← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
栝樓 · Gua Lou

Qua lâu · Gua Lou

Trichosanthes kirilowii Maxim. · Quả chín khô

Tên và bộ phận dùng

Qua lâu là quả của dây leo Trichosanthes kirilowii thuộc họ Bầu bí. Dây có tua cuốn, lá rộng xẻ thùy, hoa trắng mép tua mảnh như ren; quả khi chín chuyển vàng cam đến cam đỏ, bên trong có hạt dẹt. Dược liệu khô có thể là quả nguyên, quả bổ đôi hoặc lát quả, vỏ nâu cam nhăn và ruột xốp chứa hạt. Không nhầm quả Qua lâu với rễ Thiên hoa phấn hoặc hạt Qua lâu nhân: đó là những bộ phận/vật liệu khác, có tiêu chuẩn riêng.

Bối cảnh cổ truyền

Trong Đông y, Qua lâu quả được mô tả theo các mô hình hóa đàm, khoan hung và nhuận táo; công năng phụ thuộc bộ phận, dạng chế biến và biện chứng. Tên “Qua lâu” đôi khi được dùng chung cho quả, nhân hoặc rễ trong tài liệu phổ thông, nên cần ghi rõ chính xác vật liệu. Mô tả truyền thống không chứng minh quả tự chữa ho, đau ngực, táo bón hay nhiễm trùng.

Bằng chứng hiện đại

HKBU MPID xác định loài thực vật và hình thái; công thức HKBU ghi Qua lâu quả cùng Xạ bạch trong bài cổ. Dữ liệu hóa học/tiền lâm sàng không chứng minh lợi ích lâm sàng của quả khô. Nghiên cứu trên rễ, hạt hoặc chiết xuất không thể áp dụng tự động cho quả nguyên.

An toàn

Không tự dùng nếu đang mang thai/cho con bú, dị ứng họ Bầu bí, có bệnh tiêu hóa hoặc đang dùng thuốc; hỏi dược sĩ/bác sĩ về tương tác. Cẩn trọng sản phẩm ghi không rõ quả/rễ/hạt và loài. Tuyệt đối không dùng ảnh AI hoặc quả dại để tự nhận dạng rồi ăn/uống.

Phối hợp trong tài liệu

Một bản cổ Qua lâu–Xạ bạch–Bạch tửu ghi quả Qua lâu 1 quả (HKBU quy đổi 12 g), Xạ bạch nửa thăng (12 g) và rượu trắng 7 thăng theo hệ đo cổ. Bản Chỉ thực tả bạch quế chi thang khác: Chỉ thực 12 g, Hậu phác 12 g, Xạ bạch 9 g, Quế chi 6 g, Qua lâu 12 g. Các đơn vị dịch thuật/đo lường của hồ sơ không phải hướng dẫn dùng hiện đại; hai công thức không được gộp làm một. Không có cặp Qua lâu + vị cụ thể nào được nguồn đã rà soát xác nhận là độc.

Sinh trưởng và sinh cảnh

Loài phân bố ở Đông Á; cây leo mọc ở bìa rừng, bụi cây và nơi có giàn tự nhiên, cần nắng hoặc bán nắng cùng đất ẩm giàu mùn nhưng thoát nước. Trong vườn, rễ cần không gian và dây leo cần giàn; mùa đông lạnh có thể làm thân trên mặt đất tàn nhưng gốc lâu năm tái sinh khi thời tiết ấm.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Hồ sơ bên trên có hướng dẫn theo từng bước và mốc thu hoạch được nguồn ghi nhận. Mốc thu hái là dữ liệu nông học, không phải hướng dẫn tự dùng.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Mua hạt/cây con từ cơ sở có định danh; hạt lấy từ quả thương mại có thể là giống lai hoặc loài khác.
  2. Ngâm/ủ hạt theo hướng dẫn nhà vườn, gieo vào bầu thoát nước; chuyển cây khi có vài lá thật, giữ nguyên bầu rễ.
  3. Trồng cách giàn đủ xa, lấp cổ rễ ngang mặt đất, tưới đẫm một lần rồi duy trì ẩm vừa.
  4. Buộc dây mềm lên giàn, tỉa cành bệnh, bón compost hoai lượng vừa; không bón đạm quá nhiều làm lá tốt nhưng ít hoa/quả.
  5. Theo dõi sự xuất hiện hoa đực/cái và đậu quả; nếu ít côn trùng thụ phấn, có thể dùng cọ sạch chuyển phấn giữa hoa đúng thời điểm.
  6. Thu quả sau khi vỏ đổi màu và cuống hóa gỗ; làm khô nơi sạch, có luồng khí, không chất quả ướt thành đống.

Bao lâu mới thu dùng được? Nguồn HKBU xác nhận quả chín dùng trong công thức nhưng không cho tuổi thu hoạch cố định sau khi gieo. Dây có thể cần hơn một mùa để bén rễ và ra quả tùy giống, vùng khí hậu, thụ phấn và giàn; chỉ thu khi quả đạt độ chín sinh học, không suy tuổi thu từ công thức cổ.

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Phối hợp có ghi trong tài liệu: Qua lâu – Xạ bạch – Bạch tửu thang

Nguồn HKBU ghi đây là bài cổ trong phạm vi chứng hung tý của Đông y; không điều trị đau ngực cấp. Rượu trắng trong bản cổ là thành phần công thức lịch sử, không phải lời khuyên uống rượu.

Tỷ lệ ghi trong nguồn: Lượng theo HKBU: Qua lâu 1 quả/12 g : Xạ bạch nửa thăng/12 g : rượu trắng 7 thăng (đơn vị thể tích cổ, hồ sơ ghi “as needed”). Không thể chuyển thành tỷ lệ uống thực hành hiện đại.

Lưu ý: Không tự phối công thức, đặc biệt không uống rượu để điều trị. Không phù hợp cho người không dùng được rượu; đau ngực/khó thở cần cấp cứu.

Mở hồ sơ bài thuốc ↗

Cặp bị ghi nhận là độc

Không tìm thấy căn cứ xác nhận một cặp Qua lâu cụ thể gây độc. Cảnh báo hữu ích hơn là phân biệt quả, nhân, rễ và kiểm tra dị ứng/tương tác; thiếu báo cáo độc tính không chứng minh phối hợp an toàn.

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Chọn dây Trichosanthes kirilowii có nguồn giống được định danh; cây có tua cuốn mạnh nên chuẩn bị giàn chắc trước khi trồng.
  2. Gieo hạt đã xử lý theo hướng dẫn nhà vườn hoặc trồng cây con; chọn đất sâu, thoát nước, giàu hữu cơ, có nắng và khoảng trống cho dây bò.
  3. Tưới sâu khi đất bắt đầu khô, phủ gốc để giữ ẩm; tránh úng và làm giàn thông thoáng nhằm hạn chế nấm lá.
  4. Cây có hoa đực/cái; bảo tồn côn trùng thụ phấn hoặc thụ phấn bổ sung trong vườn ít ong. Tỉa dây rối nhưng không cắt bỏ toàn bộ thân mang hoa cái.
  5. Theo dõi rệp, bệnh phấn trắng và thối quả; dùng biện pháp vệ sinh vườn, không phun thuốc không rõ tồn dư trên quả dùng làm dược liệu.
  6. Chỉ thu quả già trên cây đúng loài; tách lô theo ngày thu, phần dùng (quả, hạt hay rễ) và phương pháp làm khô.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cặp tương kỵ được ghi trong phụ lục “18 phản”

Phụ lục của Cục Quản lý Dược Bắc Kinh xếp các cặp dưới đây vào nhóm tương kỵ theo kinh nghiệm y học cổ truyền. Đây không phải kết luận rằng mọi lượng tiếp xúc đều gây ngộ độc; phụ lục không đưa ra tỷ lệ phối hợp an toàn. Không tự phối, kể cả khi có bài thuốc cổ được dẫn ở nơi khác.

Nguồn: Cục Quản lý Dược Bắc Kinh, phụ lục III ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.

← Quay lại danh sách dược liệu ↗