← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
荊芥 · Jing Jie

Kinh giới · Jing Jie

Schizonepeta tenuifolia Briq. · Phần trên mặt đất và bông khô

Tên và bộ phận dùng

Kinh giới dược liệu là phần trên mặt đất của Schizonepeta tenuifolia, cây một năm thơm thuộc họ Hoa môi. Thân đứng vuông, phân nhánh, lá mọc đối và xẻ lông chim; cụm hoa dạng bông ngắt quãng gồm nhiều vòng hoa nhỏ màu tím hồng. HKBU ghi cây cao 60–100 cm, nở hoa tháng 7–9 và thu vào mùa thu khi bông còn xanh. Đừng nhầm cây này với catnip (Nepeta cataria), dù tên tiếng Anh trong một số cơ sở dữ liệu gây hiểu lầm.

Bối cảnh cổ truyền

HKBU ghi vị cay, hơi ấm; công năng truyền thống giải biểu, khu phong, hỗ trợ thấu ban, tiêu sang và chỉ huyết. Những từ này không chứng minh chữa cúm, sởi, chảy máu hoặc bệnh da.

Bằng chứng hiện đại

HKBU cung cấp bản ghi thực vật, mô tả dược liệu và công năng truyền thống; đây không phải thử nghiệm lâm sàng. Thành phần tinh dầu và các tác dụng tiền lâm sàng không xác nhận hiệu quả cho cảm cúm hoặc bệnh da ở người. Không thay thuốc kháng đông/chống chảy máu bằng thảo dược.

An toàn

Người dị ứng họ Hoa môi có thể phản ứng; tránh tinh dầu đậm đặc hoặc ăn cây tự hái. Mang thai/cho con bú, trẻ nhỏ, đang dùng thuốc chống đông/chống kết tập tiểu cầu hoặc có rối loạn chảy máu nên hỏi chuyên gia trước. Sốt cao, khó thở, chảy máu nhiều hoặc ban tím không mất khi ấn cần cấp cứu.

Nguồn cảnh báo an toàn ↗

Phối hợp trong tài liệu

HKBU ghi một phối hợp cổ của Kinh giới tuệ với Bạc hà và Ngưu bàng tử, nhưng hồ sơ thực vật không đưa tỷ lệ chuẩn hoặc bằng chứng thử nghiệm; không suy thành công thức trị cảm. Không có cặp độc cụ thể được xác nhận. Thận trọng phối với thuốc chống đông do dữ liệu tương tác cụ thể còn thiếu, không phải vì đã chứng minh tương tác độc.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Kinh giới là cây một năm thơm, thân đứng vuông và phân nhánh, cao khoảng 60–100 cm. Lá mọc đối, lá phía dưới có thể xẻ thành nhiều thùy; lá giữa/ngọn thường hẹp hơn, có tuyến thơm. Cụm hoa là bông ngắt quãng ở ngọn, gồm nhiều vòng hoa nhỏ; hoa hai môi tím hồng nhạt, đài hình chuông có năm răng. Khi khô, nhiều tràng hoa rụng nhưng đài còn lại; thân vuông vàng lục đến tím nhạt, lá xẻ và mùi thơm giúp nhận dạng. HKBU ghi thu phần trên mặt đất vào mùa thu khi hoa nở, phơi nắng. Tên tiếng Anh “catnip” trên vài trang có thể khiến nhầm với Nepeta cataria; đối chiếu tên Latin Schizonepeta tenuifolia.

Sinh trưởng và sinh cảnh

Schizonepeta tenuifolia được HKBU ghi mọc ở sườn đồi ven đường, thung lũng và bìa rừng, ở độ cao khoảng 540–2.700 m; cũng được trồng rộng. Cây ưa nắng, đất thoát nước và khí hậu ôn hòa; thân cao cần khoảng cách, chống đổ và thông khí.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Kinh giới là cây một năm thơm, thân đứng vuông và phân nhánh, cao khoảng 60–100 cm. Lá mọc đối, lá phía dưới có thể xẻ thành nhiều thùy; lá giữa/ngọn thường hẹp hơn, có tuyến thơm. Cụm hoa là bông ngắt quãng ở ngọn, gồm nhiều vòng hoa nhỏ; hoa hai môi tím hồng nhạt, đài hình chuông có năm răng. Khi khô, nhiều tràng hoa rụng nhưng đài còn lại; thân vuông vàng lục đến tím nhạt, lá xẻ và mùi thơm giúp nhận dạng. HKBU ghi thu phần trên mặt đất vào mùa thu khi hoa nở, phơi nắng. Tên tiếng Anh “catnip” trên vài trang có thể khiến nhầm với Nepeta cataria; đối chiếu tên Latin Schizonepeta tenuifolia. Jing Jie is Schizonepeta tenuifolia; it is not Nepeta cataria (catnip) merely because English sources may use “catmint” for related plants. Opposite leaves, a square stem, aromatic glands, and interrupted terminal spikes are comparison features. The source’s autumn harvest at flowering while spikes remain green is a material-quality cue, not a guarantee of active constituents or clinical benefit. Aerial parts and flower spikes may be recorded differently across texts, so keep the plant part exact when comparing a formula. The historical pairing with Bo He and Niu Bang Zi has no standardized ratio in the cited botanical record and is not a cold-treatment recipe. If using the plant as an observation crop, space it for airflow and label it before flowering to avoid mixing with Lamiaceae relatives. Note source region, harvest stage, and whether the lot is whole herb or separated spikes; these details make later comparisons more reliable.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Chọn hạt giống có tên Schizonepeta tenuifolia, không dùng Nepeta cataria/catnip. Chuẩn bị luống nắng, đất nhẹ thoát nước và nguồn phân sạch.
  2. Choose seed labeled Schizonepeta tenuifolia, not Nepeta cataria/catnip. Prepare a sunny bed with light drained soil and clean compost.

Bao lâu mới thu dùng được? Cây một năm; hồ sơ lấy giai đoạn nở hoa mùa thu, bông xanh làm mốc thu, không ấn định số ngày sau gieo. Chỉ thu khi xác nhận đúng loài, không nhầm catnip; mẫu thu vườn không mặc nhiên đạt chuẩn uống.

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Cặp bị ghi nhận là độc

Không có cặp độc riêng được xác nhận trong nguồn đã rà soát cho Kinh giới. Thiếu báo cáo tương tác không chứng minh phối với thuốc chống đông hoặc dược liệu họ Hoa môi khác là an toàn; người dùng thuốc nên hỏi chuyên gia.

Hình minh họa AI phục vụ học tập; không dùng để định danh mẫu thật.

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Cắt phần trên mặt đất vào mùa thu lúc cây ra hoa, bông còn xanh theo HKBU; ghi rõ lô Schizonepeta tenuifolia, không gộp Nepeta.
  2. Loại đất, cỏ lẫn và phần hư; giữ thân, lá đối xẻ và bông để làm mẫu toàn phần hoặc tách bông theo mục tiêu nghiên cứu.
  3. Phơi nắng nơi sạch, thông gió, đảo đều tới khô; chất lượng nhận dạng có mùi thơm, thân vuông nhẹ, bông có đài tồn tại.
  4. Đóng gói khô kín, lưu ngày thu và nguồn. Không nhỏ tinh dầu vào miệng hoặc tự dùng điều trị ban sốt/chảy máu.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Nguồn gốc, hình thái dược liệu khô và các dạng sơ chế (HKBU)

HKBU định danh Kinh giới là phần trên mặt đất khô Schizonepeta tenuifolia. Thân vuông phân nhánh, dài khoảng 50–80 cm trong mô tả dược liệu, mặt vàng lục/tím nhạt có lông ngắn; lá mọc đối, 3–5 thùy lông chim; bông ngọn dài và nhiều đài còn lại. Mùi thơm rõ. Thu mùa thu lúc hoa nở, phơi nắng.

Đối chiếu hồ sơ dược liệu gốc ↗

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

HKBU ghi Schizonepeta tenuifolia cao 60–100 cm, mọc ở sườn đồi, thung lũng và bìa rừng; hoa tháng 7–9, quả tháng 9–11. Thu phần trên mặt đất mùa thu khi hoa nở và phơi khô.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗