

Tỳ bà diệp · Pi Pa Ye
Eriobotrya japonica (Thunb.) Lindl. · Lá khô đã sơ chế
Tên và bộ phận dùng
Tỳ bà diệp là lá khô của cây tỳ bà Eriobotrya japonica, cây gỗ nhỏ thường xanh. Lá mọc so le, dài 12–30 cm, mặt trên bóng xanh đậm, mặt dưới phủ lông nâu gỉ, gân giữa nổi rõ và mép có răng cưa thưa. HKBU ghi cây cao 3–8 m, hoa trắng vào thu và quả vàng cam vào xuân. Dược liệu khô thường được cạo lông mặt dưới trước khi thái; lông lá có thể gây kích ứng họng.
Bối cảnh cổ truyền
HKBU ghi vị đắng, hơi hàn; công năng truyền thống thanh phế, chỉ khái, giáng khí, chỉ ẩu. Cách gọi “giáng khí” hoặc “chỉ ho” không chứng minh chữa hen, viêm phổi, trào ngược hoặc nôn do bệnh nặng.
Bằng chứng hiện đại
Hồ sơ HKBU là mô tả dược liệu và dạng chế biến, không chứng minh hiệu quả điều trị ở người. Amygdalin và các chất khác được ghi trong lá không thể dùng để kết luận lá tự hái an toàn. Không tự dùng trà lá để điều trị ho, hen hoặc nôn; ảnh cây không bảo đảm giống cây, lượng lông đã làm sạch hay dư lượng thuốc.
An toàn
Không dùng lá cảnh quan ven đường hoặc lá có thể đã phun thuốc. Lá chưa cạo lông có thể kích ứng họng; không nhai trực tiếp hoặc làm bột tại nhà. Người mang thai/cho con bú, trẻ em, bệnh gan, hen hoặc đang uống thuốc nên hỏi chuyên gia trước mọi chế phẩm. Khó thở, ho ra máu, sốt kéo dài hoặc nôn không cầm cần khám.
Nguồn cảnh báo an toàn ↗Phối hợp trong tài liệu
HKBU mô tả mật tỳ bà diệp là dạng sơ chế với mật ong: mỗi 100 kg lát lá dùng 20 kg mật tinh luyện rồi sao tới khi không dính tay; tài liệu gắn dạng này với công năng nhuận phế/chỉ khái. Đây là tỷ lệ chế biến trong chuyên khảo, không phải công thức điều trị hoặc liều dùng. Xào tỳ bà diệp theo nguồn là tới hơi cháy thơm để hòa vị/chỉ ẩu. Không có cặp độc riêng được xác lập; dị ứng mật ong và lông lá cần cân nhắc.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Cây thường xanh cao khoảng 3–8 m, cành non dày có lông màu gỉ. Lá đơn mọc so le, bản lớn và dày như da, dạng thuôn ngược; mặt trên xanh sẫm bóng, mặt dưới có lông nâu gỉ dày. Mép lá có răng cưa thưa chủ yếu ở phần trên, cuống rất ngắn. Chùm hoa trắng xuất hiện ở đầu cành vào thu; quả mọng hình cầu hoặc bầu dục chín vàng cam vào tháng 4–5 ở vùng hồ sơ. Dược liệu khô là lá, không phải quả; phiến dài 12–30 cm, mặt dưới xám lục/nâu vàng với lông mịn, gân giữa nâu đỏ nổi cao. Trước thái, chuyên khảo ghi phơi đến 70–80%, chải bỏ lông rồi phơi lại. Ảnh AI giúp quan sát hai mặt lá nhưng không nhận biết được tồn dư thuốc hoặc xử lý lông đạt chuẩn.
Sinh trưởng và sinh cảnh
Cây tỳ bà mọc ở bờ làng, vườn, đất trồng và sườn đồi; được trồng rộng ở vùng cận nhiệt. Cây thường xanh cần khí hậu ấm, nắng và đất sâu thoát nước; có thể chịu lạnh nhẹ nhưng sương giá mạnh ảnh hưởng hoa/quả. Cây cao 3–8 m, cần không gian, tỉa để thu lá. Tránh hái cây ven đường có bụi và thuốc bảo vệ thực vật.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Cây thường xanh cao khoảng 3–8 m, cành non dày có lông màu gỉ. Lá đơn mọc so le, bản lớn và dày như da, dạng thuôn ngược; mặt trên xanh sẫm bóng, mặt dưới có lông nâu gỉ dày. Mép lá có răng cưa thưa chủ yếu ở phần trên, cuống rất ngắn. Chùm hoa trắng xuất hiện ở đầu cành vào thu; quả mọng hình cầu hoặc bầu dục chín vàng cam vào tháng 4–5 ở vùng hồ sơ. Dược liệu khô là lá, không phải quả; phiến dài 12–30 cm, mặt dưới xám lục/nâu vàng với lông mịn, gân giữa nâu đỏ nổi cao. Trước thái, chuyên khảo ghi phơi đến 70–80%, chải bỏ lông rồi phơi lại. Ảnh AI giúp quan sát hai mặt lá nhưng không nhận biết được tồn dư thuốc hoặc xử lý lông đạt chuẩn.
Tự trồng và chăm sóc
- Chọn cây giống Eriobotrya japonica từ vườn ươm tin cậy; hạt gieo có thể không giữ đặc tính giống. Trồng nơi nắng, đất sâu, không đọng nước và đủ không gian cho tán cây.
- Choose Eriobotrya japonica nursery stock; seedlings may not retain cultivar traits. Plant in sun, deep drained soil, and allow room for the canopy.
Bao lâu mới thu dùng được? Cây gỗ lâu năm; hồ sơ HKBU ghi lá thu quanh năm, không yêu cầu chờ cây ra quả. Tuy vậy, lá trồng trong vườn chỉ phù hợp quan sát nếu chưa xác nhận định danh, dư lượng, nấm mốc và quy trình bỏ lông/sơ chế.
Cặp bị ghi nhận là độc
Nguồn đã rà soát không xác lập cặp dược liệu độc riêng cho Tỳ bà diệp. Điều đó không đồng nghĩa lá thô an toàn: lông lá có thể kích ứng, nguồn thu có thể có thuốc trừ sâu và chế biến khác nhau. Không tự phối với thuốc ho, thuốc an thần hoặc thuốc khác khi chưa hỏi chuyên gia.
Hình minh họa AI phục vụ học tập; không dùng để định danh mẫu thật.
TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Chọn lá trưởng thành khỏe từ Eriobotrya japonica đã xác nhận, thu quanh năm; rửa bụi và loại lá sâu bệnh.
- Theo hồ sơ HKBU, phơi đến khoảng 70–80% khô, chải/cạo lông mặt dưới rồi làm khô tiếp. Không bỏ qua bước lông vì có thể gây kích ứng họng.
- Cắt lát sau làm sạch nếu cơ sở chuyên môn yêu cầu; sao mật hoặc sao thường là các dạng chế biến khác nhau, không tự làm theo tỷ lệ để uống.
- Đóng gói kín khô, ghi nguồn và lô. Loại bỏ lá có mốc, mùi lạ hoặc tồn dư không rõ; không thay bằng lá cảnh quan không truy xuất.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Nguồn gốc, hình thái dược liệu khô và các dạng sơ chế (HKBU)
HKBU xác định Tỳ bà diệp là lá khô Eriobotrya japonica, dài 12–30 cm, rộng 4–9 cm, mặt trên xanh nâu/lục có ánh, mặt dưới phủ lông xám nâu, gân giữa nổi rõ. Lá dày, giòn, mùi nhẹ và vị hơi đắng. Thu quanh năm, phơi 70–80%, chải sạch lông rồi phơi tiếp. Dạng mật dùng 20 kg mật/100 kg lát lá trong hồ sơ; sao thường tới hơi cháy thơm.
Đối chiếu hồ sơ dược liệu gốc ↗Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
HKBU ghi cây tỳ bà thường xanh cao 3–8 m, hoa tháng 9–11, quả tháng 4–5; mọc ở bờ làng, đất trồng và sườn đồi. Lá thu quanh năm, phơi sơ đến 70–80%, bỏ lông rồi làm khô.
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗