← Quay lại danh sách dược liệuHỒ SƠ HỌC TẬP
MINH HỌA AI · KHÔNG DÙNG ĐỊNH DANH MẪU THẬT
桑白皮 · Sang Bai Pi

Tang bạch bì · Sang Bai Pi

Morus alba L. · Vỏ rễ khô

Tên và bộ phận dùng

Tang bạch bì là vỏ rễ dâu trắng Morus alba, không phải vỏ thân, lá hay quả. Cây gỗ nhỏ-trung bình có lá so le hình tim mép răng và quả kép dạng dâu. Vỏ rễ khô thành dải dài, mép cuộn vào trong, ngoài xám vàng/trắng vàng, thớ nhẹ dễ xé dọc và có bột trắng. Bóc rễ sống có thể làm hại hoặc giết cây; không tự khai thác. Ảnh khô trong trang là minh họa riêng cho phần dùng.

Bối cảnh cổ truyền

Cổ truyền mô tả vị ngọt, tính hàn; dùng theo lý luận tả phế nhiệt, bình suyễn và lợi thủy. Không chứng minh điều trị hen, phù, ho kéo dài hoặc bệnh tim-thận; khó thở cấp cần y tế.

Bằng chứng hiện đại

HKBU định danh đúng vỏ rễ Morus alba, mô tả chất lượng và chế biến mật chích, đồng thời ghi bài Xie Bai San. Hồ sơ cổ không phải thử nghiệm lâm sàng; nghiên cứu dâu hoặc chiết xuất khác không chứng minh hiệu quả của vỏ rễ.

An toàn

Có thể nhầm vỏ rễ với phần khác, dị ứng, tạp chất hoặc ảnh hưởng thuốc lợi tiểu/huyết áp. Thai kỳ, mất nước, bệnh thận, huyết áp thấp hoặc dùng thuốc kê đơn cần hỏi chuyên gia. Chỉ dùng lô rõ nguồn dưới giám sát.

Phối hợp trong tài liệu

Trong Tả bạch tán, HKBU ghi Tang bạch bì sao khô 30 g, Địa cốt bì 30 g, Chích cam thảo 3 g; tỷ lệ khối lượng 10:10:1 đúng theo bản công thức cổ. Đây không phải liều cá nhân hay cách tự trị ho/hen; nguồn nêu chống chỉ định theo một số thể ho. Không có cặp đơn Tang bạch bì + vị cụ thể được xác nhận độc.

Sinh trưởng và sinh cảnh

Dâu trắng trồng ở vùng ôn đới đến cận nhiệt; thường cần đất thoát nước và nắng/bán phần. HKBU ghi nguồn dược liệu tại Chiết Giang, Giang Tô, An Huy, Hồ Nam, Tứ Xuyên.

Trồng, chăm sóc và thời gian thu hái

Hồ sơ bên trên có hướng dẫn theo từng bước và mốc thu hoạch được nguồn ghi nhận. Mốc thu hái là dữ liệu nông học, không phải hướng dẫn tự dùng.

Ghi chú nhận dạng và học tập

Sang Bai Pi illustrates why a plant name is not enough: the documented drug is root bark of Morus alba, while leaves, fruit, stem bark, and root bark are four distinct materials. Mulberry trees are widespread and familiar, which can create false confidence; a backyard tree is not automatically an authenticated medicinal source. Thin pale root-bark strips, rolled edges, and longitudinal fibers are described in the material record, but morphology becomes less reliable after cutting and cannot reveal contaminants or processing. Harvesting root bark is destructive, so the cited source’s commercial, managed supply chain is important. Do not strip a living tree or infer that ordinary mulberry bark is the same material. The Xie Bai San example records Sang Bai Pi with Di Gu Pi, and the source gives equal amounts in that historical formula; this does not establish a universal ratio, safety for lung or heart disease, or a home remedy for cough. Record the exact species, root versus stem, processing form, and formula version. Evidence from mulberry fruit or leaves cannot be transferred to root bark. A comparison with other mulberry materia helps prevent substitution: Sang Bai Pi is root bark; Sang Ye is leaf, Sang Zhi is twig, and Sang Shen is fruit. The familiar white-mulberry tree may provide several named materials, but the part and source must remain explicit. Root bark strips cannot be made sustainable by taking a small amount from each living root; stripping can damage the tree and commercial quality still depends on controlled processing and testing. The historical Xie Bai San composition belongs to a complete formula with multiple ingredients. Its paired amount should not be converted into a dose for an isolated cough or used to manage wheezing. When studying the AI illustrations, compare the broad tree form with the close-up dried bark, then read the Latin name and part label. This exercise teaches that a correct-looking species can still be the wrong material if the part is wrong. The equal-amount example should always be displayed with its formula name and source, because removing one ingredient changes the context. It is not a validated ratio for a cough, wheeze, or a person with lung disease. The fact that Morus alba is a familiar cultivated tree does not make root-bark harvesting harmless; a living tree can be damaged and the drug material needs controlled provenance. In an atlas, that is a conservation point as much as a medicine-identification point.

Tự trồng và chăm sóc

  1. Trồng Morus alba từ cây giống đúng loài tại vị trí có nắng và đất sâu, thoát nước; ghi rõ đây là cây dâu, không phải vị thuốc Vỏ rễ dâu.
  2. Tưới đều khi cây bén rễ, phủ gốc sạch và tỉa cành theo kỹ thuật làm vườn; không bóc vỏ rễ vì làm tổn thương hoặc giết cây.
  3. Theo dõi sâu bệnh bằng biện pháp làm vườn phù hợp và ghi nguồn phân/thuốc; lá, quả, vỏ thân và vỏ rễ là những bộ phận khác nhau.
  4. Chỉ quan sát cây hoặc sử dụng quả làm thực phẩm khi phù hợp; không đào rễ hay tự chế Vỏ rễ dâu thành thuốc. Dược liệu cần nguồn và kiểm soát riêng.

Bao lâu mới thu dùng được? Cây dâu là cây gỗ lâu năm; nguồn xác nhận phần dùng nhưng không cho tuổi thu vỏ rễ phổ quát. Không có mốc thu an toàn cho hộ gia đình.

Nguồn sinh trưởng / canh tác ↗

Phối hợp có ghi trong tài liệu: Tả bạch tán

HKBU ghi bài cổ theo lý luận tả phế nhiệt, chỉ khái/suyễn trong thể được biện chứng; không thay thuốc hen hay cấp cứu.

Tỷ lệ ghi trong nguồn: 30:30:3 g theo thứ tự Tang bạch bì:Địa cốt bì:Chích cam thảo, tỷ lệ 10:10:1 của bản cổ; không phải liều khuyến cáo.

Lưu ý: Không tự sắc hoặc thay thuốc hen; người khó thở cần chăm sóc y tế.

Mở hồ sơ bài thuốc ↗

Cặp bị ghi nhận là độc

Nguồn đã rà soát không xác nhận cặp dược liệu cụ thể gây độc; điều đó không chứng minh mọi phối hợp an toàn. Cần xét định danh, chế biến, thuốc dùng và bệnh nền với chuyên gia.

TỪ CÂY / SINH CẢNH ĐẾN DƯỢC LIỆU KHÔ · QUY TRÌNH THAM KHẢO

  1. Vỏ rễ là phần dùng; thu từ cây nguồn đã định danh theo quy trình chuyên nghiệp, không bóc rễ cây sống tại nhà.
  2. Loại đất/cát và phần mục; rửa nhanh theo quy trình cơ sở, không làm hỏng bề mặt dải vỏ.
  3. Cắt hoặc thái theo chuyên luận; mật chích chỉ được thực hiện tại cơ sở đủ năng lực với tỷ lệ nguồn kiểm soát.
  4. Sấy khô, kiểm tra ẩm/mốc và đóng gói kín có truy xuất nguồn.

Các bước là tổng quan sơ chế sau thu hoạch, không phải hướng dẫn tự bào chế để uống. Nguồn quy trình ↗

Nguồn định danh ↗

Cách đọc lượng phối hợp

Lượng hiển thị là bản ghi của đúng bài thuốc và nguồn được dẫn, không phải tỷ lệ an toàn chung, liều điều trị hay chỉ dẫn tự sắc. Không chuyển lượng của bài này sang bài khác hoặc tự thay đổi theo cân nặng.

← Quay lại danh sách dược liệu ↗