← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
蔓荊子 · Man Jing Zi

Mạn kinh tử · Man Jing Zi

Vitex trifolia L. var. simplicifolia Cham. · Quả chín khô

Tên và bộ phận dùng

Mạn kinh tử là quả chín khô của Vitex trifolia hoặc dạng var. simplicifolia. Cây bụi ven biển có cành bò hoặc đứng, lá mọc đối; dạng ba lá chét thường gặp nhưng var. simplicifolia có lá đơn. Hoa xanh tím thành chùm; quả tròn nhỏ. Dược liệu khô hình cầu khoảng 4–6 mm, xám đen/nâu đen, có bốn rãnh nông và đài tồn tại phủ lông xám trắng. Không nhầm quả với hạt cây khác hoặc với trái kỷ tử.

Bối cảnh cổ truyền

Cổ truyền mô tả cay, đắng, hơi lạnh; dùng theo biện chứng để sơ tán phong nhiệt, làm thông đầu mắt. Mô tả này không chứng minh điều trị đau đầu, viêm kết mạc hoặc cảm cúm.

Bằng chứng hiện đại

HKBU ghi loài nguồn, hình thái quả và mùa thu quả chín mùa thu; nghiên cứu hoạt chất không tự xác nhận lợi ích lâm sàng. Đau đầu mới dữ dội, mất thị lực hoặc đỏ mắt đau cần khám.

An toàn

Có thể dị ứng hoặc khó chịu tiêu hóa; cây ven biển dễ lẫn với loài Vitex khác. Thai kỳ, trẻ em, bệnh nền hoặc thuốc dùng cần hỏi chuyên gia; chỉ dùng quả được định danh và kiểm soát.

Phối hợp trong tài liệu

Mạn kinh tử có mặt trong Khương hoạt thắng thấp thang; HKBU ghi 2 g trong bản tiếng Trung cùng Khương hoạt 6 g, Độc hoạt 6 g, Cao bản 3 g, Phòng phong 3 g, Chích cam thảo 3 g và Xuyên khung 1,5 g. Bản tiếng Anh ghi lượng Xuyên khung khác; không chuyển công thức cổ thành liều tự dùng.

Sinh trưởng và sinh cảnh

Vitex trifolia dạng ven biển chịu gió mặn, nắng và đất cát thoát nước; HKBU ghi nhận bãi biển/bờ hồ. Vườn trồng nên có nắng nhiều, đất ráo và khoảng trống cho bụi lan; tránh đọng nước.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Hồ sơ bên trên có hướng dẫn theo từng bước và mốc thu hoạch được nguồn ghi nhận. Mốc thu hái là dữ liệu nông học, không phải hướng dẫn tự dùng.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Man Jing Zi highlights variation within a traditional drug name. The profile records Vitex trifolia and var. simplicifolia; leaves can be simple or trifoliate depending on the taxon, so a single leaf image should not be used as the only identification character. The dried fruit is small, dark, shallowly grooved, and may retain a fuzzy calyx. Compare fruit size and calyx with the source description, then check the voucher and region. Coastal habitats are part of the botanical record, but shore collection can encounter pollution, protected areas, or look-alike Vitex shrubs. The cited formula example gives a historical amount for Man Jing Zi in Qiang Huo Sheng Shi Tang, while the English/Chinese record differs on another ingredient; no modern self-use ratio follows from it. Autumn fruit maturity is not a promise that every garden shrub produces a medicinal-grade lot. Record taxon, leaf form, fruit maturity, collection locality, and drying method. This is a study identity exercise, not a suggestion to collect wild fruit or treat headaches. The leaf variation in Man Jing Zi is a useful reminder to describe the specimen instead of forcing every plant into one picture. Vitex trifolia may have compound leaves, while var. simplicifolia has simple leaves; the fruit and calyx remain important comparison points. A field note should state whether the plant was in flower or fruit, whether leaves were simple or trifoliate, and whether the source identified a variety. The coastal habitat record can guide an ecology lesson but does not justify collecting fruit from beaches, protected dunes, or polluted shorelines. A historical formula amount is tied to its edition and unit system, so retain qian/liang wording and do not convert it into a present-day prescription. These details are more useful for study than memorizing a common name without a species record. The botanical source and the formula source answer different questions. The first can explain fruit shape, leaf variation, coast habitat, and autumn maturity; the second records how a historical author placed the material among other herbs. A formula’s presence does not validate every coastal Vitex or every retail fruit lot. Preserve those two source types separately when making notes or citations.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Trồng Vitex có nhãn giống tại nơi nắng, đất cát thoát nước; không lấy cây ven bờ hoang.
  2. Tưới vừa lúc cây mới trồng; cây bụi ven biển chịu khô tốt hơn úng.
  3. Tỉa cành chết, giữ lối thoát nước và theo dõi rệp/nấm sau mùa mưa.
  4. Định danh dạng lá đơn hay ba lá chét, lưu nguồn giống và nơi trồng.
  5. Quả chỉ thu khi chín theo mùa và từ cây đã xác nhận; không dùng quả cây cảnh phun thuốc.

Bao lâu mới thu dùng được? HKBU plant record ghi quả chín thu mùa thu rồi loại tạp và phơi nắng. Không nêu số năm đến khi cây cho quả; thời gian phụ thuộc giống/vùng.

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Phối hợp có ghi trong tài liệu: Khương hoạt thắng thấp thang

Bản ghi HKBU mô tả công năng cổ truyền trong thể được biện chứng; không phải hướng dẫn tự sắc hoặc trị đau.

Tỷ lệ ghi trong nguồn: Bản tiếng Trung ghi 6:6:3:3:3:2:1,5 g theo thứ tự trên. Bản tiếng Anh HKBU ghi lượng Xuyên khung khác; đây là khác biệt giữa bản nguồn, không phải liều cá nhân.

Lưu ý: Một bài thuốc cổ không đánh giá bệnh nền, thuốc dùng hay chất lượng lô. Không tự dùng cho đau ngực, sốt nặng hoặc yếu liệt.

Mở hồ sơ bài thuốc ↗

Cặp bị ghi nhận là độc

Nguồn đã rà soát không xác nhận một cặp cụ thể gây độc; khoảng trống này không chứng minh mọi phối hợp an toàn. Cần đánh giá đúng loài, phần dùng, chế biến, thuốc và bệnh nền.

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Chỉ thu quả đã chín từ cây được định danh, loại cuống/tạp, làm sạch và phơi nắng hoặc sấy theo chuyên luận đến độ ẩm bảo quản; kiểm tra mốc, côn trùng và cất kín. Không thu cây hoang tại khu vực bảo tồn.
  2. Đối chiếu lá, quả và mẫu cây lưu với định danh Vitex; không gộp các loài cùng tên địa phương.
  3. Sàng loại cuống, quả non, quả vỡ và vật lạ; ghi rõ nơi thu hái, tránh vùng ven đường ô nhiễm.
  4. Đóng gói sau khi đạt độ khô bảo quản; kiểm tra mốc và côn trùng trước khi đưa vào kho.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.

← Quay lại danh sách dược liệu ↗