

La hán quả · Luo Han Guo
Siraitia grosvenorii (Swingle) C. Jeffrey ex Lu & Z. Y. Zhang · Quả chín
Tên và bộ phận dùng
Dây leo có tua cuốn, lá hình tim lớn và quả tròn; quả khô chuyển nâu vàng, thường bọc giấy bảo quản.
Bối cảnh cổ truyền
La hán quả là quả Siraitia grosvenorii, cây trồng chủ yếu tại miền nam Trung Quốc. HKBU mô tả thu tháng 9–10 và làm khô chậm; sản phẩm chiết xuất chất ngọt không giống quả khô nguyên trái.
Bằng chứng hiện đại
Quả có vị ngọt và được dùng làm thực phẩm/đồ uống. Nghiên cứu mogroside không chứng minh chữa viêm họng, ho hoặc tiểu đường.
An toàn
Một số người nhạy cảm có thể dị ứng hoặc khó chịu tiêu hóa; sản phẩm thương mại có thể pha phụ gia. Người bệnh tiểu đường nên đọc nhãn chất tạo ngọt và hỏi chuyên gia.
Phối hợp trong tài liệu
La hán quả thường được ngâm nước uống cùng Cúc hoa hoặc Trần bì như thực phẩm truyền thống. Đây không phải phối thuốc chữa bệnh hô hấp.
Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ở rừng núi, nơi ẩm ướt ven sông và các bụi rậm. Phân bố ở phía Tây và Tây Nam Giang Tây, Nam Hồ Nam, Quảng Đông, Quảng Tây và Đông Nam Quý Châu. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Yongfu và Lingui của Quảng Tây Thu hoạch và chế biến được ghi nhận: Quả: Thu hái vào tháng 9, tháng 10 khi quả đã chín, đặt trên mặt đất 8-10 ngày cho đến khi vỏ quả chuyển sang màu vàng từ xanh đậm và sấy khô trong 5-6 ngày, sau đó loại bỏ tạp chất, bọc bằng giấy, đóng gói, bảo quản nơi khô ráo. Lá: thu hái vào mùa hè, dùng tươi hoặc phơi khô. Rễ: thu hái vào mùa hè thu, rửa sạch, dùng tươi hoặc phơi khô.
Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.
Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Thu quả đủ chín trong tháng 9–10; xác minh Siraitia grosvenorii và loại quả dập/mốc.
- Làm sạch bề mặt, để ráo và phân lô; tránh cắt vỡ trước khi sấy để giữ hình dạng.
- HKBU mô tả ủ nghỉ và sấy lửa/nhiệt thấp nhiều ngày; cơ sở phải kiểm soát nhiệt, vệ sinh và độ khô.
- Loại tạp, đóng giấy/bao bì chống ẩm theo tiêu chuẩn thương phẩm, ghi nguồn và kiểm tra mốc khi lưu kho.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Cách đọc lượng phối hợp
Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa, đậu quả: Ra hoa: Tháng 5 đến tháng 7, đậu quả: Tháng 7 đến tháng 9 Nơi sống và phân bố: Mọc ở rừng núi, nơi ẩm ướt ven sông và các bụi rậm. Phân bố ở phía Tây và Tây Nam Giang Tây, Nam Hồ Nam, Quảng Đông, Quảng Tây và Đông Nam Quý Châu. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Yongfu và Lingui của Quảng Tây Thu hoạch và chế biến được ghi nhận: Quả: Thu hái vào tháng 9, tháng 10 khi quả đã chín, đặt trên mặt đất 8-10 ngày cho đến khi vỏ quả chuyển sang màu vàng từ xanh đậm và sấy khô trong 5-6 ngày, sau đó loại bỏ tạp chất, bọc bằng giấy, đóng gói, bảo quản nơi khô ráo. Lá: thu hái vào mùa hè, dùng tươi hoặc phơi khô. Rễ: thu hái vào mùa hè thu, rửa sạch, dùng tươi hoặc phơi khô.
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗