← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
牽牛子 · Qian Niu Zi

Khiên ngưu tử · Qian Niu Zi

Ipomoea nil (L.) Roth · Hạt chín khô

Tên và bộ phận dùng

Khiên ngưu tử là hạt trưởng thành khô của Ipomoea nil (L.) Roth, dây leo một năm thuộc họ Bìm bìm. Thân quấn, có lông trắng dài; lá mọc so le, phiến rộng hình trứng; mỗi cụm thường có vài hoa hình phễu màu tím xanh hoặc tím đỏ. Quả nang gần hình cầu, chứa vài hạt. HKBU ghi mùa hoa khoảng tháng 7–9, quả khoảng tháng 8–10; cây mọc ở núi, đồng, chân tường và ven đường, dược liệu có nguồn gốc châu Mỹ. Hạt ba cạnh, có rãnh dọc ở mặt lưng; màu xám đen hoặc trắng vàng tùy dạng. Hạt là bộ phận độc, không phải thực phẩm hay nguyên liệu tự điều trị. Ảnh AI chỉ để học hình thái; không dùng hạt trong ảnh để xác định cây/hạt ngoài thực địa.

Bối cảnh cổ truyền

HKBU phân loại hạt có vị đắng, cay, tính lạnh và có độc; y thư cổ mô tả công năng tả thủy, thông tiện, tiêu đàm và sát trùng. Đây là ghi chép dược liệu độc, không phải lời khuyên dùng. Nuốt hạt có thể gây đau bụng, nôn, tiêu chảy nặng, mất nước và biến chứng; không làm theo liều cổ trong nguồn web.

Bằng chứng hiện đại

HKBU cung cấp nhận dạng, xử lý và mô tả cổ truyền; đây không phải chứng minh hiệu quả điều trị. Tài liệu MPID ghi hoạt chất pharbitin và tác dụng xổ/ lợi tiểu trong dữ liệu dược lý cũ, nhưng không thiết lập liều hiện đại an toàn hay cân bằng lợi ích–nguy cơ. Tiêu chảy do chất độc không phải điều trị phù hoặc táo bón. Không diễn giải các ví dụ bài thuốc cổ thành công thức thực hành.

An toàn

Hạt Khiên ngưu tử được ghi là có độc. Không ăn, nếm, sắc, nghiền, ngâm rượu hoặc dùng làm thuốc tại nhà; không tự trồng để thu hạt dùng chữa bệnh. Đeo găng khi xử lý lô học tập, để kín ngoài tầm trẻ em/vật nuôi, rửa tay và không để lẫn với hạt ăn. Nếu nuốt phải hoặc xuất hiện đau bụng, nôn, tiêu chảy, chóng mặt, gọi cấp cứu/trung tâm chống độc ngay; không tự gây nôn.

Nguồn cảnh báo an toàn ↗

Phối hợp trong tài liệu

Trang không đề xuất cặp phối, tỷ lệ hay bài thuốc cho một vị có độc. HKBU lưu các ví dụ lịch sử, nhưng không xác lập an toàn cho người tự dùng và có thể gây hại nếu sao chép. Không phối với thuốc xổ, thuốc lợi tiểu, thuốc tim mạch hoặc bất kỳ dược liệu nào; tương tác và độc tính không được dự đoán bằng ảnh.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Dây quấn trái, lá mọc so le, hoa hình phễu và quả nang tròn là hình thái của cây; hạt thuốc là phần nguy hiểm. Nguồn ghi 5–6 hạt trong quả, hình trứng và màu đen ở mô tả thực vật, còn dược liệu có hai dạng màu thương mại. Không nhầm hạt này với hạt đậu/rau ăn được. Ảnh AI có thể làm sai số lượng hạt hoặc cấu trúc quả; tuyệt đối không dùng để chọn hạt ngoài đời. Trong học nhận dạng, tách bạch cây cảnh và hạt dược liệu: hoa bìm bìm đẹp không khiến hạt thành thực phẩm. Quan sát quả nang trên cây chỉ phục vụ thực vật học; không tự bóc quả hoặc nghiền hạt. Mẫu thương mại có thể được gọi đen/trắng theo màu vỏ, nhưng hai màu không cho biết độc tính đã được loại bỏ. Đừng nhầm hạt ba cạnh có rãnh với hạt ăn như đậu, kê hoặc ngũ cốc. Hạt cần được bảo quản kín, có nhãn “độc”, tách khỏi trà, gia vị và hạt giống ăn được; không chia mẫu cho người khác nếu thiếu bao bì cảnh báo. Tài liệu cổ có các mô tả công năng và chế biến, nhưng việc rang không biến hồ sơ này thành hướng dẫn gia đình. Chỉ nhân viên được đào tạo mới xử lý mẫu nghiên cứu theo quy trình an toàn.

Sinh trưởng và sinh cảnh

HKBU ghi cây mọc trên núi, đồng bằng/ruộng, chân tường và lề đường, phân bố rộng ở Trung Quốc; hoa tím hình phễu dễ gặp ở nơi có giàn leo và nắng. Cây nguồn gốc châu Mỹ nhưng hiện được trồng/hoang hóa ở nhiều nơi. Không thu hạt từ cây cảnh hay bờ đường để sử dụng: hạt độc và môi trường có thể ô nhiễm.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Dây quấn trái, lá mọc so le, hoa hình phễu và quả nang tròn là hình thái của cây; hạt thuốc là phần nguy hiểm. Nguồn ghi 5–6 hạt trong quả, hình trứng và màu đen ở mô tả thực vật, còn dược liệu có hai dạng màu thương mại. Không nhầm hạt này với hạt đậu/rau ăn được. Ảnh AI có thể làm sai số lượng hạt hoặc cấu trúc quả; tuyệt đối không dùng để chọn hạt ngoài đời. Trong học nhận dạng, tách bạch cây cảnh và hạt dược liệu: hoa bìm bìm đẹp không khiến hạt thành thực phẩm. Quan sát quả nang trên cây chỉ phục vụ thực vật học; không tự bóc quả hoặc nghiền hạt. Mẫu thương mại có thể được gọi đen/trắng theo màu vỏ, nhưng hai màu không cho biết độc tính đã được loại bỏ. Đừng nhầm hạt ba cạnh có rãnh với hạt ăn như đậu, kê hoặc ngũ cốc. Hạt cần được bảo quản kín, có nhãn “độc”, tách khỏi trà, gia vị và hạt giống ăn được; không chia mẫu cho người khác nếu thiếu bao bì cảnh báo. Tài liệu cổ có các mô tả công năng và chế biến, nhưng việc rang không biến hồ sơ này thành hướng dẫn gia đình. Chỉ nhân viên được đào tạo mới xử lý mẫu nghiên cứu theo quy trình an toàn.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Chỉ gieo để quan sát hình thái, không nhằm lấy hạt dùng. Chọn hạt giống có nhãn Ipomoea nil, chậu lớn hoặc giàn riêng, tránh xa trẻ em và vật nuôi.
  2. Đặt nơi sáng/nắng, đất tơi thoát nước; lắp giàn trước khi dây leo dài. Không gieo hạt vào bồn rau hoặc cạnh hạt thực phẩm.
  3. Tưới để đất ẩm vừa, không úng; hướng dây lên giàn và theo dõi quả nang. Dùng găng khi tỉa; gom mọi quả/hạt rụng vào túi kín.
  4. HKBU ghi hoa tháng 7–9, quả tháng 8–10; thời điểm tùy khí hậu. Không có mốc trồng an toàn để làm dược liệu. Không thu, cất hoặc dùng hạt; xử lý cây cảnh theo quy định địa phương.

Bao lâu mới thu dùng được? Cây một năm; HKBU ghi mùa quả khoảng tháng 8–10 nhưng không đưa số ngày từ gieo đến quả. Hạt chín không có nghĩa là an toàn: bộ phận này được ghi là có độc và không được khuyến khích sử dụng tại nhà.

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

HKBU mô tả Ipomoea nil là dây leo một năm, thân quấn dài khoảng 2 m có lông trắng; lá mọc so le rộng, hoa hình phễu tím xanh/tím đỏ; hoa tháng 7–9, quả tháng 8–10. Cây mọc ở núi, ruộng, chân tường và đường. Hạt chín thu khi quả trưởng thành, tách khỏi dây và làm sạch; hạt được nguồn dược liệu xếp là có độc.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Nguồn HKBU mô tả cắt dây khi quả chín, đập tách hạt, bỏ vỏ/tạp và phơi nắng; đây là mô tả quy trình của dược liệu độc, không phải hướng dẫn tự sơ chế.
  2. Không sao chảo hay thử nếm. Cơ sở chuyên môn phải kiểm soát định danh, bụi hạt, dụng cụ, nhiễm chéo và xử lý chất thải theo quy định.
  3. Mẫu dược liệu nhận dạng có hạt ba cạnh, vỏ cứng, mặt lưng có rãnh; màu có thể xám đen hoặc vàng trắng. Không dựa vào màu để phán độ độc hay chất lượng.
  4. Trong bộ học tập, cất hình minh họa thay hạt thật. Nếu có hạt thật phục vụ nghiên cứu, dán cảnh báo độc, niêm phong và xử lý theo quy trình an toàn.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

← Quay lại danh sách dược liệu ↗