← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
胖大海 · Pang Da Hai

Bàng đại hải · Pang Da Hai

Sterculia lychnophora Hance · Hạt trưởng thành khô

Tên và bộ phận dùng

Bàng đại hải là hạt trưởng thành khô của Sterculia lychnophora, cây gỗ nhiệt đới họ Cẩm quỳ; quả dạng đại dài như chiếc thuyền, hạt nâu hình thoi. Hạt khô dài khoảng 2–3 cm, vỏ có nếp nhăn; khi ngâm, lớp vỏ giữa phồng thành khối xốp giống bọt biển. Dược liệu được sản xuất chủ yếu ở Việt Nam, Thái Lan, Indonesia và Malaysia theo HKBU. Hạt phồng trong nước là đặc điểm nhận dạng, không phải chứng cứ trị bệnh.

Bối cảnh cổ truyền

HKBU ghi vị ngọt, hơi lạnh; công năng cổ truyền thanh nhiệt, nhuận phế, lợi yết hầu và nhuận tràng. Không suy ra hạt có thể điều trị khàn tiếng, viêm họng, táo bón hoặc đau mắt theo chẩn đoán hiện đại.

Bằng chứng hiện đại

Tổng quan dược lý mô tả thành phần và tác dụng của dịch chiết trong nghiên cứu tiền lâm sàng, nhưng dữ liệu đó không chứng minh hạt khô trị khàn tiếng hoặc viêm họng ở người. Tổng quan an toàn hạt dược liệu ghi các báo cáo tiểu máu và triệu chứng tiêu hóa sau khi uống Bàng đại hải; cơ chế chưa rõ. Một ca ghi tái xuất hiện tiểu máu khi dùng lại, nên không thể coi hạt là vô hại chỉ vì thường được pha như trà.

An toàn

Không dùng kéo dài hoặc lặp lại liều tùy ý. Đã có báo cáo tiểu máu, đau bụng, buồn nôn/nôn và phản ứng dị ứng; trẻ nhỏ có thể gặp hậu quả nghiêm trọng khi ăn nhầm nhiều hạt. Nếu sau khi dùng xuất hiện máu trong nước tiểu, khó thở, sưng môi, nôn nhiều hoặc đau bụng dữ dội, ngừng dùng và đi khám khẩn cấp. Người bệnh thận, huyết áp thấp, rối loạn tiêu hóa, mang thai/cho con bú hoặc đang dùng thuốc nên hỏi chuyên gia.

Nguồn cảnh báo an toàn ↗

Phối hợp trong tài liệu

Nguồn đã rà soát không xác lập cặp phối độc riêng cho Bàng đại hải. Một số tài liệu truyền thống ghép với Cam thảo, nhưng việc cùng xuất hiện không làm mất các báo cáo bất lợi của chính hạt và không xác nhận an toàn/hiệu quả. Không có tỷ lệ phối phổ quát được chứng minh. Tránh tự pha chung với thuốc nhuận tràng hoặc thuốc huyết áp; trẻ nhỏ không tự ý uống.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Cây Sterculia lychnophora là cây gỗ nhiệt đới cao, lá đơn to, mọc so le, phiến bầu dục có thể chia thùy nông; quả đại dài dạng thuyền treo thành cụm trên cành. Hạt nằm bên trong, màu nâu, hình thoi/oval dài 2–3 cm, một đầu hơi nhọn và có rốn hạt nhạt. Vỏ khô nhăn, có lớp ngoài mỏng dễ bong và lớp giữa nâu đen dày; ngâm nước, lớp giữa nở thành khối xốp. Mặt cắt có thể thấy đốm giống nhựa và phần hạt bên trong. Ảnh AI minh họa hạt khô và mẫu ngâm; không thể xác định hạt có bị nhiễm tạp, hỏng hoặc sai loài. Không nhầm với hạt cây nhiệt đới khác có kích thước tương tự.

Sinh trưởng và sinh cảnh

Sterculia lychnophora là cây gỗ rụng lá nhiệt đới, có thể cao khoảng 40 m, sinh trưởng ở Đông Nam Á như Việt Nam, Thái Lan, Malaysia và Indonesia. Cây cần khí hậu ấm, mùa sinh trưởng dài, đất sâu thoát nước; hạt thương mại chủ yếu đến từ các vùng nhiệt đới này. Đây không phải cây phù hợp trồng ngoài trời ở mọi khí hậu ôn đới; ảnh AI thể hiện cây trưởng thành, không chứng minh nguồn gốc lô hạt.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Cây Sterculia lychnophora là cây gỗ nhiệt đới cao, lá đơn to, mọc so le, phiến bầu dục có thể chia thùy nông; quả đại dài dạng thuyền treo thành cụm trên cành. Hạt nằm bên trong, màu nâu, hình thoi/oval dài 2–3 cm, một đầu hơi nhọn và có rốn hạt nhạt. Vỏ khô nhăn, có lớp ngoài mỏng dễ bong và lớp giữa nâu đen dày; ngâm nước, lớp giữa nở thành khối xốp. Mặt cắt có thể thấy đốm giống nhựa và phần hạt bên trong. Ảnh AI minh họa hạt khô và mẫu ngâm; không thể xác định hạt có bị nhiễm tạp, hỏng hoặc sai loài. Không nhầm với hạt cây nhiệt đới khác có kích thước tương tự.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Dùng hạt/cây con có tên Sterculia lychnophora và nguồn vườn ươm nhiệt đới rõ ràng; không nhầm với cây Sterculia khác hoặc mua hạt rời không nhãn.
  2. Use seed or nursery stock traceable to Sterculia lychnophora from a tropical nursery; do not confuse other Sterculia species or buy unlabeled loose seed.

Bao lâu mới thu dùng được? Cây gỗ nhiệt đới lâu năm; HKBU không ghi số năm từ gieo đến thu hạt. Nguồn thực vật ghi thu hạt chín trong quả đã nứt, mùa 4–6 tại vùng sinh trưởng. Con số này là lịch mùa vùng sản xuất, không phải cam kết cho cây trồng nơi khác.

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Cặp bị ghi nhận là độc

Không có cặp độc cụ thể được xác lập trong các nguồn đã rà soát; rủi ro được ghi nhận liên quan đến hạt Bàng đại hải tự nó. Không cho rằng ghép Cam thảo hay ngâm lâu sẽ loại bỏ nguy cơ. Không có tỷ lệ phối an toàn được chứng minh.

Hình minh họa AI phục vụ học tập; không dùng để định danh mẫu thật.

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Thu hạt trưởng thành từ quả đã nứt vào mùa thu hái vùng sản xuất; không leo trèo/hái cây rừng nếu không có huấn luyện và giấy phép.
  2. Tách hạt khỏi quả, loại hạt mốc/dập và đất, giữ lô riêng. HKBU mô tả vùng sản xuất Đông Nam Á; kiểm tra nguồn nhập khẩu và định danh loài.
  3. Phơi nắng hoặc sấy phù hợp sau khi thu, kiểm soát độ ẩm và nấm; hạt khô có thể phồng xốp khi gặp nước, nhưng không dùng mức phồng để quyết định liều.
  4. Đóng kín và để xa trẻ em; các báo cáo phản ứng bất lợi gồm tiểu máu và tiêu hóa, vì vậy quy trình sơ chế không biến hạt thành vật liệu tự dùng an toàn.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Nguồn gốc, hình thái dược liệu khô và các dạng sơ chế (HKBU)

HKBU định danh Semen Sterculiae Lychnophorae là hạt trưởng thành khô Sterculia lychnophora Hance (họ Cẩm quỳ), vùng sản xuất chính Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia. Hạt hình thoi/oval, dài 2–3 cm, đường kính 1–1,5 cm, nâu đến nâu sẫm có nếp nhăn không đều; lớp áo giữa dày màu đen nâu phồng xốp trong nước. Mùi nhẹ, vị nhạt, nhai có cảm giác dính. Dấu hiệu này giúp học hình thái chứ không xác nhận an toàn; đã có báo cáo tiểu máu và phản ứng tiêu hóa sau khi uống.

Đối chiếu hồ sơ dược liệu gốc ↗

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

HKBU ghi cây Sterculia lychnophora là cây nhiệt đới ở Việt Nam, Ấn Độ, Malaysia, Thái Lan và Indonesia; hạt trưởng thành được thu khi quả nứt, khoảng tháng 4–6 tại vùng nông nghiệp nguồn, rồi phơi khô. Cây có thể cao hàng chục mét; tài liệu không đưa thời gian trồng tại nhà đến thu hạt.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗
← Quay lại danh sách dược liệu ↗