ sơ HKBU; mục đích truyền thống được mô tả là hành khí, tán hàn, giảm đau. Tỷ lệ là dữ liệu lịch sử của bài thuốc, không phải liều tự dùng.

Sinh trưởng và sinh cảnh

Nguồn HKBU xác nhận cây thuộc họ Gừng và mô tả thân rễ mọc ngang; tài liệu trồng trọt mở tra cứu trong lượt này chưa xác lập một lịch chăm sóc hoặc tuổi thu hoạch áp dụng chung cho mọi vùng. Vì vậy không gán số tháng/năm chắc chắn.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Hồ sơ bên trên có hướng dẫn theo từng bước và mốc thu hoạch được nguồn ghi nhận. Mốc thu hái là dữ liệu nông học, không phải hướng dẫn tự dùng.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Chọn cây giống đúng loài; trồng đầu mùa mưa hoặc khi có thể chủ động nước.
  2. Duy trì đất ẩm, thoát nước và lớp phủ; bỏ cây bệnh, tách luống để dễ theo dõi.
  3. Không thu rễ non chỉ theo lịch cứng; đợi thân rễ phát triển, đối chiếu mùa vụ địa phương và quy trình dược liệu.
  4. Rửa, phân loại và làm khô trên khay sạch; lưu nhãn loài, nơi trồng, ngày thu, tình trạng độ ẩm và lô.

Bao lâu mới thu dùng được? Không có lịch tuổi thu hoạch đáng tin cậy áp dụng chung trong nguồn đã kiểm tra; trang sẽ không tự đặt mốc ‘bao lâu dùng được’. Thu hoạch chỉ theo chuyên luận/đơn vị trồng dược liệu có kiểm soát.

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Phối hợp có ghi trong tài liệu: Lương Phụ Hoàn

Trong lý luận truyền thống: hành khí, tán hàn, giảm đau ở mô hình được biện chứng; không đồng nghĩa điều trị mọi đau dạ dày.

Tỷ lệ ghi trong nguồn: HKBU ghi 9 g : 9 g (1:1) trong mục công thức bổ sung; bản cổ và đơn vị cân có thể khác.

Lưu ý: Chỉ dùng để đọc đối chiếu tư liệu. Nguồn không chứng minh an toàn cho người cụ thể; đau bụng cấp, nôn ra máu, sụt cân hoặc đau kéo dài cần khám.

Mở hồ sơ bài thuốc ↗

Cặp bị ghi nhận là độc

Chưa tìm thấy nguồn chuyên môn đáng tin cậy ghi cặp Cao lương khương–Hương phụ là ‘độc’. Không có cảnh báo được tìm thấy không đồng nghĩa đã chứng minh mọi phối hợp đều an toàn; tuyệt đối không tự phối uống.

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Xác nhận loài Alpinia officinarum bằng nguồn cây giống có truy xuất; tránh nhận cây chỉ từ tên ‘riềng’.
  2. Trồng ở nơi ấm ẩm, đất tơi giàu hữu cơ, thoát nước; che nắng gắt, giữ ẩm nhưng không để úng.
  3. Tách đoạn thân rễ có mắt khỏe để nhân giống; trồng nông trong luống/khay rộng và phủ lớp hữu cơ mỏng.
  4. Tưới đều trong giai đoạn bén rễ, làm cỏ thủ công, bổ sung compost đã hoai; theo dõi thối rễ và sên, không dùng thuốc tùy tiện.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 4 đến tháng 9, đậu quả: Tháng 5 đến tháng 11 Nơi sống và phân bố: Mọc trong bụi rậm trên sườn dốc cằn cỗi hoặc trong rừng thưa. Phân bố ở Quảng Đông, Hải Nam và Nam Quảng Tây. Dược liệu được sản xuất tại Quảng Đông, Hải Nam, Quảng Tây; cũng được trồng ở Đài Loan và Vân Nam Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Khai quật thân rễ 4-6 tuổi vào cuối mùa hè và đầu mùa thu, loại bỏ thân và sợi trên mặt đất, rửa sạch, cắt thành từng đoạn và phơi khô.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Tian Tai Wu Yao San / Tian Tai Combined Spicebush Root Powder

Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Điều hòa khí, làm dịu gan, tiêu lạnh và giảm đau

Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.

Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)

Linderae Radix (Wu Yao) 0.5 liang (15g), Aucklandiae Radix (Mu Xiang) 0.5 liang (15g), Foeniculi Fructus (Xiao Hui Xiang) 0.5 liang (15g), Citri Reticulatae Pericarpium Viride (Qing Pi) 0.5 liang (15g), Alpiniae Officinarum Rhizoma (Gao Liang Jiang) 0.5 liang (15g), Arecae Semen (Bing Lang) 2 pieces (9g), Toosendan Fructus (Chuan Lian Zi) 10 pieces (12g), Crotonis Fructus (Ba Dou) 70 pieces (12g)

Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.

Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗