

Cù mạch · Qu Mai
Dianthus superbus L. (source material also permits Dianthus chinensis L.) · Phần trên mặt đất khô
Tên và bộ phận dùng
Cù mạch là phần trên mặt đất khô của Dianthus superbus hoặc Dianthus chinensis theo hồ sơ dược liệu HKBU; ảnh cây ở đây minh họa riêng D. superbus. Cây mọc thành bụi, lá hẹp mọc đối, đốt thân hơi phồng; hoa hồng tím có cánh xẻ sâu như tua và đài hình ống dài. HKBU ghi D. superbus thường cao 50–60 cm, mọc ở đồng cỏ, bìa rừng và khe núi.
Bối cảnh cổ truyền
HKBU ghi vị đắng, tính hàn; công năng cổ truyền lợi niệu thông lâm và phá huyết thông kinh. Công năng “thông kinh” đồng nghĩa cần đặc biệt tránh tự dùng trong thai kỳ; không chứng minh điều trị sỏi, viêm bàng quang hoặc rối loạn kinh nguyệt.
Bằng chứng hiện đại
Hồ sơ HKBU mô tả dược liệu và ghi chép cổ; tổng quan khoa học về Dianthi Herba ghi nhận hoạt tính tiền lâm sàng nhưng các hoạt tính đó không thay thế thử nghiệm chất lượng cao ở người. Các loài dược liệu có thể khác nhau (D. superbus và D. chinensis), nên không gom kết quả chiết xuất thành bằng chứng cho mọi lô Cù mạch.
An toàn
Tránh tự dùng khi mang thai hoặc nghi có thai vì công năng truyền thống phá huyết/thông kinh; không dùng cho trẻ em hoặc người đang dùng thuốc lợi tiểu mà chưa hỏi chuyên gia. Tiểu buốt kèm sốt, đau hông lưng, tiểu máu, bí tiểu hoặc kinh nguyệt bất thường cần khám, không trì hoãn bằng thuốc nam.
Nguồn cảnh báo an toàn ↗Phối hợp trong tài liệu
Cù mạch và Biển súc là hai vị cùng ghi trong Bát chính tán của HKBU; bản nguồn ghi mỗi vị 1 jin (quy đổi hiển thị 500 g) cùng Xa tiền tử, Hoạt thạch, Chi tử, Chích cam thảo, Mộc thông và Đại hoàng. Đây là tỷ lệ lô cổ, không phải liều cá nhân. Nguồn đã rà soát không xác lập cặp độc riêng; thận trọng phối hợp các vị lợi niệu và tránh dùng tự ý khi mang thai.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Dianthus superbus mọc thành bụi, thân đứng, có các đốt phồng nhẹ; lá hẹp như sợi, mọc đối và ôm thân ở gốc. Hoa có đài ống dài, phía ngoài thường kèm nhiều lá bắc nhỏ; cánh màu hồng hoặc tím nhạt, mép xẻ sâu thành tua, đôi khi gần tới giữa cánh. Quả nang hình trụ mở ở đầu, hạt dẹt đen bóng. Dược liệu Cù mạch là phần trên mặt đất khô; HKBU cũng ghi nhận D. chinensis là nguồn hợp lệ và hình thái hai loài không hoàn toàn giống nhau. Bông khô nên giữ màu xanh lục, có hoa/đài, thân rỗng dễ gãy. Hình AI trong trang chỉ thể hiện D. superbus; cần đối chiếu nguồn mẫu và chuyên khảo để phân biệt.
Sinh trưởng và sinh cảnh
Dianthus superbus mọc ở đồng cỏ, bìa rừng, khe suối và dưới rừng thưa, từ vùng núi mát đến thảo nguyên; HKBU ghi độ cao có thể 400–3.700 m. Cây ưa sáng, đất thoát nước và khí hậu mát hơn; cần che nắng chiều ở vùng nóng. Không thu cây hoang nếu không có quyền và không rõ loài.
Ghi chú nhận dạng và học tập
Dianthus superbus mọc thành bụi, thân đứng, có các đốt phồng nhẹ; lá hẹp như sợi, mọc đối và ôm thân ở gốc. Hoa có đài ống dài, phía ngoài thường kèm nhiều lá bắc nhỏ; cánh màu hồng hoặc tím nhạt, mép xẻ sâu thành tua, đôi khi gần tới giữa cánh. Quả nang hình trụ mở ở đầu, hạt dẹt đen bóng. Dược liệu Cù mạch là phần trên mặt đất khô; HKBU cũng ghi nhận D. chinensis là nguồn hợp lệ và hình thái hai loài không hoàn toàn giống nhau. Bông khô nên giữ màu xanh lục, có hoa/đài, thân rỗng dễ gãy. Hình AI trong trang chỉ thể hiện D. superbus; cần đối chiếu nguồn mẫu và chuyên khảo để phân biệt.
Tự trồng và chăm sóc
- Mua cây/hạt ghi Dianthus superbus; lô dược liệu cũng có thể thuộc D. chinensis, nên không gán ảnh một loài cho mọi nguồn. Chọn nơi nắng sáng, đất tơi thoát nước.
- Buy seed or plants labeled Dianthus superbus; the medicinal drug may also be D. chinensis, so do not use one species image to authenticate every source. Choose morning sun and loose drained soil.
Bao lâu mới thu dùng được? Cây lâu năm; thời điểm thu gắn với giai đoạn ra hoa/kết quả hè–thu, không có số ngày hoặc tuổi cây chuẩn. Chờ cây đủ trưởng thành để nhận diện chính xác và thu theo lô; cây cảnh không tự động là dược liệu được kiểm nghiệm.
Phối hợp có ghi trong tài liệu: Bát chính tán
HKBU ghi đây là bài cổ thuộc nhóm trừ thấp, dùng trong biện chứng thấp nhiệt ở đường tiểu. Bài cho thấy Bian Xu và Qu Mai cùng Che Qian Zi, Zhi Zi và các vị khác; không phải khuyến nghị tự trị viêm đường tiểu hoặc sỏi.









Tỷ lệ ghi trong nguồn: Bản HKBU ghi tám dược liệu chính mỗi vị 1 jin (bản quy đổi hiển thị 500 g), cùng cách sắc/đưa thuốc bằng nước Đăng tâm. Đây là quy mô công thức cổ, không được chia thành liều uống cá nhân.
Lưu ý: Không phải công thức để tự sắc. Tiểu buốt, sốt, đau hông lưng, tiểu máu, bí tiểu hoặc đang mang thai cần đánh giá y tế. Hoạt thạch là khoáng chất; chất lượng, định danh và xử lý các vị khác phải do chuyên môn kiểm soát.
Mở hồ sơ bài thuốc ↗Cặp bị ghi nhận là độc
Không thấy cặp phối độc cụ thể được xác nhận cho Qu Mai. Tuy nhiên, công năng truyền thống liên quan hoạt huyết/thông kinh và khả năng tác động tử cung được thảo luận trong nghiên cứu dược lý; tránh tự dùng khi mang thai. Chưa có đủ dữ liệu để coi phối với mọi thuốc lợi tiểu là an toàn.
Hình minh họa AI phục vụ học tập; không dùng để định danh mẫu thật.
TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO
- Cắt phần trên mặt đất trong giai đoạn hoa hoặc quả mùa hè–thu theo hồ sơ HKBU; không đào rễ nếu mục tiêu là Cù mạch.
- Rũ đất, bỏ cỏ lẫn và phần mốc; giữ riêng lô D. superbus và D. chinensis nếu xác định được. HKBU chấp nhận cả hai nguồn dược liệu.
- Làm khô phần trên mặt đất trong điều kiện sạch, thông gió; mẫu khô thường có thân rỗng dễ gãy, lá đối hẹp và đài hình ống/hoa còn sót.
- Ghi tên loài, ngày thu và bộ phận. Không sắc uống tự trị tiểu buốt hoặc điều hòa kinh nguyệt; biểu hiện nặng cần khám.
Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗
Nguồn gốc, hình thái dược liệu khô và các dạng sơ chế (HKBU)
HKBU ghi Cù mạch là phần trên mặt đất khô của Dianthus superbus hoặc D. chinensis. Với D. superbus, thân 30–60 cm, đốt phồng, lá hẹp mọc đối, hoa có đài ống dài và cánh tua sâu; dược liệu thường xanh, có hoa/đài, thân rỗng giòn. Thu vào giai đoạn hoa/quả hè–thu, loại tạp rồi làm khô.
Đối chiếu hồ sơ dược liệu gốc ↗Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU
HKBU ghi Dianthus superbus cao khoảng 50–60 cm, mọc ở đồng cỏ, bìa rừng, khe núi; hoa tháng 6–9, quả tháng 8–10. Thu phần trên mặt đất vào mùa hè–thu lúc hoa/quả, bỏ tạp và làm khô.
Mở hồ sơ thực vật gốc ↗