← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
牛蒡子 · Niu Bang Zi

Ngưu bàng tử · Niu Bang Zi

Arctium lappa L. · Quả bế chín

Tên và bộ phận dùng

Ngưu bàng cao, lá rộng hình tim, đầu hoa tím có lá bắc móc; dược liệu là quả nhỏ nâu xám có gờ dọc.

Bối cảnh cổ truyền

Sơ tán phong nhiệt, lợi họng là cách mô tả cổ truyền; không thay thế khám đau họng nặng, phát ban hoặc khó thở. HKBU mô tả quả nhỏ dài, hơi dẹt, cong nhẹ, màu xám nâu có đốm tím đen và vài gờ dọc.

Bằng chứng hiện đại

Arctiin và lignan khác được nghiên cứu; dữ liệu thành phần không chứng minh phòng hay chữa ung thư/nhiễm trùng.

An toàn

Có thể gây dị ứng họ Cúc; hạt/quả có thể ảnh hưởng đường huyết và lợi tiểu. Thận trọng khi dùng thuốc tiểu đường, lợi tiểu, chống đông hoặc mang thai.

Phối hợp trong tài liệu

Ngưu bàng tử xuất hiện trong Yin Qiao San cùng Liên kiều, Bạc hà, Cát cánh và các vị khác; bài thuốc cổ không phải chỉ dẫn điều trị.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Sinh cảnh theo hồ sơ HKBU: Mọc ở ven mương, ven đường, bãi hoang, đồng cỏ đầy nắng ở sườn núi và bìa rừng. Phân bố ở vùng Đông Bắc, Tây Bắc và Nam Trung Bộ Trung Quốc, Hà Bắc, Sơn Đông, Sơn Tây, Chiết Giang, Giang Tô, An Huy, v.v. Luôn được trồng trọt. Chủ yếu được sản xuất ở Đông Bắc Trung Quốc, Chiết Giang Thu hoạch và chế biến theo ghi nhận: Rễ: rễ đào được trồng hơn 2 năm vào tháng 10 và phơi khô. Lá Cauline: thu hái vào tháng 6 đến tháng 9, phơi khô hoặc dùng tươi. Quả: thu hái một phần khi quả chuyển sang màu nâu sẫm từ tháng 7 đến tháng 8, chất đống 2-3 ngày, phơi khô, đập tuốt, làm sạch và sấy khô hoàn toàn.

Nguồn đã kiểm tra không nêu đủ quy trình gieo/trồng, lịch tưới-bón và tuổi cây áp dụng chung cho đúng loài này. Vì vậy trang không suy diễn hướng dẫn chăm sóc hay số năm thu rễ; cần đối chiếu tài liệu canh tác tại địa phương trước khi trồng.

Mở nguồn sinh cảnh và mùa vụ ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Trồng hoặc định danh Arctium lappa; cây có lá gốc rất lớn hình tim, cụm hoa tím tạo quả có móc.
  2. Thu một phần quả khi chuyển nâu xám vào mùa hè; chất đống 2–3 ngày theo hồ sơ HKBU để quả chín đồng đều.
  3. Phơi nắng, đập/sàng tách quả, làm sạch và phơi khô hoàn toàn; kiểm soát bụi gai.
  4. Loại quả lép, mốc và lẫn tạp; bảo quản kín khô, tránh côn trùng.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

Hồ sơ thực vật HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa và đậu quả: Ra hoa từ tháng 6 đến tháng 8, đậu quả: từ tháng 8 đến tháng 10 Nơi sống và phân bố: Mọc ở ven mương, ven đường, bãi hoang, đồng cỏ đầy nắng ở sườn núi và bìa rừng. Phân bố ở vùng Đông Bắc, Tây Bắc và Nam Trung Bộ Trung Quốc, Hà Bắc, Sơn Đông, Sơn Tây, Chiết Giang, Giang Tô, An Huy, v.v. Luôn được trồng trọt. Chủ yếu được sản xuất ở Đông Bắc Trung Quốc, Chiết Giang Thu hoạch và chế biến theo ghi nhận: Rễ: rễ đào được trồng hơn 2 năm vào tháng 10 và phơi khô. Lá Cauline: thu hái vào tháng 6 đến tháng 9, phơi khô hoặc dùng tươi. Quả: thu hái một phần khi quả chuyển sang màu nâu sẫm từ tháng 7 đến tháng 8, chất đống 2-3 ngày, phơi khô, đập tuốt, làm sạch và sấy khô hoàn toàn.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Yin Qiao San / Lonicera and Forsythia Powder

Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Thông hơi bên ngoài với tính mát chát, thanh nhiệt, giải độc tố

Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.

Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)

Forsythiae Fructus (Lian Qiao) 1 liang (30g), Lonicerae Japonicae Flos (Jin Yin Hua) 1 liang (30g), Platycodonis Radix (Jie Geng) 6 qian (18g), Menthae Haplocalycis Herba (Bo He) 6 qian (18g), Lophatheri Herba (Zhu Ye) 4 qian (12g), Glycyrrhizae Radix et Rhizoma (Sheng Gan Cao) 5 qian (15g), Schizonepetae Spica (Jing Jie Sui) 4 qian (12g), Sojae Semen Praeparatum (Dan Dou Chi) 5 qian (15g), Arctii Fructus (Niu Bang Zi) 6 qian (18g)

Thành phần và lượng dưới đây là một bản được HKBU trích; các văn bản, đơn vị lịch sử, chế biến và sản phẩm hiện đại có thể khác. Đây là dữ liệu đối chiếu, không phải công thức tự bào chế hay liều dùng cho cá nhân.

Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗