← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
肉桂 · Rou Gui

Nhục quế · Rou Gui

Cinnamomum cassia (L.) J.Presl · Vỏ thân và vỏ cành khô

Tên và bộ phận dùng

Nhục quế là vỏ thân/vỏ cành Cinnamomum cassia, cây thường xanh thơm trồng ở miền nam Trung Quốc. Lá so le hoặc gần đối, phiến dai, có ba gân chính tỏa từ gần cuống; hoa nhạt thành chùy, quả chín tím đen. Không nhầm vỏ thân Nhục quế với cành non Quế chi: cùng loài nhưng khác bộ phận, mùa thu và hồ sơ dùng. Ảnh AI minh họa cây và vỏ cuộn, không xác thực hàng thương mại.

Bối cảnh cổ truyền

HKBU ghi vỏ vị cay ngọt, tính nóng; công năng cổ truyền ôn bổ, trợ dương, tán hàn, giảm đau. Đây là lý luận truyền thống, không chứng minh trị sốc, đau bụng, tiêu chảy hay bệnh tuần hoàn. Không đồng nhất vỏ thuốc với bột quế thực phẩm vì loài, phần cây và coumarin khác nhau.

Bằng chứng hiện đại

NCCIH cho biết sản phẩm quế cassia khác nhau về loài/phần cây và coumarin; lượng lớn kéo dài có thể đáng ngại ở người nhạy cảm hoặc bệnh gan. Nghiên cứu quế ăn uống không chứng minh điều trị tiểu đường hay bệnh khác. Công năng HKBU ghi là truyền thống, không phải bằng chứng lâm sàng. Chỉ dùng như gia vị theo lượng ẩm thực thông thường; hỏi chuyên môn trước sản phẩm cô đặc.

An toàn

Cassia có thể chứa coumarin; NCCIH lưu ý phơi nhiễm kéo dài/lượng lớn có thể ảnh hưởng gan ở người nhạy cảm. Không dùng vỏ làm “thuốc tự nhiên” hằng ngày, nhất là khi bệnh gan hoặc đang uống thuốc. Tinh dầu/bột đậm đặc có thể kích ứng. Thai kỳ, cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự dùng liều dược liệu.

Nguồn cảnh báo an toàn ↗

Phối hợp trong tài liệu

Trong Shen Qi Wan của HKBU ghi Quế chi (cành non), không phải vỏ Nhục quế; đi cùng bảy vị khác trong đó có Phụ tử chế độc tính cao. Không thay vỏ vào Quế chi theo tên gọi chung, không tự phối. Sản phẩm quế cô đặc có thể không phù hợp với bệnh gan/thuốc; hỏi bác sĩ/dược sĩ.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Lá dày bóng có ba gân chính phát từ gốc; hoa nhạt thành chùy nách lá, quả tím đen. Vỏ thuốc là lớp vỏ thân/cành dày cuộn ống/dải, thơm quế. Quế chi là cành non cùng loài, khác phần dùng. Quế Ceylon (Cinnamomum verum) khác C. cassia về loài/thành phần; không kết luận mẫu bằng mùi. AI không xác thực coumarin/chất lượng.

Sinh trưởng và sinh cảnh

HKBU ghi cây trồng ở đất cát, sườn đồi Phúc Kiến, Quảng Đông, Quảng Tây, Vân Nam; ưa khí hậu ấm ẩm và đất thoát nước. Cây gỗ thường xanh cần không gian/nhiều năm chăm; trồng chậu chỉ học gân lá/vỏ, không đủ tạo dược liệu chuẩn. Không tự bóc vỏ cây trưởng thành vì có thể làm chết cây và không kiểm soát chất lượng.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Lá dày bóng có ba gân chính phát từ gốc; hoa nhạt thành chùy nách lá, quả tím đen. Vỏ thuốc là lớp vỏ thân/cành dày cuộn ống/dải, thơm quế. Quế chi là cành non cùng loài, khác phần dùng. Quế Ceylon (Cinnamomum verum) khác C. cassia về loài/thành phần; không kết luận mẫu bằng mùi. AI không xác thực coumarin/chất lượng. Rou Gui and Gui Zhi are related but distinct materia: Rou Gui is bark from Cinnamomum cassia, while Gui Zhi is a twig material. A historical formula listing Gui Zhi does not authorize substitution with bark, whose composition and coumarin exposure differ. The evergreen tree’s three-veined leaves, panicles, and dark fruit help orient study; a strip of aromatic bark alone cannot identify species, tree age, or coumarin content. Culinary cassia products also vary by source and should not be equated with a medicinal bark lot. NCCIH’s caution about prolonged/high cassia exposure and liver effects is relevant to safety interpretation, not proof that every culinary serving causes injury. The tree takes years to establish and sources do not give a universal bark-harvest age. Do not strip a home tree or use bark as a daily “natural medicine.” In a formula note, transcribe whether the text specifies twig, bark, processed product, and exact source. This prevents a familiar cinnamon name from hiding a meaningful material substitution.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Chọn cây non Cinnamomum cassia có nhãn loài từ vườn ươm. Đặt nơi ấm, có nắng, tránh sương giá và gió khô.
  2. Trồng đất sâu, tơi, thoát nước; giữ ẩm đều lúc bén rễ nhưng tránh úng. Phủ mùn, chừa cổ thân thoáng.
  3. Tỉa cành chết, tạo tán thoáng, làm cỏ và theo dõi sâu bệnh. Không cạo vỏ hoặc dùng hóa chất không rõ trên cây học tập.
  4. Quan sát lá ba gân, mùi vỏ, hoa/quả. HKBU ghi thu vỏ tháng 8–10 nhưng không nêu tuổi cây tối thiểu; không khai thác thân hoặc dùng vỏ trồng tại nhà làm thuốc.

Bao lâu mới thu dùng được? Cây gỗ cần nhiều năm thiết lập; HKBU không công bố tuổi trưởng thành hay số năm đến thu vỏ. Tháng 8–10 là mùa thu vỏ sản xuất, không phải thời gian từ trồng đến dùng. Trồng để học, không bóc vỏ/tự sơ chế.

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Môi trường, mùa vụ và thu hái theo hồ sơ thực vật HKBU

HKBU mô tả Cinnamomum cassia là cây thường xanh thơm, lá so le/gần đối có ba gân gốc, trồng ở đất cát/sườn đồi miền nam Trung Quốc. Vỏ thân/cành thường thu tháng 8–10; Quế chi lấy từ cành non và là dược liệu khác.

Mở hồ sơ thực vật gốc ↗

Bài thuốc HKBU có ghi vị này: Shen Qi Wan · Kidney Qi Pill

Công năng theo lý luận truyền thống của nguồn: Trong lý luận cổ truyền, Sơn thù du được ghi cùng nhóm bổ can thận; công thức toàn bài được HKBU mô tả theo hướng ôn bổ thận dương và hỗ trợ khí hóa. Không phải bằng chứng điều trị bệnh thận.

Hình từng thành phần và lượng được giữ theo bản nguồn; đây là tư liệu đối chiếu, không phải hướng dẫn dùng.

Nguyên văn thành phần / lượng HKBU ghi (English)

HKBU F00082: Gan Di Huang 8 liang (240 g), Shan Yao 4 liang (120 g), Shan Zhu Yu 4 liang (120 g), Ze Xie 3 liang (90 g), Fu Ling 3 liang (90 g), Mu Dan Pi 3 liang (90 g), Gui Zhi 1 liang (30 g), processed Fu Zi 1 liang (30 g).

Lượng trên là bản ghi lịch sử để đối chiếu, không phải liều dùng. Bài có Phụ tử chế độc tính cao; không tự mua từng vị, phối, sắc hay suy ra liều cá nhân.

Xem toàn hồ sơ bài thuốc HKBU ↗

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. HKBU ghi vỏ thân/cành thu tháng 8–10 từ cây được chọn; không tự bóc vỏ cây sống.
  2. Cơ sở sản xuất tách vỏ theo quy cách; nguồn không ủng hộ đốt, nấu hay thêm phụ gia tùy tiện. Tránh bụi và tinh dầu đậm đặc tiếp xúc mắt/da.
  3. Làm khô, phân loại theo độ dày/dạng, cuộn hoặc cắt dải. Mặt ngoài xám nâu, mặt trong nâu đỏ thơm; nhãn phải phân biệt Nhục quế vỏ và Quế chi cành.
  4. Bảo quản kín, khô, tách khỏi quế thực phẩm để tránh nhầm loài/phần cây; lô dùng làm thuốc cần hồ sơ và kiểm soát chất lượng.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

← Quay lại danh sách dược liệu ↗