← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
女貞子 · Nu Zhen Zi

Nữ trinh tử · Nu Zhen Zi

Ligustrum lucidum W.T.Aiton · Quả chín khô

Tên và bộ phận dùng

Nữ trinh tử là quả chín của Ligustrum lucidum, cây thường xanh dạng bụi lớn hoặc cây nhỏ có thể cao tới khoảng 25 m. Lá mọc đối, mép nguyên và bóng; chùy hoa trắng nhỏ mọc đầu cành, sau thành chùm quả hình oval/thận chuyển xanh đen đến đen tím có lớp phấn. HKBU xác định quả trưởng thành khô là dược liệu, không phải lá/vỏ hay quả mọi cây Ligustrum. Tên thương mại dễ lẫn với loài cùng chi; ảnh AI chỉ học hình thái.

Bối cảnh cổ truyền

HKBU ghi vị ngọt, hơi đắng, tính mát; công năng cổ truyền bổ can thận, minh mục và ô tóc. Đây là mô tả truyền thống, không chứng minh chữa chóng mặt, giảm thị lực, bạc tóc hay bệnh gan. Không nhầm Nữ trinh tử với Tiểu lạp thụ (Ligustrum sinense), loài khác cùng chi.

Bằng chứng hiện đại

HKBU mô tả loài và công năng truyền thống, không phải thử nghiệm hiệu quả ở người. Nghiên cứu về oleuropein/ligustroside hoặc chiết xuất không chứng minh quả thô điều trị bệnh gan, mắt hay tóc. Quả chín có thể được chim ăn; điều đó không xác lập an toàn thực phẩm. Thay đổi thị lực đột ngột, đau mắt, vàng da hoặc chóng mặt nặng cần khám.

An toàn

Nguồn không xác lập liều an toàn phổ quát cho quả tự thu. Không ăn quả cây cảnh/hoang dại, không tự nghiền để uống. Người mang thai/cho con bú, trẻ em, người có bệnh gan/thận hoặc đang dùng thuốc nên hỏi nhân viên y tế trước sản phẩm cô đặc. Thu gom quả rụng để trẻ em/vật nuôi không ăn nhầm.

Nguồn cảnh báo an toàn ↗

Phối hợp trong tài liệu

Chưa xác minh được hồ sơ phối vị HKBU đủ chắc để gán công dụng/tỷ lệ cho Nữ trinh tử; trang không bịa công thức hay cặp độc. “Chưa tìm thấy tư liệu” không chứng minh phối hợp nào an toàn. Không tự ghép với thuốc nội tiết, thuốc gan hoặc thuốc mắt.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Lá mọc đối, bóng, mép nguyên; chùy hoa trắng đầu cành, quả oval/thận chín đen tím có phấn. Dược liệu nhỏ, nhăn, vỏ mỏng quanh hạt có nội quả bì gỗ. Khác Câu kỷ tử đỏ, Đại táo đỏ nâu và nhiều quả cây cảnh. Cần phân biệt Ligustrum lucidum với Ligustrum sinense; không xác định bằng tên privet chung.

Sinh trưởng và sinh cảnh

HKBU ghi cây mọc trong rừng thưa/rậm và vùng núi dưới 2900 m ở nhiều tỉnh Trung Quốc; cũng được trồng làm cảnh. Ưa đất thoát nước, khí hậu ấm ẩm; quả chín mùa đông. Kiểm tra quy định cây ngoại lai ở địa phương vì Ligustrum có thể phát tán qua chim; không trồng gần khu sinh thái tự nhiên.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Lá mọc đối, bóng, mép nguyên; chùy hoa trắng đầu cành, quả oval/thận chín đen tím có phấn. Dược liệu nhỏ, nhăn, vỏ mỏng quanh hạt có nội quả bì gỗ. Khác Câu kỷ tử đỏ, Đại táo đỏ nâu và nhiều quả cây cảnh. Cần phân biệt Ligustrum lucidum với Ligustrum sinense; không xác định bằng tên privet chung. Nu Zhen Zi is the mature fruit of Ligustrum lucidum, an evergreen shrub or tree often planted ornamentally. Its glossy opposite leaves and winter fruit clusters help a learner recognize the living plant, yet ornamental berries are not automatically safe or drug-grade. Several Ligustrum species occur in landscapes, and birds eating fruit does not establish human food safety. The source notes winter harvest but gives no universal seed-to-fruit age; a garden plant that bears berries does not meet materia standards by appearance alone. Traditional descriptions about liver, kidney, vision, or hair remain within a historical framework and do not prove treatment. No sufficiently verified formula or toxic pair was identified for this entry, so the page does not invent a combination or ratio. If handling a specimen, record species, fruit maturity, growing site, possible pesticide exposure, and whether the material was commercially tested. Do not eat wild or ornamental berries, grind them into a home product, or combine concentrated products with liver or hormone medicines without professional review. A winter berry cluster can make Ligustrum look like a food plant, but a botanical garden label does not establish edibility or a medicinal standard. Record the exact species and avoid tasting ornamental fruit. The accepted material is mature fruit, not leaf or bark, and its source should be traceable. Since the reviewed record did not verify a formula or toxic partner, the page leaves that blank rather than borrowing a recipe from another Ligustrum species. This is important when a shrub is common in landscaping: availability is not evidence of safety or quality. Common privet is widely planted in cities, but ornamental use can involve unknown pesticide exposure and several Ligustrum species. A winter fruit cluster should be treated as a recognition cue, not an invitation to pick and eat berries. The materia profile therefore emphasizes species confirmation, source, and a clear separation from culinary fruit.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Mua cây non Ligustrum lucidum có nhãn loài; không gieo quả cây cảnh không xác định. Chừa chỗ cho cây lớn.
  2. Trồng nơi có nắng đến bán râm, đất thoát nước; tưới đẫm lúc trồng, sau đó tưới khi tầng mặt khô.
  3. Phủ mùn, làm cỏ, cắt cành khô/gãy, giữ tán thông thoáng. Thu gom quả rụng và không phát tán hạt vào rừng/công viên.
  4. Quan sát chùy hoa trắng và quả chuyển đen tím. HKBU ghi thu quả chín mùa đông nhưng không nêu tuổi cây hay thời gian từ gieo đến quả; cây cảnh chỉ để học, không dùng quả làm thuốc.

Bao lâu mới thu dùng được? Cây lâu năm cần nhiều mùa để tạo tán và quả; HKBU không nêu tuổi thu hoạch hoặc thời gian từ trồng đến đậu quả. Mùa thu hái chuyên môn là mùa đông khi quả chín. Không có mốc “X tháng dùng được”; không dùng quả tự trồng nếu chưa xác minh/kiểm nghiệm.

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

HKBU mô tả Ligustrum lucidum là cây thường xanh đến 25 m, lá đối bầu dục, chùy hoa trắng, quả chín đen tím; sinh rừng dưới 2900 m. Quả trưởng thành thu mùa đông, có thể chần/hấp nhẹ rồi phơi/sấy hoặc làm khô trực tiếp.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. HKBU ghi thu quả trưởng thành mùa đông; chỉ lấy từ cây xác minh Ligustrum lucidum, tránh cây vừa phun hóa chất.
  2. Loại cuống/lá/quả hỏng. Nguồn mô tả có thể hấp hoặc chần nhẹ rồi làm khô, hoặc làm khô trực tiếp; không phải hướng dẫn chế thuốc tại nhà.
  3. Làm khô trong khu vực sạch, thoáng, giữ lô riêng. Quả khô nhỏ, oval/thận, tím đen, nhăn; hạt thường một chiếc với vỏ gỗ.
  4. Để nguội, đóng kín chống ẩm; ghi Latin, vùng, mùa và cách sơ chế. Không nếm/nghiền lô không rõ nguồn.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

← Quay lại danh sách dược liệu ↗