← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
木瓜 · Mu Gua

Mộc qua · Mu Gua

Chaenomeles speciosa (Sweet) Nakai · Quả chín

Tên và bộ phận dùng

Cây bụi họ Hoa hồng có cành cứng, hoa đỏ hồng; quả khô thuốc dài, bổ đôi, mặt ngoài nâu đỏ nhăn sâu.

Bối cảnh cổ truyền

Thư cân, hòa vị, hóa thấp là mô tả cổ truyền; đau khớp hay nôn tiêu chảy kéo dài cần khám. HKBU nhận dạng quả là quả chín khô, thường bổ dọc; lát đỏ nâu có hạt dẹt tam giác ở giữa.

Bằng chứng hiện đại

Dữ liệu polyphenol hoặc chống oxy hóa trong phòng thí nghiệm không chứng minh chữa thấp khớp.

An toàn

Quả chua có thể kích ứng dạ dày; thận trọng loét/GERD, thai kỳ và thuốc. Không đồng nhất tác dụng với đu đủ thông dụng.

Phối hợp trong tài liệu

Mộc qua phối trong một số bài cổ trị co cứng cơ cùng Ngưu tất hoặc Đỗ trọng; không tự dùng đau lưng/gối.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc trên sườn dốc, ven rừng, ven đường. Có thể trồng trọt. Phân bố ở phía đông, trung và tây nam Trung Quốc và những nơi khác. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở An Huy, Tứ Xuyên, Hồ Bắc, v.v. Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Thu hoạch quả màu vàng xanh vào mùa hè và mùa thu, chần cho đến khi vỏ trắng xám, cắt đôi theo chiều dọc, sấy khô.

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Thu quả chín Chaenomeles speciosa từ nguồn nhận dạng xác thực; phân biệt với đu đủ ăn tươi Carica papaya.
  2. Rửa, bỏ quả hư; bổ dọc thành hai nửa theo quy cách sơ chế.
  3. Phơi/sấy quả đã bổ cho đến khô; giữ hình thái nhăn, tránh cháy sém và nhiễm nấm.
  4. Phân hạng lát dày, chắc, nâu đỏ; bảo quản khô, tránh côn trùng.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Ghi chép thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa, đậu quả: Ra hoa: Tháng 3 đến tháng 5, đậu quả: Tháng 9 đến tháng 10 Nơi sống và phân bố: Mọc trên sườn dốc, ven rừng, ven đường. Có thể trồng trọt. Phân bố ở phía đông, trung và tây nam Trung Quốc và những nơi khác. Dược liệu chủ yếu được sản xuất ở An Huy, Tứ Xuyên, Hồ Bắc, v.v. Thu hoạch và chế biến như ghi chép: Thu hoạch quả màu vàng xanh vào mùa hè và mùa thu, chần cho đến khi vỏ trắng xám, cắt đôi theo chiều dọc, sấy khô.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Shi Pi San / Spleen-Strengthening Powder

Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Làm ấm dương và củng cố lá lách, di chuyển khí và thúc đẩy tiểu tiện

Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.

Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)

Magnoliae Officinalis Cortex (Hou Po processed with ginger juice) 1 liang (30g), Atractylodis Macrocephalae Rhizoma (Bai Zhu) 1 liang (30g), Chaenomelis Fructus (Mu Gua) 1 liang (30g), Aucklandiae Radix (Mu Xiang) 1 liang (30g), Tsaoko Fructus (Cao Guo) 1 liang (30g), Arecae Semen (Bing Lang) 1 liang (30g), Aconiti Lateralis Radix Praeparata (Fu Zi processed) 1 liang (30g), Poria (Fu Ling) 1 liang (30g), Zingiberis Rhizoma Praeparatum (Gan Jiang processed) 1 liang (30g), Glycyrrhizae Radix et Rhizoma Praeparata cum Melle (Zhi Gan Cao) 0.5 liang (15g)

Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.

Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗