← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
紅花 · Hong Hua

Hồng hoa · Hong Hua

Carthamus tinctorius L. · Hoa hình ống đã phơi/sấy

Tên và bộ phận dùng

Cây thảo một năm, lá cứng mép có gai, cụm hoa đầu cành ban đầu vàng rồi chuyển cam đỏ. Hồng hoa làm thuốc là hoa, không phải hạt dầu safflower.

Bối cảnh cổ truyền

HKBU mô tả dược liệu là hoa khô của Carthamus tinctorius, thu khi hoa đổi từ vàng sang đỏ; cụm hoa dạng ống màu đỏ vàng, mềm và có mùi nhẹ.

Bằng chứng hiện đại

Hoạt huyết, thông kinh và giảm đau là công năng truyền thống. Không suy diễn chúng thành bằng chứng điều trị tắc mạch, bệnh tim hay rối loạn kinh nguyệt.

An toàn

Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng cùng thuốc chống đông/kháng kết tập tiểu cầu; tránh tự dùng khi mang thai hoặc đang ra máu bất thường. Hỏi bác sĩ/dược sĩ.

Phối hợp trong tài liệu

Hồng hoa được phối trong một số bài cổ hoạt huyết; cách phối tùy biện chứng và có thể không phù hợp với thuốc hiện đại. Không tự phối để điều trị đau hoặc rối loạn kinh.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Phát triển nơi thời tiết ấm và khô; chịu lạnh, chịu hạn, chịu mặn. Được trồng rộng rãi ở Đông Bắc, Bắc và Tây Bắc Trung Quốc, Sơn Đông, Chiết Giang, Quý Châu, Tứ Xuyên, Tây Tạng, v.v. Dược liệu được sản xuất ở Yanjin và Fengqiu của Hà Nam, Chiết Giang Từ Hi và Yuyao của Chiết Giang, Jianyang và Suining của Tứ Xuyên. Được trồng đại trà ở Tứ Xuyên và Hà Nam Thu hoạch và chế biến theo ghi chép: Ra hoa từ cuối tháng 5, nở hoa vào cuối tháng 5 đến giữa và cuối tháng 6. Được chọn theo đợt. Thu hoạch lúc 6-8 giờ sáng vào những ngày nắng. Thu hoạch khi hoa hình ống đã phát triển đầy đủ và có màu vàng. Hoặc hoa hình ống sẽ héo và chuyển sang màu đỏ đen, chất lượng và số lượng kém. Sấy khô hoặc sấy khô ở 40oC -60oC

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Trồng hoặc thu mua đúng Carthamus tinctorius; cây có gai nên dùng đồ bảo hộ và tránh thu lẫn hoa khác.
  2. Thu đầu hoa khi các hoa con chuyển vàng sang đỏ theo thời điểm thu hái mô tả trong hồ sơ HKBU.
  3. Tách hoa dạng ống khỏi tạp chất; phơi nắng hoặc sấy/âm can theo quy trình được kiểm soát cho đến khi khô nhưng còn mềm.
  4. Sàng loại cuống, côn trùng và hoa biến màu; bảo quản kín, tránh ẩm và ánh sáng mạnh.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 5 đến tháng 8. Ra quả: Tháng 5 đến tháng 8 Nơi sống và phân bố: Phát triển nơi thời tiết ấm và khô; chịu lạnh, chịu hạn, chịu mặn. Được trồng rộng rãi ở Đông Bắc, Bắc và Tây Bắc Trung Quốc, Sơn Đông, Chiết Giang, Quý Châu, Tứ Xuyên, Tây Tạng, v.v. Dược liệu được sản xuất ở Yanjin và Fengqiu của Hà Nam, Chiết Giang Từ Hi và Yuyao của Chiết Giang, Jianyang và Suining của Tứ Xuyên. Được trồng đại trà ở Tứ Xuyên và Hà Nam Thu hoạch và chế biến theo ghi chép: Ra hoa từ cuối tháng 5, nở hoa vào cuối tháng 5 đến giữa và cuối tháng 6. Được chọn theo đợt. Thu hoạch lúc 6-8 giờ sáng vào những ngày nắng. Thu hoạch khi hoa hình ống đã phát triển đầy đủ và có màu vàng. Hoặc hoa hình ống sẽ héo và chuyển sang màu đỏ đen, chất lượng và số lượng kém. Sấy khô hoặc sấy khô ở 40oC -60oC

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Xue Fu Zhu Yu Tang / Blood Stasis-Expelling Decoction

Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Tiếp thêm sinh lực, làm tan ứ và di chuyển khí để giảm đau

Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.

Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)

Persicae Semen(Tao Ren) 4 qian (12g),Carthami Flos (Hong Hua) 3 qian (9g), Angelicae Sinensis Radix (Dang Gui) 3 qian (9g), Rehmanniae Radix (Sheng Di) 3 qian (9g), Chuanxiong Rhizoma (Chuan Xiong) 1.5 qian (4.5g), Paeoniae Radix Rubra(Chi Shao) 2 qian (6g), Achyranthis Bidentatae Radix (Niu Xi) 3 qian (9g), Platycodonis Radix (Jie Geng) 1.5 qian (4.5g), Bupleuri Radix (Chai Hu) 1 qian (3g), Aurantii Fructus (Zhi Qiao) 2 qian (6g), Glycyrrhizae Radix et Rhizoma (Gan Cao) 2 qian (6g)

Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.

Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗