← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
火麻仁 · Huo Ma Ren

Hỏa ma nhân · Huo Ma Ren

Cannabis sativa L. · Nhân quả trưởng thành

Tên và bộ phận dùng

Cây gai dầu có thân cao, lá xẻ chân vịt; quả nhỏ hình trứng xám xanh, vỏ có vân lưới. Dược liệu là nhân quả, không phải nhựa cần sa.

Bối cảnh cổ truyền

Nhuận tràng là công năng cổ truyền; không chứng minh chữa táo bón do bệnh nền. HKBU mô tả quả khô trưởng thành 4–5.5 mm, xám xanh/xám vàng, vân lưới mảnh, nhân dầu màu trắng ngà.

Bằng chứng hiện đại

Không suy ra thành phần cannabinoid của hoa/lá từ hạt; thành phần pháp lý và hóa học phụ thuộc bộ phận, giống và lô.

An toàn

Dầu hạt có thể gây tiêu chảy; dị ứng hạt có thể xảy ra. Kiểm tra pháp lý và nguồn vì sản phẩm cần sa/cannabinoid khác biệt; hỏi chuyên gia nếu mang thai hoặc dùng thuốc.

Phối hợp trong tài liệu

Hỏa ma nhân có trong bài cổ nhuận tràng cùng Đào nhân và Bá tử nhân; đây là tư liệu lịch sử, không phải công thức để tự dùng.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ở các bãi đất trống gần làng và ven đường. Hoang dã và được trồng ở khắp các vùng của Trung Quốc. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở khắp các vùng của Trung Quốc Thu hoạch và chế biến ghi nhận: Vào tháng 10 và tháng 11 khi hầu hết quả đã chín, thu hoạch cây phơi khô, đập hạt và sàng sạch.

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Chỉ thu mua hạt giống thực phẩm/dược liệu từ nguồn được cấp phép phù hợp luật địa phương; không dùng hoa/lá hoặc vật liệu chứa nhựa.
  2. HKBU ghi thu cây khi đa số quả chín vào tháng 10–11, phơi cây và đập/sàng lấy quả.
  3. Làm sạch quả, tách vỏ/nhân tại cơ sở; tránh lẫn phần cây có cannabinoid.
  4. Kiểm nghiệm định danh, dư lượng thuốc và tuân thủ pháp luật; đóng gói chống ôi dầu.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt đã dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Sự ra hoa và đậu quả khác nhau tùy theo nguồn gốc khác nhau, ở miền Đông Trung Quốc. Ra hoa: Tháng 5 đến tháng 6; đậu quả: tháng 6 đến tháng 7; ở miền Bắc Trung Quốc, ra hoa: tháng 6 đến tháng 7, đậu quả: tháng 8 đến tháng 9 Nơi sống và phân bố: Mọc ở các bãi đất trống gần làng và ven đường. Hoang dã và được trồng ở khắp các vùng của Trung Quốc. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở khắp các vùng của Trung Quốc Thu hoạch và chế biến ghi nhận: Vào tháng 10 và tháng 11 khi hầu hết quả đã chín, thu hoạch cây phơi khô, đập hạt và sàng sạch.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Ma Zi Ren Wan (Pi Yue Wan) / Cannabis Fruit Pill (Spleen Confinement Pill)

Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Làm ẩm ruột, tiêu nhiệt và vận khí để thúc đẩy đại tiện

Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.

Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)

Cannabis Fructus (Ma Zi Ren) 2 sheng (500g), Paeoniae Radix Alba (Shao Yao) 0.5 jin (250g), Aurantii Fructus Immaturus(Zhi Shi) 0.5 jin (250g), Rhei Radix et Rhizoma (Da Huang) 1 jin (500g), Magnoliae Officinalis Cortex (Hou Po) 1 chi (250g), Armeniacae Semen Amarum (Xing Ren) 1 sheng (250g)

Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.

Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗