← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
桔梗 · Jie Geng

Cát cánh · Jie Geng

Platycodon grandiflorus (Jacq.) A. DC. · Rễ

Tên và bộ phận dùng

Cây lâu năm có hoa xanh tím hình chuông năm thùy, nụ phồng và rễ củ dài.

Bối cảnh cổ truyền

Cát cánh dùng rễ khô Platycodon grandiflorus. HKBU mô tả cây ở đồng cỏ và bụi cây có nắng; hoa thường tím xanh. Màu hoa có thể thay đổi giữa giống, nên cần dấu hiệu khác và nguồn mẫu chuẩn.

Bằng chứng hiện đại

Tuyên phế, lợi họng và hóa đàm là thuật ngữ y học cổ. Hoạt chất saponin hoặc kết quả thí nghiệm không thay cho thử nghiệm lâm sàng đáng tin cậy.

An toàn

Cần định danh và kiểm soát chất lượng đúng; nguồn HKBU lưu ý hoạt tính sinh học và độc tính. Tránh tự dùng kéo dài, khi mang thai hoặc cùng thuốc nếu chưa được chuyên gia duyệt.

Phối hợp trong tài liệu

Cát cánh xuất hiện trong bài Ngân kiều tán cùng Bạc hà, Kim ngân hoa và các vị khác. Dẫn chiếu cổ điển không phải toa trị ho hoặc cảm sốt tại nhà.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ở bụi cỏ hoặc bụi rậm trên sườn dốc nhiều nắng ở độ cao 2.000m, hiếm gặp dưới rừng. Phân bố ở Hắc Long Giang, Cát Lâm, Liêu Ninh, Đông Nội Mông, Hà Bắc, Sơn Tây, Hà Nam, Sơn Đông, Giang Tô, An Huy, Chiết Giang, Giang Tây, Hồ Bắc, Hồ Nam, Quảng Đông, Hồng Kông, Quảng Tây, Quý Châu, Vân Nam, Tứ Xuyên, Nam Cam Túc và Nam Thiểm Tây. Cũng phân bố ở bán đảo Triều Tiên, Nhật Bản, phía nam vùng Viễn Đông Nga và Đông Siberia. Dược liệu được sản xuất trên khắp các miền của Trung Quốc Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Khai quật vào mùa xuân thu, rửa sạch, loại bỏ rễ xơ, bóc lớp vỏ bên ngoài khi còn tươi hoặc phơi khô với lớp vỏ bên ngoài

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Đào rễ vào mùa xuân hoặc thu như nguồn HKBU ghi nhận; xác minh cây trồng đúng loài trước khi thu.
  2. Rửa đất, bỏ rễ tơ, có thể bóc vỏ khi còn tươi theo tiêu chuẩn lô; không dùng mẫu thu hái không rõ.
  3. Cắt/định dạng nếu quy trình chuẩn yêu cầu rồi làm khô có thông khí đến khi ổn định; tránh lẫn đất và nấm.
  4. Kiểm tra cảm quan, độ ẩm và tạp chất; ghi ngày, vùng trồng và tình trạng bóc vỏ trên nhãn lô.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ thực vật học HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa, đậu quả: Ra hoa: Tháng 7 đến tháng 9 Nơi sống và phân bố: Mọc ở bụi cỏ hoặc bụi rậm trên sườn dốc nhiều nắng ở độ cao 2.000m, hiếm gặp dưới rừng. Phân bố ở Hắc Long Giang, Cát Lâm, Liêu Ninh, Đông Nội Mông, Hà Bắc, Sơn Tây, Hà Nam, Sơn Đông, Giang Tô, An Huy, Chiết Giang, Giang Tây, Hồ Bắc, Hồ Nam, Quảng Đông, Hồng Kông, Quảng Tây, Quý Châu, Vân Nam, Tứ Xuyên, Nam Cam Túc và Nam Thiểm Tây. Cũng phân bố ở bán đảo Triều Tiên, Nhật Bản, phía nam vùng Viễn Đông Nga và Đông Siberia. Dược liệu được sản xuất trên khắp các miền của Trung Quốc Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Khai quật vào mùa xuân thu, rửa sạch, loại bỏ rễ xơ, bóc lớp vỏ bên ngoài khi còn tươi hoặc phơi khô với lớp vỏ bên ngoài

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗