← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
絡石藤 · Luo Shi Teng

Lạc thạch đằng · Luo Shi Teng

Trachelospermum jasminoides (Lindl.) Lem. · Thân dây và cành lá đã làm khô

Tên và bộ phận dùng

Lạc thạch đằng (Luo Shi Teng) là Trachelospermum jasminoides (Lindl.) Lem., dây leo thân gỗ thường xanh thuộc họ La bố ma (Apocynaceae). Thân già hóa gỗ, có thể leo dài nhiều mét nhờ rễ bám phụ; khi cắt tiết nhựa mủ trắng. Lá mọc đối, dày, bóng, hình bầu dục đến thuôn, gân giữa nổi; hoa trắng thơm, tràng 5 thùy xoắn như cánh quạt/ngôi sao; quả là hai đại dài. Dược liệu ghi là thân dây, thường kèm cành lá, cắt đoạn và làm khô; không phải hoa hoặc nhựa mủ. HKBU mô tả thu cây trưởng thành từ năm thứ 3–4 vào cuối thu, cắt đoạn khoảng 25–30 cm rồi phơi khô. Loài mọc trên đá, thân cây, bờ suối và ven rừng. Cây cảnh “star jasmine” có thể được cắt tỉa thành bụi nhưng dược liệu không đồng nghĩa với hoa thơm; nhựa mủ có thể gây kích ứng, cần tránh mắt và da nhạy cảm.

Bối cảnh cổ truyền

Hồ sơ mẫu HKBU ghi các thuật ngữ cổ truyền khu phong thông lạc, lương huyết tiêu sưng; chỉ định mẫu lịch sử gồm đau do phong thấp và co cứng cơ. Đây không phải bằng chứng điều trị viêm khớp, chấn thương, viêm họng hoặc nhiễm trùng da. Dây leo thuộc họ Apocynaceae có nhựa mủ; không dùng nhựa tươi hoặc lá đắp vết thương. Đau khớp, co cứng mới xuất hiện sau chấn thương hoặc khó thở/sốt cần khám.

Bằng chứng hiện đại

Nguồn HKBU cung cấp phân loại và mô tả dược liệu, không phải thử nghiệm lâm sàng. Nghiên cứu hóa học về lignan hoặc triterpenoid và thử nghiệm tế bào không chứng minh thân dây khô điều trị đau khớp hoặc nhiễm trùng. Tên cảnh quan “hoa nhài sao/star jasmine” được dùng cho cây cảnh cùng loài nhưng sản phẩm thương mại có thể lẫn loài họ Apocynaceae khác; cần xác thực Latin và bộ phận. Không suy hiệu quả từ hương hoa hoặc nhựa.

An toàn

Không nếm, uống hoặc bôi nhựa mủ tươi; tránh để nhựa vào mắt, miệng và vùng da trầy. Rửa bằng nhiều nước nếu dính lên da; nếu vào mắt, kích ứng kéo dài hoặc có phản ứng dị ứng, liên hệ y tế. Không tự dùng thân khô khi mang thai/cho con bú, ở trẻ nhỏ, người bệnh mạn tính hoặc đang uống thuốc. Cành leo có thể gây kích ứng khi cắt; dùng găng và kính bảo hộ trong công việc làm vườn. Mẫu khô mốc, lẫn dây leo khác hoặc không rõ bộ phận phải bỏ.

Nguồn cảnh báo an toàn ↗

Phối hợp trong tài liệu

Hồ sơ đã rà soát không chứng minh cặp phối nào với Lạc thạch đằng có lợi ích lâm sàng, tỷ lệ tối ưu hay độ an toàn. Một số phương thuốc lịch sử có thể phối thân dây với các vị khác, nhưng công thức thay đổi theo chứng và không thể chuyển thành khuyến cáo cá nhân. Không tự ghép với thuốc chống đông, thuốc giảm đau hay thuốc tim mạch; chưa có nguồn được dẫn xác nhận cặp độc đặc hiệu. Không ghi cặp cụ thể khi chưa có bằng chứng đáng tin, và không dùng “chưa biết tương kỵ” để suy ra an toàn.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Lạc thạch đằng là dây thường xanh, lá mọc đối, dày và bóng; hoa trắng 5 cánh có dạng cánh quạt, thường có mùi thơm. Thân trưởng thành hóa gỗ và có rễ bám phụ; khi bẻ cành có nhựa mủ trắng. Đặc điểm nhựa mủ là cảnh báo thao tác, không phải phép thử nhận dạng an toàn—nhiều loài họ Apocynaceae cũng có nhựa. Dược liệu khô là đoạn thân dây nâu xám, có thể còn lá đối và rễ bám; không phải hoa trắng khô. Ảnh cây AI cho thấy hoa và lá trên giá đỡ, còn ảnh dược liệu rời cho thấy thân lá đã tách khỏi cây; cả hai là hình học tập. So sánh hình thái với cây cảnh trước khi đọc tên latin, tránh nhầm với dây leo làm cảnh khác.

Sinh trưởng và sinh cảnh

HKBU mô tả Trachelospermum jasminoides mọc leo trên đá, thân cây, sườn dốc, bờ suối và rìa rừng; cây thích khí hậu ấm, vị trí sáng đến bán râm và đất thoát nước. Trong vườn nhiệt đới, cây cảnh cần giàn hoặc bề mặt bám, tưới khi đất se khô và tránh ngập rễ. Đây là hướng dẫn làm cảnh tổng quát, không phải quy chuẩn sản xuất dược liệu. Chọn cây có nhãn Latin; nhiều dây leo có lá đối/nhựa trắng dễ nhầm, nên không thu cành từ hàng rào để uống.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Lạc thạch đằng là dây thường xanh, lá mọc đối, dày và bóng; hoa trắng 5 cánh có dạng cánh quạt, thường có mùi thơm. Thân trưởng thành hóa gỗ và có rễ bám phụ; khi bẻ cành có nhựa mủ trắng. Đặc điểm nhựa mủ là cảnh báo thao tác, không phải phép thử nhận dạng an toàn—nhiều loài họ Apocynaceae cũng có nhựa. Dược liệu khô là đoạn thân dây nâu xám, có thể còn lá đối và rễ bám; không phải hoa trắng khô. Ảnh cây AI cho thấy hoa và lá trên giá đỡ, còn ảnh dược liệu rời cho thấy thân lá đã tách khỏi cây; cả hai là hình học tập. So sánh hình thái với cây cảnh trước khi đọc tên latin, tránh nhầm với dây leo làm cảnh khác.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Mua cây giâm cành/gốc có nhãn Trachelospermum jasminoides từ vườn ươm; chọn chậu lớn thoát nước và giàn đỡ. Không lấy dây dại để nhân giống khi chưa xác định loài.
  2. Đặt nơi sáng hoặc bán râm, đất vườn tơi thoát nước; tưới sau khi lớp mặt se khô. Cây chịu được nắng hơn khi đã bén rễ nhưng tránh úng kéo dài.
  3. Dẫn thân lên giàn, tỉa cành khô sau hoa; khi cắt dùng găng và kính vì nhựa mủ trắng có thể bắn/dính. Không cho trẻ em cắt hoặc chơi với cành tươi.
  4. Nguồn HKBU ghi mốc dược liệu từ cây trưởng thành năm 3–4, thu cuối thu; không áp dụng cho cây cảnh chưa xác thực hoặc lô nhà trồng. Không thu làm thuốc tại nhà.

Bao lâu mới thu dùng được? Theo hồ sơ HKBU, cây dược liệu được thu khi đã trưởng thành khoảng năm thứ 3–4, vào cuối thu; đây là mốc của chuỗi nguyên liệu được nhận dạng, không phải cam kết cây cảnh nhà trồng đạt dược liệu. Cây cảnh có thể mất nhiều năm để phát triển thân gỗ. Trồng để ngắm và học hình thái, không dùng cành tự trồng làm thuốc.

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

HKBU mô tả Trachelospermum jasminoides là dây leo gỗ thường xanh, thân có nhựa mủ, lá mọc đối và hoa trắng thơm. Sinh cảnh gồm cây chủ, đá, ven suối, sườn dốc và bìa rừng. Dược liệu là thân dây; cây trưởng thành khoảng 3–4 năm được thu cuối thu, cắt 25–30 cm rồi phơi nắng. Hồ sơ mẫu ghi cách phân loại cổ truyền khu phong thông lạc và lương huyết tiêu sưng; không phải kết luận thử nghiệm lâm sàng.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. HKBU ghi thu thân dây/cành đã trưởng thành vào cuối thu; cắt đoạn khoảng 25–30 cm. Thông tin mô tả nguyên liệu dược liệu chuyên môn, không khuyên tự thu cây cảnh.
  2. Tại cơ sở sơ chế, tách thân dây đúng loài khỏi rễ bám và tạp vật; bỏ phần mục, sâu, lẫn dây khác. Tránh tiếp xúc nhựa mủ tươi, đeo găng/kính.
  3. Nguồn ghi phơi nắng sau khi cắt đoạn; mẫu học cần trải thoáng trên khay sạch, giữ nhãn từng lô và không để mưa, đất, côn trùng làm bẩn.
  4. Sau khi khô hoàn toàn, đóng gói khô, ghi Latin, bộ phận, ngày thu, chiều dài cắt và cơ sở xử lý. Không chiết nhựa hay tự sắc; hủy mẫu mốc hoặc không rõ nguồn.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

← Quay lại danh sách dược liệu ↗