← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
龍眼肉 · Long Yan Rou

Long nhãn nhục · Cùi nhãn · Long Yan Rou

Dimocarpus longan Lour. · Áo hạt của quả chín, đã làm khô

Tên và bộ phận dùng

Long nhãn nhục là áo hạt (aril) của quả Dimocarpus longan Lour., cây thường xanh họ Bồ hòn. Cây có thể cao đến 20 m, lá kép lông chim mọc so le, chùm hoa ở đầu cành hoặc nách lá; quả hình cầu vỏ nâu vàng, bên trong có hạt đen bóng được bao bởi lớp cùi trong trắng. Dược liệu là phần cùi đã tách khỏi vỏ và hạt rồi làm khô, thường chuyển vàng nâu và hơi dính. Không phải hạt nhãn, long nhãn tươi hay toàn quả; các dạng có lượng nước và độ cô khác nhau. Hồ sơ HKBU ghi quả chín thu từ tháng 7–10 tại vùng sản xuất. Mẫu dính ẩm, lên men, mốc hoặc có mùi hóa chất nên loại bỏ.

Bối cảnh cổ truyền

HKBU ghi Long nhãn vị ngọt, tính ấm; công năng cổ truyền bổ tâm tỳ, ích khí huyết và an thần. Những ghi chép về hồi hộp, mất ngủ hoặc suy nhược không chứng minh cùi nhãn chữa thiếu máu, bệnh tim hay rối loạn giấc ngủ. Nhãn khô là thực phẩm giàu đường; người đái tháo đường cần lưu ý khẩu phần và hỏi chuyên gia dinh dưỡng/bác sĩ.

Bằng chứng hiện đại

Longan aril chứa đường và các thành phần thực phẩm; nghiên cứu hóa học không chứng minh công dụng an thần hay điều trị hồi hộp. Cùi tươi, sấy gia đình, sấy thương mại, siro và cao chiết khác nhau về nước, đường bổ sung và chất lượng. Tác dụng sức khỏe của một khẩu phần thực phẩm không đồng nghĩa với hiệu quả điều trị. Không dùng Long nhãn thay cho đánh giá mất ngủ, thiếu máu, hồi hộp hoặc suy kiệt; các biểu hiện này có nhiều nguyên nhân cần khám.

An toàn

Dried longan is concentrated carbohydrate and may raise blood glucose; people managing diabetes should check portion size and product labels. Avoid if allergic to longan. Mold contamination and added sugar/sulfites may affect some products. Pregnancy and medication interactions are not well characterized for concentrated extracts; ask a clinician before medicinal-dose products. Palpitations, fainting, severe insomnia or anemia symptoms need evaluation, not an assumption of “blood deficiency.”

Nguồn cảnh báo an toàn ↗

Phối hợp trong tài liệu

Long nhãn được ghi cùng Táo nhân, Liên tử, Phục thần hoặc gạo nếp trong một số bài/ món ăn cổ truyền; lượng tùy văn bản và cách chế biến. Những ví dụ cháo, chè hoặc bài thuốc không có tỉ lệ chuẩn cho người mắc bệnh chuyển hóa. Không tự phối với thuốc ngủ, thuốc tiểu đường hoặc chế phẩm bổ huyết; thực phẩm ăn được vẫn có thể ảnh hưởng đường huyết.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Trong quả tươi, cùi trong trắng bao quanh hạt đen bóng; khi sấy chuyển nâu hổ phách và co lại thành mảnh cong. Dược liệu là áo hạt chứ không phải nhân hạt, hạt có thể nguy hiểm nếu nhai/nuốt do gây nghẹn và không thuộc phần dùng. Nhãn “longan” có thể là quả nguyên, cùi tươi, cùi sấy hoặc siro; xem thành phần và lượng đường. Ảnh dược liệu không thể cho biết phụ gia hay hàm lượng ẩm. Trong quả nguyên, cùi trong bao hạt đen và có vị ngọt; khi khô, phần cùi co lại, màu sẫm và độ dính thay đổi theo mức sấy. Hạt và vỏ không thuộc Long Yan Rou. Sản phẩm sấy có thể thêm đường, chất bảo quản hoặc sulfite; kiểm tra nhãn và hỏi nhà cung cấp nếu có dị ứng. Cây longan là cây ăn quả vùng ấm, lá kép và chùm quả rủ; cây ghép cho đặc tính ổn định hơn cây gieo hạt. Để ghi chép canh tác, lưu giống, thời điểm ra hoa, đậu quả, mưa và thu hoạch. Đường tự nhiên vẫn ảnh hưởng đường huyết, vì vậy “thảo dược bổ” không đồng nghĩa có thể ăn không giới hạn. Ảnh cùi sấy không cho biết lượng đường bổ sung hay độ ẩm. A dried aril can be eaten as a food in some settings, but medicinal branding does not make its sugar irrelevant. Product comparisons should note whether the fruit was sun-dried, mechanically dried, sweetened, or preserved. Check for clumping, insect fragments, fermentation odor, or dampness before food handling; these signs do not become acceptable because the source is traditional. Keep seeds away from small children because of choking risk. A label with a botanical name and ingredient list helps distinguish whole food from extracts and multi-ingredient supplements.

Sinh trưởng và sinh cảnh

Longan thích vùng ấm, ẩm; HKBU ghi phân bố ở các tỉnh phía nam Trung Quốc và vùng sản xuất ở Quảng Tây, Phúc Kiến, Quảng Đông, Tứ Xuyên, Đài Loan. Cây cần mùa khô/lạnh vừa để ra hoa ở một số giống, đất thoát nước và ánh nắng. Vườn quả cần kiểm soát sâu bệnh, hóa chất và nguồn tưới; không thu quả từ cây ven đường làm dược liệu.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Trong quả tươi, cùi trong trắng bao quanh hạt đen bóng; khi sấy chuyển nâu hổ phách và co lại thành mảnh cong. Dược liệu là áo hạt chứ không phải nhân hạt, hạt có thể nguy hiểm nếu nhai/nuốt do gây nghẹn và không thuộc phần dùng. Nhãn “longan” có thể là quả nguyên, cùi tươi, cùi sấy hoặc siro; xem thành phần và lượng đường. Ảnh dược liệu không thể cho biết phụ gia hay hàm lượng ẩm. Trong quả nguyên, cùi trong bao hạt đen và có vị ngọt; khi khô, phần cùi co lại, màu sẫm và độ dính thay đổi theo mức sấy. Hạt và vỏ không thuộc Long Yan Rou. Sản phẩm sấy có thể thêm đường, chất bảo quản hoặc sulfite; kiểm tra nhãn và hỏi nhà cung cấp nếu có dị ứng. Cây longan là cây ăn quả vùng ấm, lá kép và chùm quả rủ; cây ghép cho đặc tính ổn định hơn cây gieo hạt. Để ghi chép canh tác, lưu giống, thời điểm ra hoa, đậu quả, mưa và thu hoạch. Đường tự nhiên vẫn ảnh hưởng đường huyết, vì vậy “thảo dược bổ” không đồng nghĩa có thể ăn không giới hạn. Ảnh cùi sấy không cho biết lượng đường bổ sung hay độ ẩm. A dried aril can be eaten as a food in some settings, but medicinal branding does not make its sugar irrelevant. Product comparisons should note whether the fruit was sun-dried, mechanically dried, sweetened, or preserved. Check for clumping, insect fragments, fermentation odor, or dampness before food handling; these signs do not become acceptable because the source is traditional. Keep seeds away from small children because of choking risk. A label with a botanical name and ingredient list helps distinguish whole food from extracts and multi-ingredient supplements.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Chọn cây ghép Dimocarpus longan từ vườn ươm, giống hợp khí hậu địa phương; cây gieo hạt có thể biến dị và lâu cho quả.
  2. Trồng nơi nắng, đất sâu thoát nước, có khoảng cho tán lớn; cố định cây non và phủ gốc nhưng không lấp cổ rễ.
  3. Tưới ổn định khi cây non, tăng tưới lúc đậu quả; bón phân theo phân tích đất và hướng dẫn nông học, tỉa cành sau thu.
  4. Theo dõi sâu bệnh, tỉa chùm quả khi quá dày và ghi ngày ra hoa, đậu, chín; thu từng đợt khi vỏ nâu và cùi phát triển.

Bao lâu mới thu dùng được? HKBU ghi mùa thu quả chín tháng 7–10; cây ghép có thể cho quả sau vài năm nhưng phụ thuộc giống, khí hậu và chăm sóc, nguồn ở đây không nêu con số thống nhất. Chỉ dùng quả chín lành; Long nhãn dược liệu cần loại vỏ/hạt, làm khô đến không dính.

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

HKBU mô tả Dimocarpus longan là cây thường xanh cao đến 20 m, lá kép lông chim, quả cầu có hạt đen bọc áo hạt; bộ phận dược liệu là áo hạt. Quả chín thu tháng 7–10, vùng sản xuất phía nam Trung Quốc. Tài liệu ghi các mô tả truyền thống nhưng không chứng minh điều trị mất ngủ hay hồi hộp.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Chọn quả chín, lành và có truy xuất; rửa vỏ ngoài trước khi bóc.
  2. Bóc vỏ, tách hạt sạch để chỉ giữ áo hạt; tránh để cùi tiếp xúc đất, dao bẩn hoặc hóa chất.
  3. Phơi/sấy ở khay sạch, thông gió đến khi cùi khô và không dính; tránh khói, mưa, côn trùng và chất tạo màu.
  4. Để nguội, ghi loài, vùng, vụ thu, phương pháp sấy và phụ gia; đóng kín khô, theo dõi mốc và côn trùng.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

← Quay lại danh sách dược liệu ↗