← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
牡丹皮 · Mu Dan Pi

Mẫu đơn bì · Mu Dan Pi

Paeonia suffruticosa Andrews · Vỏ rễ

Tên và bộ phận dùng

Cây bụi rụng lá có lá kép hai lần, hoa mẫu đơn lớn và quả đại hình; dược liệu lấy vỏ rễ.

Bối cảnh cổ truyền

Mẫu đơn bì là vỏ rễ Paeonia suffruticosa, không phải cánh hoa. HKBU mô tả thu từ cây trồng 3–5 năm vào xuân hoặc thu; cần phân biệt với rễ Bạch thược và các loài Paeonia khác.

Bằng chứng hiện đại

Thanh nhiệt, lương huyết và tán ứ là mô tả cổ. Dữ liệu về paeonol hoặc chống đông trong phòng thí nghiệm không phải chỉ định dùng thực tế.

An toàn

Có thể ảnh hưởng đông máu; người dùng warfarin, thuốc kháng đông/kháng tiểu cầu, chuẩn bị phẫu thuật hoặc mang thai cần hỏi bác sĩ trước.

Phối hợp trong tài liệu

Mẫu đơn bì được ghi cùng Sinh địa và Bạch thược trong một số bài cổ như Tê giác địa hoàng thang. Không tự phối với thuốc chống đông.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ở những nơi nhiều nắng, màu mỡ. Phân phối ở Hà Bắc, Hà Nam, Sơn Đông, Tứ Xuyên, Thiểm Tây, Cam Túc, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở An Huy, Tứ Xuyên, Thiểm Tây, Hồ Bắc, Hồ Nam, Sơn Đông, Quý Châu, v.v. Thu hoạch và chế biến như đã ghi: Vào mùa thu hoặc mùa xuân, hoa mẫu đơn khai quật được trồng trong 3-5 năm, rửa sạch, loại bỏ rễ và thân xơ, nhặt vỏ rễ và phơi khô.

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Thu cây mẫu đơn trồng đã đủ tuổi; HKBU ghi cây 3–5 năm, đào xuân hoặc thu theo thực hành canh tác.
  2. Rửa sạch, cắt bỏ thân và rễ tơ; tách vỏ rễ bằng dụng cụ sạch, tránh nhầm với rễ củ nguyên vẹn.
  3. Phơi nắng hoặc sấy có thông khí đến khô giòn theo tiêu chuẩn; xử lý vỏ ngoài theo dạng thương phẩm quy định.
  4. Phân loại vỏ hình ống/dải, ghi tuổi cây và lô; kiểm tra độ ẩm, tạp và nguồn nguyên liệu.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Các nguồn đang dẫn chưa cung cấp một bài phối có lượng cụ thể cho hồ sơ này; trang không tự đặt tỷ lệ. Một cặp không xuất hiện trong danh sách tương kỵ cũng không đồng nghĩa đã chứng minh an toàn.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Ghi chép thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa: Tháng 5 đến tháng 7, đậu quả: Tháng 7 đến tháng 8 Nơi sống và phân bố: Mọc ở những nơi nhiều nắng, màu mỡ. Phân phối ở Hà Bắc, Hà Nam, Sơn Đông, Tứ Xuyên, Thiểm Tây, Cam Túc, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở An Huy, Tứ Xuyên, Thiểm Tây, Hồ Bắc, Hồ Nam, Sơn Đông, Quý Châu, v.v. Thu hoạch và chế biến như đã ghi: Vào mùa thu hoặc mùa xuân, hoa mẫu đơn khai quật được trồng trong 3-5 năm, rửa sạch, loại bỏ rễ và thân xơ, nhặt vỏ rễ và phơi khô.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗