← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
款冬花 · Kuan Dong Hua

Khoản đông hoa · Kuan Dong Hua

Tussilago farfara L. · Nụ hoa đầu cành

Tên và bộ phận dùng

Khoản đông hoa là nụ hoa đầu, hình trụ hoặc bầu dục, thường mọc đơn hay thành cặp; bên ngoài có nhiều lá bắc tím nâu.

Bối cảnh cổ truyền

Nhuận phế, chỉ khái là thuật ngữ cổ truyền; ho ra máu hoặc nghi lao phổi cần khám, không tự dùng dược liệu. HKBU mô tả nụ có lá bắc nhiều lớp màu tím hồng/nâu nhạt và hoa con chưa phát triển màu vàng nâu bên trong.

Bằng chứng hiện đại

Thành phần tự nhiên và nghiên cứu tiền lâm sàng không loại trừ độc tính gan của sản phẩm nhiễm alkaloid.

An toàn

Cảnh báo alkaloid pyrrolizidine có thể gây độc gan ở một số loài/nguồn; không dùng kéo dài, thai kỳ, bệnh gan hoặc thuốc chưa được rà soát.

Phối hợp trong tài liệu

Khoản đông hoa được phối trong bài cổ trị ho cùng Tử uyển; phối hợp truyền thống không chứng minh an toàn hay hiệu quả cho cá nhân.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc dọc theo các mương nước nhiều nắng và ẩm ướt. Phân bố ở miền Bắc và Tây Bắc Trung Quốc, Giang Tây, Hồ Bắc, Hồ Nam... Dược liệu chủ yếu sản xuất ở Hà Nam, Cam Túc, Sơn Tây, Thiểm Tây... Thu hoạch và chế biến theo ghi chép: Đào nụ trước khi cỏ mọc lên khỏi mặt đất vào tháng 12, không sờ tay hoặc rửa sạch nếu đổi màu, để nơi thoáng gió hoặc phơi trong bóng râm, khi khô một nửa thì lấy đất, bỏ cuống và phơi khô. Không phơi nắng hoặc khuấy bằng tay, không phơi dưới mưa, tuyết hoặc sương giá nếu bị đen

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Trồng/thu mua Tussilago farfara có kiểm soát; cây sống ẩm có lá lớn hình móng ngựa, hoa vàng có thể xuất hiện trước lá.
  2. Thu nụ chưa nở vào mùa phù hợp; giữ nguyên lá bắc tím nhạt bao quanh đầu hoa.
  3. Làm khô nhẹ và nhanh trong nơi thông thoáng; tránh nụ bung hoa, mất màu hoặc hút ẩm.
  4. Phân loại nụ tím đỏ, cuống ngắn, không lẫn lá; kiểm nghiệm đúng loài và tạp chất.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 1 đến tháng 2; đậu quả: Tháng 5 đến tháng 8 Nơi sống và phân bố: Mọc dọc theo các mương nước nhiều nắng và ẩm ướt. Phân bố ở miền Bắc và Tây Bắc Trung Quốc, Giang Tây, Hồ Bắc, Hồ Nam... Dược liệu chủ yếu sản xuất ở Hà Nam, Cam Túc, Sơn Tây, Thiểm Tây... Thu hoạch và chế biến theo ghi chép: Đào nụ trước khi cỏ mọc lên khỏi mặt đất vào tháng 12, không sờ tay hoặc rửa sạch nếu đổi màu, để nơi thoáng gió hoặc phơi trong bóng râm, khi khô một nửa thì lấy đất, bỏ cuống và phơi khô. Không phơi nắng hoặc khuấy bằng tay, không phơi dưới mưa, tuyết hoặc sương giá nếu bị đen

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Jiu Xian San / Nine Immortals Powder

Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Làm se phổi, giảm ho, tăng cường khí và nuôi dưỡng âm

Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.

Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)

Ginseng Radix et Rhizoma (Ren Shen) 1 liang (30g), Farfarae Flos (Kuan Dong Hua) 1 liang (30g), Mori Cortex (Sang Bai Pi) 1 liang (30g), Platycodonis Radix (Jie Geng) 1 liang (30g), Schisandrae Chinensis Fructus (Wu Wei Zi) 1 liang (30g), Asini Corii Colla (E Jiao) 1 liang (30g), Mume Fructus (Wu Mei) 1 liang (30g), Fritillariae Bulbus (Bei Mu) 0.5 liang (15g), Papaveris Pericarpium (Ying Su Qiao honey-fried) 8 liang (240g)

Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.

Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗