

Mạch môn đông · Mai Men Dong
Ophiopogon japonicus (L.f.) Ker Gawl. · Rễ củ
Tên và bộ phận dùng
Bụi thấp có lá hẹp cong, hoa tím nhạt và quả chín xanh lam đậm; rễ có phần củ nhỏ.
Bối cảnh cổ truyền
Mai Men Dong là rễ củ của Ophiopogon japonicus. Cây ưa nơi ẩm dưới tán rừng hoặc ven suối; dữ liệu HKBU mô tả lá dài như cỏ và quả xanh lam đậm khi chín.
Bằng chứng hiện đại
Công năng dưỡng âm, sinh tân dịch, nhuận phế là thuật ngữ cổ truyền. Dữ liệu hóa học và nghiên cứu ban đầu không đủ để khẳng định điều trị ho, đái tháo đường hay rối loạn tim.
An toàn
Có thể gây khó chịu tiêu hóa hoặc dị ứng; chất lượng và định danh sản phẩm cần được kiểm tra. Người mắc bệnh mạn tính hoặc dùng thuốc nên hỏi chuyên gia y tế.
Phối hợp trong tài liệu
Mai Men Dong được ghi cùng Nhân sâm và Ngũ vị tử trong Sinh mạch tán. Việc có mặt trong bài cổ chỉ phản ánh nguồn lịch sử, không chứng minh hiệu quả cho mọi người.
Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ở những nơi ẩm ướt như sườn núi, dưới rừng hoặc ven suối ở độ cao dưới 2.000m. Có thể trồng trọt. Phân bố ở miền Đông và Nam Trung Bộ Trung Quốc, Hà Bắc, Thiểm Tây, Tứ Xuyên, Quý Châu, Vân Nam, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Chiết Giang và Tứ Xuyên Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Củ cải Ophiopogonis đào trong thời tiết đẹp, bỏ đất, cắt củ đất và rễ xơ, rửa sạch, phơi nắng và chà xát, phơi khô lại 4-5 lần cho đến khi loại bỏ hoàn toàn rễ xơ, sau đó sấy khô.
Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.
Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Đào rễ củ trong thời tiết khô và xác minh đúng Ophiopogon japonicus, tránh nhầm cây cảnh hoặc loài cùng chi.
- Giũ đất, tách củ và rễ xơ, rửa sạch theo quy trình; loại bỏ phần hư hỏng.
- Phơi rồi xoa loại bỏ rễ tơ theo từng đợt như mô tả chuyên ngành; sau đó sấy đến độ khô ổn định.
- Phân loại, ghi nguồn và điều kiện bảo quản; tránh ẩm vì củ khô dễ hút ẩm trở lại.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Cách đọc lượng phối hợp
Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
Ghi chép thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa, đậu quả: Ra hoa: Tháng 5 đến tháng 8, đậu quả: Tháng 7 đến tháng 9 Nơi sống và phân bố: Mọc ở những nơi ẩm ướt như sườn núi, dưới rừng hoặc ven suối ở độ cao dưới 2.000m. Có thể trồng trọt. Phân bố ở miền Đông và Nam Trung Bộ Trung Quốc, Hà Bắc, Thiểm Tây, Tứ Xuyên, Quý Châu, Vân Nam, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở Chiết Giang và Tứ Xuyên Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Củ cải Ophiopogonis đào trong thời tiết đẹp, bỏ đất, cắt củ đất và rễ xơ, rửa sạch, phơi nắng và chà xát, phơi khô lại 4-5 lần cho đến khi loại bỏ hoàn toàn rễ xơ, sau đó sấy khô.
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗