

Ngưu tất · Niu Xi
Achyranthes bidentata Blume · Rễ
Tên và bộ phận dùng
Cây thân vuông có lá mọc đối, bông hoa xanh nhạt và rễ trụ dài.
Bối cảnh cổ truyền
Ngưu tất là rễ Achyranthes bidentata trong hồ sơ HKBU, khác với các loài Achyranthes mang tên địa phương tương tự. Rễ khô dài, hình trụ, vàng xám.
Bằng chứng hiện đại
Tài liệu y thư và mô tả thực vật không chứng minh hiệu quả lâm sàng cho đau khớp hay rối loạn kinh nguyệt.
An toàn
Không tự dùng khi mang thai hoặc đang điều trị bệnh; dữ liệu tương tác không đầy đủ. Người dùng thuốc chống đông hoặc thuốc kê đơn nên hỏi dược sĩ/bác sĩ.
Phối hợp trong tài liệu
Có mặt trong một số công thức truyền thống; điều đó không đủ để xác nhận an toàn của mọi cặp hay liều hiện đại.
Sinh trưởng và sinh cảnh
Ngưu tất Achyranthes bidentata mọc ở nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt châu Á; hồ sơ thực vật ghi cây gặp ở bờ đường, sườn núi, bìa rừng và nơi đất ẩm có sáng. Cây cao khoảng 0,7–1,2 m, thân có đốt phình, lá mọc đối, bông hoa nhỏ hướng lên nhưng cụm quả già thường quặp xuống và dễ móc vào quần áo. Rễ dược liệu phát triển tốt ở đất sâu, tơi và thoát nước; ngập lâu làm tăng nguy cơ thối rễ.
Nguồn thực vật / sinh cảnh ↗Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái
Hồ sơ bên trên có hướng dẫn theo từng bước và mốc thu hoạch được nguồn ghi nhận. Mốc thu hái là dữ liệu nông học, không phải hướng dẫn tự dùng.
Tự trồng và chăm sóc
- Dùng hạt giống có định danh Achyranthes bidentata; không lấy hạt cây “ngưu tất” không rõ loài vì có các Achyranthes khác hình thái gần nhau.
- Gieo trong khay đất tơi vào đầu mùa mát/ấm theo vùng; giữ ẩm nhẹ, không phủ đất dày. Khi cây có vài lá thật và rễ giữ được bầu, chuyển ra luống.
- Chọn vị trí nắng nhẹ đến nắng đầy đủ, đất sâu, giàu hữu cơ hoai và thoát nước; làm luống cao ở nơi mưa nhiều.
- Tưới đều giai đoạn bén rễ, sau đó tưới khi mặt luống bắt đầu khô. Làm cỏ bằng tay, xới nông và phủ gốc sạch để giữ ẩm.
- Theo dõi tuyến trùng hại rễ, rệp và thối gốc; luân canh, vệ sinh tàn dư bệnh và tránh dùng phân tươi sát cây.
- Khi cây bước vào năm thu hoạch, thu rễ sau khi thân lá tàn vào thu hoặc đầu đông; rửa sạch, loại rễ phụ nhỏ và làm khô theo tiêu chuẩn dược liệu, không tự xông lưu huỳnh.
Bao lâu mới thu dùng được? PROSEA ghi rễ cây 1–2 năm tuổi được đào vào thu hoặc đầu đông khi lá tàn; thời điểm cụ thể phụ thuộc vùng, giống và điều kiện đất. Điều này chỉ mô tả mốc thu hoạch nông học, không xác định liều hay thời điểm an toàn để tự dùng.
Nguồn canh tác / mùa vụ ↗Phối hợp có ghi trong tài liệu: Huyết phủ trục ứ thang
Theo HKBU, bài cổ phối các vị hoạt huyết trong biện chứng chứng ứ ở ngực; không tự dùng cho đau ngực, rối loạn kinh nguyệt hoặc bệnh tim mạch.











Tỷ lệ/ lượng trong nguồn: Lượng HKBU theo thứ tự trên thẻ: 12:9:9:9:4,5:6:9:4,5:3:6:6 g. Đây là bản nguồn cổ quy đổi, không phải liều cá nhân.
Lưu ý: Không tự phối. Cần chuyên gia kiểm tra tương tác và chống chỉ định; đau ngực cấp, khó thở hoặc ngất cần cấp cứu.
Mở hồ sơ bài thuốc gốc ↗TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Đào rễ cây trồng vào mùa đông khi lá tàn, theo nguồn HKBU; giữ đúng loài và tuân thủ quy định vùng trồng.
- Bỏ đất và rễ tơ, phân loại rồi làm khô trên khay/giàn sạch đến trạng thái phù hợp.
- Nguồn HKBU có ghi một phương pháp xử lý lịch sử dùng xông lưu huỳnh; không tái hiện tại nhà. Lô thương mại cần theo chuẩn chất lượng và quy định hiện hành.
- Ghi lô, nguồn, ngày và quy trình; bảo quản khô, tránh ẩm và mốc.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Cách đọc lượng phối hợp
Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.
Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
Hồ sơ thực vật học HKBU (tóm tắt dịch): Ngày ra hoa, đậu quả: Ra hoa: Tháng 5 đến tháng 8, đậu quả: Tháng 8 đến tháng 9 Nơi sống và phân bố: Mọc ở ven đường, các đồi núi. Phân bố ở Hà Nam, Sơn Tây, Sơn Đông, Giang Tô, An Huy, Chiết Giang, Giang Tây, Hồ Nam, Hồ Bắc, Tứ Xuyên, Vân Nam, Quý Châu, v.v. Dược liệu chủ yếu được sản xuất tại Hà Nam Thu hoạch và chế biến như đã ghi: Rễ Ngưu Tây: khai quật khi lá héo vào mùa đông, loại bỏ rễ và đất xơ, phơi nắng cho đến khô, hun khói nhiều lần bằng lưu huỳnh, cắt bỏ phần trên và phơi khô.
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗