← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
京大戟 · Jing Da Ji

Đại kích (Jing Da Ji) · Jing Da Ji

Euphorbia pekinensis Rupr. · Rễ khô

Tên và bộ phận dùng

Đại kích dược dụng trong hồ sơ này là rễ Euphorbia pekinensis, một loài thầu dầu (Euphorbiaceae) có nhựa mủ. Cây thân thảo lâu năm, thân mọc thẳng, lá mọc so le và cụm hoa nhỏ dạng chén; ảnh AI chỉ minh họa, không dùng nhận dạng cây ngoài đồng. Dược liệu khô là rễ đã sơ chế, dễ nhầm tên với các loài Euphorbia khác.

Bối cảnh cổ truyền

Nguồn cổ xếp vị này vào nhóm trục thủy, dùng trong các chứng phù/thủy ẩm theo biện chứng. Mô tả cổ không phải bằng chứng thử nghiệm điều trị phù hay hướng dẫn dùng; độc tính khiến việc tự sử dụng đặc biệt nguy hiểm.

Bằng chứng hiện đại

Hồ sơ HKBU là tư liệu định danh, bộ phận dùng, thu hái và cảnh báo; không phải thử nghiệm lâm sàng. Chưa có cơ sở từ các nguồn được dẫn để kết luận rễ này điều trị phù an toàn hoặc hiệu quả.

An toàn

Cây có nhựa gây kích ứng; rễ thuộc nhóm dược liệu độc, có thể gây nôn, đau bụng, tiêu chảy và mất nước. Không chạm nhựa vào mắt/da, không nếm, không tự thu hái hay dùng; tránh tuyệt đối khi mang thai. Nuốt nhầm cần cấp cứu.

Phối hợp trong tài liệu

Gan Cao (Cam thảo) là cặp tương kỵ được ghi trong tài liệu cổ. Không thể quy kết mọi dạng/lượng đều gây một mức ngộ độc cố định, nhưng không có tỷ lệ an toàn để tự phối; hình từng vị ở dưới là minh họa AI.

Sinh trưởng và sinh cảnh

HKBU ghi nhận cây ở bãi cỏ, ven đường, sườn dốc, đất hoang và rừng ẩm tại một số vùng Trung Quốc. Cần phân biệt đúng loài; không thu hái quần thể hoang vì nhận dạng nhầm và độc tính.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Hồ sơ bên trên có hướng dẫn theo từng bước và mốc thu hoạch được nguồn ghi nhận. Mốc thu hái là dữ liệu nông học, không phải hướng dẫn tự dùng.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Không khuyến nghị tự trồng làm thuốc vì nhựa và rễ có độc. Nếu học thực vật, chỉ quan sát mẫu có nhãn trong vườn thực vật/đơn vị chuyên môn, không nhân giống hoặc đào rễ.
  2. Giữ trẻ em và vật nuôi tránh xa; không cắt thân hoặc chạm nhựa.
  3. Dùng ảnh và tiêu bản có nguồn gốc để học đặc điểm; không lấy cây mọc hoang làm giống.
  4. Không thu hoạch rễ tại nhà; nguyên liệu dược liệu cần chuỗi cung ứng và kiểm nghiệm chuyên nghiệp.

Bao lâu mới thu dùng được? Nguồn ghi thu rễ vào mùa thu/đông, rửa sạch và phơi khô; đây là lịch thu hái của nguyên liệu độc, không phải tuổi cây hay chỉ dẫn tự dùng. Không có mốc số tháng chung và không khuyến nghị thu tại nhà.

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Phối hợp có ghi trong tài liệu: Thập táo thang · ghi chép lịch sử

HKBU ghi phương cổ có ba vị độc Đại kích, Cam toại, Nguyên hoa cùng Đại táo. Đây là tư liệu về lịch sử phối ngũ, không phải công thức điều trị hay khuyến nghị sử dụng.

Tỷ lệ ghi trong nguồn: Bản nguồn ghi ba vị độc theo tỷ lệ tương đương 1:1:1; không đưa ra khối lượng tự dùng. Đây là tỷ lệ văn bản lịch sử, tuyệt đối không phải tỷ lệ an toàn, không tự phối hoặc bào chế.

Lưu ý: Cả ba vị đều có cảnh báo độc tính; ghi chép cổ không xác nhận an toàn hiện đại. Hồ sơ này không hướng dẫn liều, cách sắc hay cách làm giảm độc. Tránh hoàn toàn việc tự dùng; phơi nhiễm hoặc nuốt nhầm cần liên hệ cấp cứu/chuyên gia chống độc.

Mở hồ sơ bài thuốc ↗

Cặp bị ghi nhận là độc

Tương kỵ Gan Cao–Đại kích được ghi trong tài liệu cổ. Đại kích là rễ cây Euphorbia độc, có thể gây rối loạn tiêu hóa nặng; không tự trồng để làm thuốc, thu hái, chế biến hay phối với Cam thảo. Không có tỷ lệ an toàn để tự dùng.

Hình minh họa AI phục vụ học tập; không dùng để định danh mẫu thật.

Hồ sơ HKBU về Cam thảo ↗ ↗ Tổng quan nghiên cứu về tương kỵ ↗ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Nguồn dược liệu mô tả rễ được đào theo mùa, rửa đất và phơi/sấy trong chuỗi sơ chế có kiểm soát. Vì đây là nguyên liệu độc, hồ sơ chỉ ghi nhận chuỗi nghề nghiệp ở mức tổng quan; không cung cấp thao tác bào chế, khử độc hay liều dùng tại nhà.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.

Nguồn gốc, hình thái dược liệu khô và các dạng sơ chế (HKBU)

Hồ sơ HKBU nhận diện nguyên liệu và ghi cảnh báo độc tính/tương kỵ; cần đọc đúng loài và bộ phận dùng.

Đối chiếu hồ sơ dược liệu gốc ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗