

Kim tiền thảo · Jin Qian Cao
Lysimachia christinae Hance · Toàn cây khô
Tên và bộ phận dùng
Kim tiền thảo trong hồ sơ này là Lysimachia christinae Hance, còn gọi quá lộ hoàng; không phải mọi cây mang tên “kim tiền thảo” ở mọi vùng đều cùng một loài. Đây là cây thân thảo lâu năm bò lan, thân mềm dài khoảng 20–60 cm, thường mọc rễ phụ ở mắt; lá mọc đối, cuống dài, phiến gần tròn, hình trứng đến hình thận, hơi dày. Hoa vàng mọc đơn ở nách lá. HKBU ghi sinh cảnh là sườn đất, bờ mương và bìa rừng ẩm, có thể gặp tới khoảng 2.300 m. Bộ phận dược liệu là toàn cây.
Bối cảnh cổ truyền
HKBU ghi vị ngọt, hơi đắng, tính mát; công năng cổ truyền lợi thủy thông lâm, thanh nhiệt, giải độc và tiêu sưng. Các tài liệu truyền thống có nhắc sỏi tiết niệu/mật và vàng da, nhưng không chứng minh làm tan sỏi hoặc chữa viêm gan, viêm thận. Cơn đau quặn, sốt, rét run, nôn, tiểu máu hay vàng da cần khám; trì hoãn có thể nguy hiểm.
Bằng chứng hiện đại
Bản ghi HKBU cung cấp hình thái, sinh cảnh, mùa thu hái và công năng truyền thống. Các nghiên cứu được công bố gần đây chủ yếu là mô hình tế bào/động vật hoặc phân tích cơ chế; chưa đủ để kết luận người bệnh có thể tự dùng cây này để tống sỏi hay thay phẫu thuật, nội soi, kháng sinh hoặc đánh giá tắc nghẽn. Cần phân biệt loài Lysimachia christinae với các dược liệu khác cũng được mua bán dưới tên gần giống.
An toàn
Không tự uống khi đau quặn thận/mật, sốt, tiểu máu, bí tiểu, vàng da, suy thận hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu mà chưa hỏi bác sĩ. Một nguồn dược liệu Trung Quốc ghi nhận viêm da tiếp xúc sau khi ngâm rửa ngoài bằng cây tươi; ngừng tiếp xúc nếu nổi ban/ngứa. Tránh thu hái gần đường, mương ô nhiễm hoặc nơi phun thuốc.
Nguồn cảnh báo an toàn ↗Phối hợp trong tài liệu
HKBU không xác lập một cặp phối độc hoặc tỷ lệ chuẩn cho toàn cây Kim tiền thảo. Một ví dụ truyền thống nêu Kim tiền thảo 45 g phối Hồ trượng 15 g (3:1) cho ghi chép viêm túi mật, nhưng đây là ví dụ trong tài liệu cũ chứ không phải liều cá nhân hay bằng chứng điều trị. Không tự ghép để trị sỏi; các vị lợi tiểu có thể làm thay đổi tình trạng nước/điện giải và tương tác thuốc.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Kim tiền thảo đúng loài ở đây bò sát mặt đất: thân mảnh xám xanh hoặc hơi đỏ tím, các đốt thấp thường bén rễ; lá mọc đối có cuống, phiến hơi dày, gần tròn/trứng/thận. Đưa lá lên ánh sáng có thể thấy các tuyến trong; khi khô đường tuyến sẫm hơn. Hoa màu vàng, mọc đơn ở nách lá, không thành chùm lớn. Toàn cây khô thường rối thành búi, có đốt mang rễ con và lá nhăn xanh nâu; hình thức trên không đủ để xác nhận danh tính nếu thiếu mẫu đối chiếu. Tên thương mại có thể lẫn loài khác, vì vậy cần nhãn Latin, nhà cung cấp và kiểm nghiệm. Ảnh AI chỉ minh họa hình thái chung.
Sinh trưởng và sinh cảnh
HKBU mô tả nơi đất ẩm ven mương, bờ dốc, sườn đồi và rìa rừng; thân bò lan, đốt dưới thường ra rễ phụ, phù hợp luống ẩm nhưng thoát nước. Vùng phân bố được ghi ở miền Trung/Nam/Tây Nam và nhiều tỉnh phía Đông Bắc của Trung Quốc. Có thể trồng chậu rộng hoặc luống có ranh giới vì thân bò nhanh; tránh nguồn nước thải, kim loại nặng và đất dính thuốc trừ cỏ.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Kim tiền thảo đúng loài ở đây bò sát mặt đất: thân mảnh xám xanh hoặc hơi đỏ tím, các đốt thấp thường bén rễ; lá mọc đối có cuống, phiến hơi dày, gần tròn/trứng/thận. Đưa lá lên ánh sáng có thể thấy các tuyến trong; khi khô đường tuyến sẫm hơn. Hoa màu vàng, mọc đơn ở nách lá, không thành chùm lớn. Toàn cây khô thường rối thành búi, có đốt mang rễ con và lá nhăn xanh nâu; hình thức trên không đủ để xác nhận danh tính nếu thiếu mẫu đối chiếu. Tên thương mại có thể lẫn loài khác, vì vậy cần nhãn Latin, nhà cung cấp và kiểm nghiệm. Ảnh AI chỉ minh họa hình thái chung. Jin Qian Cao is a common-name problem as well as a materia entry: this page identifies Lysimachia christinae Hance, but other regions use the same Chinese name for different plants. The creeping stems that root at nodes and the rounded, slightly fleshy leaves are useful cues; they do not replace a voucher or supplier documentation. HKBU records seasonal harvest and habitat on moist banks, but roadside ditches may carry agricultural or industrial contaminants. A historical 3:1 example with Hu Zhang belongs to a cited traditional note, not a measured treatment for gallstones or a prescription to help a stone pass. Severe flank pain, fever, vomiting, jaundice, or blood in urine needs clinical evaluation. When reading “promotes urination” or “stone” language, distinguish traditional indication from evidence in people. Preserve species, part, collection site, and the reference version in any field notebook.
Tự trồng và chăm sóc
- Xác minh cây giống đúng Lysimachia christinae Hance, không mua cây chỉ ghi tên địa phương “kim tiền thảo”. Chọn luống đất sạch, ẩm, có nắng sáng hoặc sáng tán xạ; lắp viền ngăn thân bò.
- Verify nursery stock as Lysimachia christinae Hance rather than buying a plant labeled only by a local “Jin Qian Cao” name. Choose clean moist soil with morning sun or bright filtered light and install edging to contain runners.
Bao lâu mới thu dùng được? Nguồn HKBU cho phép thu năm đầu vào tháng 9–10 nếu cây đã đủ sinh khối, rồi hai đợt/năm từ các năm sau. Đây là lịch theo mùa ở vùng nguồn, không phải cam kết đủ chuẩn dược liệu sau một số tuần cố định. Khi học trồng, chỉ ghi nhận độ phủ, ra hoa và khả năng tái sinh; không tự dùng cây thu vườn làm thuốc.
TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Cắt toàn cây bằng dụng cụ sạch vào tháng 9–10 năm đầu hoặc các đợt tháng 6/9 những năm sau theo HKBU; chừa gốc khoảng 10 cm nếu muốn theo dõi tái sinh.
- Nhặt bỏ cỏ, đất, côn trùng và phần úng thối; rửa nhanh bằng nước sạch rồi để ráo ngay. Không ngâm lâu vì làm mất chất tan và tăng nguy cơ mốc.
- Trải lớp mỏng phơi nắng hoặc sấy khô có thông khí; lật đều. Thành phẩm gồm thân mảnh nâu đỏ, lá đối co nhăn và có thể còn hoa/quả nách lá.
- Làm nguội, đóng kín tránh ẩm và ghi lô. Tài liệu mô tả nguyên liệu dược liệu; không phải chỉ dẫn để chữa sỏi, vàng da, viêm gan hay bệnh thận.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
HKBU ghi thân bò dài khoảng 20–60 cm, lá mọc đối, hoa vàng tháng 5–7, quả tháng 7–10; sinh trưởng ở sườn đất, bờ mương, bìa rừng ẩm tới khoảng 2.300 m. Thu toàn cây: năm đầu khoảng tháng 9–10; sau đó cắt tháng 6 và 9, chừa gốc 10 cm, rửa và phơi nắng/sấy.
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗