

Hoa tiêu · Hua Jiao
Zanthoxylum bungeanum Maxim. · Quả bì khô đã chín
Tên và bộ phận dùng
Cây bụi/gỗ nhỏ có cành gai, lá kép lông chim với nhiều lá chét có tuyến thơm; quả chín tách thành hai mảnh đỏ tím. Dược liệu là vỏ quả khô có chấm dầu li ti và hạt đen rời.
Bối cảnh cổ truyền
Ôn trung, chỉ thống, sát trùng là các công năng ghi trong y học cổ truyền. HKBU phân loại hoa tiêu sống có ‘tiểu độc’; đây không phải gia vị an toàn ở mọi lượng hay dạng chiết xuất.
Bằng chứng hiện đại
HKBU mô tả vỏ quả chín khô của Zanthoxylum bungeanum, màu đỏ tím, có tuyến dầu nổi và vị tê cay; hạt đen là ‘tiêu mục’ và không phải cùng phần dược liệu. Không dùng ảnh để phân biệt loài Zanthoxylum.
An toàn
Nguồn HKBU ghi có độc nhẹ ở dạng sống; tinh dầu/chiết xuất đậm có thể gây kích ứng, dị ứng hoặc độc tính thần kinh/tiêu hóa. Thận trọng khi mang thai, trẻ nhỏ, bệnh gan, thuốc chống đông hoặc trước phẫu thuật; không bôi dầu nguyên chất.
Phối hợp trong tài liệu
Hoa tiêu có mặt trong Ô Mai Hoàn cổ cùng Ô mai, Tế tân, Can khương, Hoàng liên, Đương quy, Phụ tử chế, Quế chi, Nhân sâm và Hoàng bá. HKBU ghi Hoa tiêu 4 lượng trong bản có các lượng cổ khác nhau; bài chứa Phụ tử và Tế tân, nên không phải công thức tự dùng.
Sinh trưởng và sinh cảnh
HKBU mô tả cây bụi/cây nhỏ mọc ở các tỉnh phía tây nam và đông nam Trung Quốc. Nguồn canh tác định lượng tuổi cho quả chưa được xác nhận trong lượt này; vì vậy chỉ nêu yêu cầu sinh cảnh chung và không hứa năm đầu thu hoạch.
Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Hồ sơ bên trên có hướng dẫn theo từng bước và mốc thu hoạch được nguồn ghi nhận. Mốc thu hái là dữ liệu nông học, không phải hướng dẫn tự dùng.
Ghi chú nhận dạng và học tập
The key visual distinction is the material part: Hua Jiao is the dried mature outer pericarp, while the dark seed inside is recorded separately as Jiao Mu. The raised oil-gland dots and red-brown color are useful study cues, but related Zanthoxylum species can look similar and an AI rendering cannot authenticate a sample. The Wu Mei Wan record is a many-ingredient historical formula, not a recipe to reproduce; it includes processed Fu Zi and Xi Xin, which require specialist controls. Its recorded Hua Jiao amount cannot be separated from that source context or treated as a general ratio. For a study collection, label the species, pericarp versus seed, maturity, source region, and processing state. Culinary familiarity with Sichuan pepper does not cancel the source’s caution that medicinal Hua Jiao can be toxic.
Tự trồng và chăm sóc
- Chọn cây giống Zanthoxylum bungeanum có nhãn loài; trồng ở nơi đủ nắng, tránh úng và gió gây gãy.
- Giữ khoảng cách cho tán; tưới trong thời kỳ bén rễ và hạn kéo dài, phủ gốc bằng vật liệu sạch.
- Tỉa vệ sinh, kiểm tra bệnh/côn trùng; không sử dụng quả rụng bẩn hoặc đã lên men.
- Thu quả chín đỏ tím, làm khô thông khí và kiểm tra mốc; không nhầm hạt đen với vỏ quả dùng.
Bao lâu mới thu dùng được? Không có tuổi cho quả đáng tin cậy được xác minh trong nguồn truy cập ở lượt này. Cây cần đạt trạng thái trưởng thành và quả chín; thời gian phụ thuộc giống, khí hậu, đất và chăm sóc.
Phối hợp có ghi trong tài liệu: Ô Mai Hoàn
Nguồn HKBU ghi đây là phương cổ thuộc nhóm trừ giun, phối các vị có tính ấm và lạnh theo lý luận cổ; không phải chỉ định điều trị ký sinh trùng hiện đại.







Tỷ lệ ghi trong nguồn: Đây là lượng của một bản cổ trong hồ sơ HKBU (còn có Quế chi, Hoàng bá, Tế tân); đơn vị cân lịch sử và cách quy đổi có giới hạn. Không dùng bảng này để bào chế hay uống.
Lưu ý: Phụ tử có độc tính tim mạch nặng nếu sai loài/sơ chế; Tế tân có yêu cầu định danh và kiểm soát riêng. Nhịp tim bất thường, tê quanh miệng, yếu liệt hoặc ngất là cấp cứu. Không tự dùng công thức.
Mở hồ sơ bài thuốc ↗Cặp bị ghi nhận là độc
Nguồn HKBU ghi Hoa tiêu sống là hơi độc; không có dữ liệu đủ để gán độc tính cho một cặp đơn lẻ. Ô Mai Hoàn là bài phối hợp phức tạp có Phụ tử chế và Tế tân — rủi ro đến từ nguyên liệu, chế biến, toàn công thức và người dùng; không diễn giải thành ‘hoa tiêu + X luôn thành độc’.
TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Cây Zanthoxylum bungeanum là cây bụi/cây gỗ có gai, hợp khí hậu ôn đới đến cận nhiệt; cần ánh sáng, đất thoát nước và không gian cho tán.
- Nhân giống bằng hạt đã xử lý ngủ nghỉ hoặc cây giống có nguồn; tránh lấy hạt/cành từ cây không xác định loài.
- Trồng cây con vào vị trí cố định, tưới khi mới trồng và mùa khô; tỉa cành khô, giữ thoáng tán, không làm tổn thương gai/cành.
- Thu riêng chùm quả đỏ tím khi chín, phơi/sấy sạch; tách hạt theo tiêu chuẩn dược liệu và giữ hồ sơ loài/lô.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Cách đọc lượng phối hợp
Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.
Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Wu Mei Wan / Mume Pill
Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Làm dịu giun tròn và giảm đau
Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.









Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)
Mume Fructus (Wu Mei) 300 pieces (480g), Asari Radix et Rhizoma (Xi Xin) 6 liang (180g), Zingiberis Rhizoma (Gan Jiang) 10 liang (300g), Coptidis Rhizoma (Huang Lian) 16 liang (480g), Angelicae Sinensis Radix (Dang Gui) 4 liang (120g), Aconiti Lateralis Radix Praeparata(Zhi Fu Zi) 6 liang (180g), Zanthoxyli Pericarpium (Hua Jiao) 4 liang (120g), Cinnamomi Ramulus(Gui Zhi) 6 liang (3g), Ginseng Radix et Rhizoma(Ren Shen) 6 liang (180g), Phellodendri Chinensis Cortex (Huang Bai) 6 liang (180g)
Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.
Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗