

Long đởm thảo · Long Dan Cao
Gentiana scabra Bunge · Rễ và thân rễ
Tên và bộ phận dùng
Cây thân thảo lá mọc đối, hoa hình ống chuông xanh lam đậm và rễ vàng nhạt có nếp ngang.
Bối cảnh cổ truyền
Long đởm thảo dùng rễ và thân rễ Gentiana scabra cùng một số loài Gentiana đạt chuẩn. HKBU mô tả hoa xanh đậm vào thu; vị rất đắng là đặc điểm cảm quan nhưng không đủ định danh.
Bằng chứng hiện đại
Thanh can đởm hỏa, táo thấp là thuật ngữ cổ. Không suy diễn có thể điều trị viêm gan, vàng da, nhiễm khuẩn hoặc đau mắt.
An toàn
Vị đắng mạnh có thể gây buồn nôn, kích ứng dạ dày hoặc tiêu chảy; thận trọng khi viêm loét tiêu hóa, mang thai hoặc đang dùng thuốc.
Phối hợp trong tài liệu
Long đởm thảo là vị chủ trong Long đởm tả can thang cùng Sài hồ, Hoàng cầm và các vị khác. Không tự phối theo bài cổ để trị vàng da.
Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc trên bụi cỏ sườn núi, bụi rậm và ven rừng. Phân bố ở Hắc Long Giang, Cát Lâm, Liêu Ninh, Nội Mông, Hà Bắc, Sơn Đông, Giang Tô, An Huy, Chiết Giang, Phúc Kiến, Giang Tây, Hồ Nam, Hồ Bắc, Quý Châu, Tứ Xuyên, Quảng Đông, Quảng Tây, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Đông Bắc Trung Quốc. Được sản xuất ở tất cả các vùng của Trung Quốc ngoại trừ Tây Bắc Trung Quốc và Tây Tạng Thu hoạch và chế biến như đã ghi: Thu thập vào mùa xuân và mùa thu. Tốt hơn vào mùa xuân. Sau khi đào, loại bỏ lá cau, rửa sạch và phơi nắng
Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.
Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Đào rễ vào xuân hoặc thu theo nguồn HKBU, thường ưu tiên thu; dùng nguồn canh tác và xác minh đúng loài.
- Cắt bỏ lá, đất và rễ xơ; rửa sạch, không trộn các loài Gentiana khi chưa xác nhận dược điển.
- Làm khô trực tiếp hoặc ủ/phơi theo quy trình chuẩn đến màu vàng đỏ đồng đều; không tự chế biến để uống.
- Phân loại rễ thẳng, màu và độ nguyên; kiểm soát ẩm, tạp chất và hồ sơ nguồn.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Cách đọc lượng phối hợp
Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
Ghi chép thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 9 đến tháng 10. Ra quả: Tháng 10 Nơi sống và phân bố: Mọc trên bụi cỏ sườn núi, bụi rậm và ven rừng. Phân bố ở Hắc Long Giang, Cát Lâm, Liêu Ninh, Nội Mông, Hà Bắc, Sơn Đông, Giang Tô, An Huy, Chiết Giang, Phúc Kiến, Giang Tây, Hồ Nam, Hồ Bắc, Quý Châu, Tứ Xuyên, Quảng Đông, Quảng Tây, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Đông Bắc Trung Quốc. Được sản xuất ở tất cả các vùng của Trung Quốc ngoại trừ Tây Bắc Trung Quốc và Tây Tạng Thu hoạch và chế biến như đã ghi: Thu thập vào mùa xuân và mùa thu. Tốt hơn vào mùa xuân. Sau khi đào, loại bỏ lá cau, rửa sạch và phơi nắng
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗