← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
合歡皮 · He Huan Pi

Hợp hoan bì · He Huan Pi

Albizia julibrissin Durazz. · Vỏ thân/cành khô

Tên và bộ phận dùng

Hợp hoan bì là vỏ cây Albizia julibrissin Durazz., loài gỗ rụng lá họ Đậu có lá kép hai lần và cụm hoa tơ hồng. Đây không phải Hợp hoan hoa (phần hoa/nụ của cùng loài), cũng không phải mọi cây phượng cảnh. HKBU ghi công năng cổ truyền giải uất, an thần, hoạt huyết và giảm sưng; y văn hiện đại cho thấy bằng chứng điều trị ở người còn rất hạn chế.

Bối cảnh cổ truyền

HKBU ghi vị ngọt, tính bình; công năng cổ truyền giải uất an thần, hoạt huyết tiêu sưng. Đây là hệ quy chiếu truyền thống, không chứng minh vỏ cây chữa mất ngủ, lo âu, trầm cảm, áp xe hay chấn thương.

Bằng chứng hiện đại

Nguồn dược liệu mô tả thành phần hóa học, dữ liệu tiền lâm sàng và ứng dụng truyền thống, nhưng nghiên cứu tế bào/động vật không chứng minh vỏ Albizia điều trị bệnh tâm thần ở người. Các tổng quan an toàn ghi dữ liệu người còn ít; không quy tác dụng của hoa, vỏ, chiết xuất, hoặc công thức nhiều vị cho nhau.

An toàn

Dữ liệu an toàn đường uống còn hạn chế. Tài liệu an toàn thực vật ghi nhận cảnh báo truyền thống về kích thích co tử cung của vỏ cây và khuyên tránh trong thai kỳ; không dùng khi mang thai. Chưa đủ dữ liệu để xác nhận an toàn khi cho con bú. Có thể gây buồn ngủ theo tác dụng an thần truyền thống; thận trọng với rượu, thuốc ngủ/an thần và thuốc ảnh hưởng thần kinh. Không tự dùng thay điều trị trầm cảm hoặc mất ngủ kéo dài.

Nguồn cảnh báo an toàn ↗

Phối hợp trong tài liệu

Nguồn đã rà soát không xác lập cặp dược liệu tương phản gây độc đặc hiệu cho Hợp hoan bì. Một số tài liệu truyền thống ghép với Dạ giao đằng trong bài thuốc an thần; lượng và cách dùng thay đổi theo nguồn, không có tỷ lệ chung được chứng minh cho người đọc. Không tự phối cùng thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm hay rượu.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Albizia julibrissin là cây rụng lá có thân xám, tán xòe; lá kép hai lần lông chim, nhiều lá chét nhỏ nên nhìn xa như lông chim mịn. Cụm hoa màu hồng có nhiều nhị dài như sợi tơ, quả đậu dẹt dài. Hợp hoan bì là lớp vỏ khô, mặt ngoài xám nâu, mặt trong vàng nâu, dạng miếng cong có thớ xơ; không phải hoa tơ hồng trong ảnh cây. HKBU mô tả thu vỏ vào hè/thu, phơi nắng hoặc sấy lửa. Hợp hoan hoa là bộ phận dùng khác của cùng cây và có hồ sơ riêng; không đổi tên hoặc thay ảnh qua lại. Ảnh AI giúp thấy tán cây/miếng vỏ nhưng không chứng minh đúng loài, chất lượng hay an toàn.

Sinh trưởng và sinh cảnh

Albizia julibrissin phân bố từ đông bắc đến nam và tây nam Trung Quốc, mọc trên sườn đồi và được trồng làm cây cảnh. Cây ưa nắng, đất thoát nước và không gian rộng cho tán xòe. HKBU ghi vùng dược liệu chủ yếu Hồ Bắc, Giang Tô, Chiết Giang, An Huy. Cây đô thị có thể nhiễm bụi hoặc hóa chất; không lấy vỏ từ cây cảnh làm thuốc.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Albizia julibrissin là cây rụng lá có thân xám, tán xòe; lá kép hai lần lông chim, nhiều lá chét nhỏ nên nhìn xa như lông chim mịn. Cụm hoa màu hồng có nhiều nhị dài như sợi tơ, quả đậu dẹt dài. Hợp hoan bì là lớp vỏ khô, mặt ngoài xám nâu, mặt trong vàng nâu, dạng miếng cong có thớ xơ; không phải hoa tơ hồng trong ảnh cây. HKBU mô tả thu vỏ vào hè/thu, phơi nắng hoặc sấy lửa. Hợp hoan hoa là bộ phận dùng khác của cùng cây và có hồ sơ riêng; không đổi tên hoặc thay ảnh qua lại. Ảnh AI giúp thấy tán cây/miếng vỏ nhưng không chứng minh đúng loài, chất lượng hay an toàn. The name He Huan Pi is a reminder to identify the plant part before discussing effects: this entry concerns bark from Albizia julibrissin, not the flowers sometimes sold under related names. The feathery bipinnate leaves and pink silky stamens are field characters; bark appearance alone is a weak identifier once material is chopped or powdered. Bark harvest can injure a tree, so the source’s managed-branch guidance and traceable commercial supply matter for conservation as well as quality. Traditional descriptions such as “calming the spirit” are terms within a historical medical framework, not proof that bark treats anxiety, depression, or insomnia. Some texts pair it with Ye Jiao Teng, but source versions vary and do not create a universal ratio. Human safety data are limited; do not combine it casually with sedatives or sleep medicines. Keep the species, bark source, harvest method, and evidence type together in notes.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Chọn cây giống Albizia julibrissin có nhãn khoa học và nguồn vườn ươm; không nhầm cây keo/phượng hoặc cây hoa tơ hồng khác. Đây là cây gỗ lớn, không phù hợp mọi sân nhỏ.
  2. Choose nursery stock labeled Albizia julibrissin; do not confuse acacias, flame trees, or other silk-flowered species. This is a sizable tree and is unsuitable for every small yard.

Bao lâu mới thu dùng được? Albizia julibrissin là cây gỗ sống nhiều năm; nguồn không quy định tuổi cây dùng làm dược liệu. Thu vỏ chỉ thuộc quy trình sản xuất chuyên môn, và không nên bóc vỏ cây trồng tại nhà. Không thể lấy thời điểm hè/thu để suy thành “trồng bao lâu uống được”.

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Cặp bị ghi nhận là độc

Nguồn đã rà soát không nêu cặp độc cụ thể. Cảnh báo nổi bật là dữ liệu an toàn hạn chế và tránh vỏ cây trong thai kỳ theo tài liệu an toàn thực vật; không có vị khác được chứng minh “giải” rủi ro này. Không phối tùy tiện với rượu hoặc thuốc an thần.

Hình minh họa AI phục vụ học tập; không dùng để định danh mẫu thật.

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Nguồn HKBU mô tả bóc vỏ vào mùa hè hoặc mùa thu; chỉ cơ sở được quản lý mới chọn cành/thân phù hợp, tránh bóc vòng gây chết cây.
  2. Làm sạch đất, rêu và phần vỏ hỏng; tách riêng vỏ cây đã định danh Albizia julibrissin, không trộn với Hợp hoan hoa.
  3. Phơi nắng hoặc sấy lửa theo quy trình cơ sở; kiểm soát độ ẩm, nấm và tạp chất, giữ hồ sơ loài/lô. Đây không phải thao tác tự bào chế tại nhà.
  4. Đóng kín, ghi đúng bộ phận dùng và cảnh báo thai kỳ; không tự sắc hoặc phối cùng thuốc ngủ.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Nguồn gốc, hình thái dược liệu khô và các dạng sơ chế (HKBU)

HKBU xác định Hợp hoan bì là Cortex Albiziae, vỏ Albizia julibrissin Durazz. (họ Đậu). Cây rụng lá, lá kép hai lần, hoa tơ hồng; vùng sản xuất dược liệu nêu gồm Hồ Bắc, Giang Tô, Chiết Giang, An Huy và vùng lân cận. Vỏ được bóc mùa hè/thu, phơi nắng hoặc sấy. Phần vỏ khác với Hợp hoan hoa là hoa/nụ; ảnh nguyên cây giúp học nhận biết nguồn nhưng không xác định phẩm cấp vỏ.

Đối chiếu hồ sơ dược liệu gốc ↗

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ HKBU ghi Albizia julibrissin mọc trên sườn đồi hoặc được trồng; cây nở hoa khoảng tháng 6–7, kết quả tháng 8–10. Vỏ thu vào hè/thu, hoa/nụ thu vào mùa hè và phơi khô; hai bộ phận là dược liệu khác nhau. Nguồn không nêu tuổi trồng để thu vỏ.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗